[TUN Professional League 1-7] CS Sfaxien |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 9 | 9 | 7 | 26 | 16 | 36 | 7 | 36.0% |
13 | 5 | 4 | 4 | 12 | 6 | 19 | 9 | 38.5% |
12 | 4 | 5 | 3 | 14 | 10 | 17 | 6 | 33.3% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[TUN Professional League 1-3] Club Africain |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 14 | 8 | 3 | 31 | 12 | 50 | 3 | 56.0% |
13 | 10 | 3 | 0 | 18 | 3 | 33 | 1 | 76.9% |
12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 9 | 17 | 4 | 33.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
CS Sfaxien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | - | |||
TUN D1 | 05-05-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.58 | -0.35 | -0.22 | 0.97 | 0.75 | 0.73 | T | ||
TUN D1 | 06-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.48 | -0.37 | -0.27 | 0.78 | 0.25 | -0.96 | X | ||
TUN D1 | 03-06-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | - | |||
TUN D1 | 17-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.41 | -0.36 | -0.34 | 0.70 | 0.00 | -0.94 | X | ||
T C | 04-09-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.64 | -0.29 | -0.19 | 0.81 | 0.75 | -0.99 | H | ||
TUN D1 | 23-06-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.48 | -0.36 | -0.27 | 0.77 | 0.25 | -0.95 | X | ||
TUN D1 | 14-05-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | - | |||
T C | 27-06-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | - | |||
TUN D1 | 07-03-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 25%
CS Sfaxien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 12-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.25 | -0.38 | -0.48 | -0.94 | -0.25 | 0.76 | X | ||
TUN D1 | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.67 | -0.29 | -0.16 | -0.97 | 1 | 0.79 | X | ||
TUN D1 | 02-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.68 | -0.28 | -0.15 | 0.90 | 1 | 0.86 | X | ||
TUN D1 | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.37 | -0.39 | -0.37 | 0.88 | 0 | 0.88 | X | ||
TUN D1 | 22-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.36 | -0.37 | -0.39 | 1.00 | 0 | 0.82 | T | ||
CAF Cup | 19-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 9 | -0.70 | -0.24 | -0.17 | -0.99 | 1.25 | 0.75 | T | ||
CAF Cup | 12-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.75 | -0.24 | -0.13 | 0.92 | 1.25 | 0.84 | T | ||
CAF Cup | 05-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.43 | -0.35 | -0.34 | -0.96 | 0.25 | 0.72 | X | ||
TUN D1 | 29-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.29 | -0.39 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%
Club Africain |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 12-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.31 | -0.38 | -0.43 | 0.79 | -0.25 | -0.97 | X | ||
TUN D1 | 09-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.82 | -0.23 | -0.07 | 1.00 | 1.5 | 0.82 | T | ||
TUN D1 | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.72 | -0.28 | -0.12 | 0.77 | 1 | 0.99 | X | ||
TUN D1 | 11-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.80 | -0.23 | -0.10 | 0.99 | 1.5 | 0.77 | X | ||
TUN D1 | 05-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 8 | -0.41 | -0.39 | -0.32 | -0.96 | 0.25 | 0.66 | T | ||
TUN D1 | 28-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.75 | -0.25 | -0.12 | 0.97 | 1.25 | 0.85 | X | ||
TUN D1 | 22-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 7 | -0.62 | -0.31 | -0.19 | 0.84 | 0.75 | 0.92 | T | ||
TUN D1 | 15-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
CS Sfaxien |
CS Sfaxien |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 01-03-2025 | Khách | Esperance Sportive Zarzis | 10 Ngày |
TUN D1 | 05-03-2025 | Khách | Olympique de Beja | 14 Ngày |
TUN D1 | 08-03-2025 | Khách | Sifakesi | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 01-03-2025 | Chủ | Olympique de Beja | 10 Ngày |
TUN D1 | 05-03-2025 | Khách | U.S.Monastir | 14 Ngày |
TUN D1 | 08-03-2025 | Chủ | US Tataouine | 17 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật