Bên nào sẽ thắng?

Pomigliano (w)
ChủHòaKhách
AC Milan (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Pomigliano (w)So Sánh Sức MạnhAC Milan (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 1T 1H 5B
    5T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Women's Serie A-10] Pomigliano (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18141311427105.6%
811672241012.5%
100374203100.0%
602471820.0%
[ITA Women's Serie A-8] AC Milan (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
17467202118823.5%
8242141310625.0%
9225688822.2%
640216111266.7%

Thành tích đối đầu

Pomigliano (w)            
Chủ - Khách
AC Milan (W)Pomigliano (W)
Pomigliano (W)AC Milan (W)
AC Milan (W)Pomigliano (W)
AC Milan (W)Pomigliano (W)
Pomigliano (W)AC Milan (W)
AC Milan (W)Pomigliano (W)
Pomigliano (W)AC Milan (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IWD124-03-244 - 0
(2 - 0)
7 - 1---B---
IWD128-01-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.17-0.24-0.75H0.85-1.250.85BX
IWD122-10-234 - 1
(2 - 0)
6 - 6-0.93-0.14-0.08B0.78-0.440.92BT
IWD112-02-231 - 0
(0 - 0)
5 - 2---B---
IWD129-10-222 - 1
(1 - 1)
5 - 9---T---
IWD124-04-226 - 2
(5 - 1)
7 - 2---B---
IWD114-11-210 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.17-0.22-0.77B0.78-1.500.92BX

Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Pomigliano (w)            
Chủ - Khách
Sampdoria (W)Pomigliano (W)
Napoli (W)Pomigliano (W)
Pomigliano (W)Como 2000 (W)
AC Milan (W)Pomigliano (W)
Pomigliano (W)Sampdoria (W)
Pomigliano (W)Como 2000 (W)
Napoli (W)Pomigliano (W)
Pomigliano (W)Inter Milan (W)
Sampdoria (W)Pomigliano (W)
Pomigliano (W)AC Milan (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IWD127-04-242 - 2
(1 - 1)
1 - 2---H--
IWD121-04-241 - 1
(0 - 0)
5 - 3---H--
IWD114-04-241 - 2
(1 - 1)
1 - 5---B--
IWD124-03-244 - 0
(2 - 0)
7 - 1---B--
IWD116-03-240 - 5
(0 - 1)
4 - 2---B--
IWD118-02-243 - 4
(2 - 0)
2 - 8---B--
IWD115-02-242 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.54-0.30-0.31B0.840.50.86BX
IWD111-02-242 - 6
(0 - 3)
3 - 4---B--
IWD104-02-241 - 0
(1 - 0)
8 - 4---B--
IWD128-01-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.17-0.24-0.75H0.85-1.250.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

AC Milan (w)            
Chủ - Khách
Sampdoria (W)AC Milan (W)
AC Milan (W)Napoli (W)
Como 2000 (W)AC Milan (W)
AC Milan (W)Pomigliano (W)
Roma CF (W)AC Milan (W)
AC Milan (W)Roma CF (W)
AC Milan (W)Inter Milan (W)
Sampdoria (W)AC Milan (W)
Sassuolo (W)AC Milan (W)
AC Milan (W)Sassuolo (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IWD121-04-241 - 3
(0 - 1)
5 - 6-0.19-0.25-0.700.94-10.76T
IWD114-04-243 - 2
(1 - 0)
9 - 4-----
IWD130-03-241 - 4
(1 - 1)
3 - 8-0.23-0.26-0.670.80-10.90T
IWD124-03-244 - 0
(2 - 0)
7 - 1---B--
IW Cup10-03-245 - 2
(2 - 0)
8 - 6-----
IW Cup03-03-240 - 2
(0 - 0)
2 - 10-----
IWD118-02-242 - 1
(2 - 1)
6 - 8-----
IWD114-02-241 - 3
(1 - 1)
4 - 10-0.22-0.27-0.650.95-0.750.75T
IWD110-02-241 - 0
(1 - 0)
4 - 6-----
IW Cup06-02-243 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.66-0.26-0.210.9910.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Pomigliano (w)So sánh số liệuAC Milan (w)
  • 9Tổng số ghi bàn24
  • 0.9Trung bình ghi bàn2.4
  • 27Tổng số mất bàn14
  • 2.7Trung bình mất bàn1.4
  • 0.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Pomigliano (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
AC Milan (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Pomigliano (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
AC Milan (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Pomigliano (w)Thời gian ghi bànAC Milan (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    9
    0 Bàn
    8
    4
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    9
    16
    Bàn thắng H1
    6
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Pomigliano (w)Chi tiết về HT/FTAC Milan (w)
  • 1
    5
    T/T
    0
    2
    T/H
    1
    1
    T/B
    0
    3
    H/T
    7
    5
    H/H
    3
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    12
    2
    B/B
ChủKhách
Pomigliano (w)Số bàn thắng trong H1&H2AC Milan (w)
  • 0
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    7
    7
    Hòa
    5
    6
    Mất 1 bàn
    11
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Pomigliano (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IWD111-05-2024KháchComo 2000 (W)10 Ngày
IWD118-05-2024ChủNapoli (W)17 Ngày
AC Milan (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IWD105-05-2024ChủComo 2000 (W)4 Ngày
IWD111-05-2024KháchNapoli (W)10 Ngày
IWD118-05-2024ChủSampdoria (W)17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 5.6%Thắng23.5% [4]
  • [4] 22.2%Hòa35.3% [4]
  • [13] 72.2%Bại41.2% [7]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.6%Thắng11.8% [2]
  • [1] 5.6%Hòa11.8% [2]
  • [6] 33.3%Bại29.4% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    2.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.39 
  • TB mất điểm
    1.22 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    3.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.24
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    0.76
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+45.45% [5]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 33.33%Hòa18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Pomigliano (w) VS AC Milan (w) ngày 01-05-2024 - Thông tin đội hình