So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
0
-0.92
0.79
1.5
-0.99
2.43
2.70
2.96
Live
0.96
-0.25
0.86
0.85
1.5
0.95
3.90
2.45
2.20
Run
0.97
0
0.85
-0.24
1.5
0.04
21.00
11.50
1.01
BET365Sớm
-0.95
0.25
0.75
0.90
1.75
0.90
2.40
2.60
3.25
Live
1.00
-0.25
0.80
0.90
1.5
0.90
4.20
2.50
2.15
Run
0.82
0
0.97
-0.07
1.5
0.03
101.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
0.77
0
0.99
-0.96
1.75
0.72
2.40
2.62
3.10
Live
0.90
-0.25
0.94
0.99
1.5
0.83
3.70
2.51
2.19
Run
0.97
0
0.87
-0.16
1.5
0.06
150.00
6.50
1.04
188betSớm
0.74
0
-0.90
0.80
1.5
-0.98
2.43
2.70
2.96
Live
0.97
-0.25
0.87
0.86
1.5
0.96
3.90
2.45
2.20
Run
0.98
0
0.86
-0.23
1.5
0.05
21.00
11.50
1.01
SbobetSớm
0.68
0
-0.86
0.78
1.5
-0.98
2.37
2.59
3.00
Live
0.92
-0.25
0.92
0.93
1.5
0.89
3.67
2.58
2.17
Run
0.96
0
0.88
-0.15
1.5
0.01
195.00
8.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

CS Sfaxien
ChủHòaKhách
Club Africain
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CS SfaxienSo Sánh Sức MạnhClub Africain
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 0%So Sánh Phong Độ100%
  • Tất cả
  • 0T 0H 0B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUN Professional League 1-7] CS Sfaxien
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25997261636736.0%
1354412619938.5%
12453141017633.3%
60000000.0%
[TUN Professional League 1-3] Club Africain
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251483311250356.0%
13103018333176.9%
1245313917433.3%
623165933.3%

Thành tích đối đầu

CS Sfaxien            
Chủ - Khách
Club AfricainSifakesi
Club AfricainSifakesi
SifakesiClub Africain
Club AfricainSifakesi
SifakesiClub Africain
Club AfricainSifakesi
Club AfricainSifakesi
SifakesiClub Africain
Club AfricainSifakesi
Club AfricainSifakesi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D119-10-240 - 0
(0 - 0)
6 - 1------
TUN D105-05-241 - 3
(0 - 1)
10 - 0-0.58-0.35-0.220.970.750.73T
TUN D106-03-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.48-0.37-0.270.780.25-0.96X
TUN D103-06-232 - 0
(1 - 0)
3 - 4------
TUN D117-03-230 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.41-0.36-0.340.700.00-0.94X
T C04-09-221 - 1
(0 - 0)
4 - 0-0.64-0.29-0.190.810.75-0.99H
TUN D123-06-220 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.48-0.36-0.270.770.25-0.95X
TUN D114-05-223 - 0
(1 - 0)
- ------
T C27-06-210 - 0
(0 - 0)
6 - 3------
TUN D107-03-210 - 0
(0 - 0)
6 - 2------

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

CS Sfaxien            
Chủ - Khách
E.Gawafel.S.GafsaSifakesi
SifakesiJeunesse Sportive Omrane
US Ben GuerdaneSifakesi
SifakesiAS Gabes
SifakesiES du Sahel
C.A.BizertinSifakesi
SifakesiBravos do Maquis
CS ConstantineSifakesi
SifakesiSimba Sports Club
SifakesiEsperance Sportive de Tunis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D112-02-250 - 1
(0 - 0)
6 - 0-0.25-0.38-0.48-0.94-0.250.76X
TUN D109-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.67-0.29-0.16-0.9710.79X
TUN D102-02-250 - 2
(0 - 1)
- -----
TUN D129-01-251 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.68-0.28-0.150.9010.86X
TUN D126-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.37-0.39-0.370.8800.88X
TUN D122-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.36-0.37-0.391.0000.82T
CAF Cup19-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 9-0.70-0.24-0.17-0.991.250.75T
CAF Cup12-01-253 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.75-0.24-0.130.921.250.84T
CAF Cup05-01-250 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.43-0.35-0.34-0.960.250.72X
TUN D129-12-240 - 1
(0 - 0)
6 - 7-0.29-0.39-0.470.85-0.250.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%

Club Africain            
Chủ - Khách
Esperance Sportive ZarzisClub Africain
Club AfricainE.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive OmraneClub Africain
Club AfricainUS Ben Guerdane
Club AfricainAS Gabes
ES du SahelClub Africain
Club AfricainC.A.Bizertin
Esperance Sportive de TunisClub Africain
Club AfricainEtoile Metlaoui
Stade tunisienClub Africain
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D112-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.31-0.38-0.430.79-0.25-0.97X
TUN D109-02-252 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.82-0.23-0.071.001.50.82T
TUN D101-02-251 - 1
(0 - 1)
2 - 6-----
TUN D126-01-250 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.72-0.28-0.120.7710.99X
TUN D111-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.80-0.23-0.100.991.50.77X
TUN D105-01-252 - 2
(2 - 1)
4 - 8-0.41-0.39-0.32-0.960.250.66T
TUN D128-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.75-0.25-0.120.971.250.85X
TUN D122-12-242 - 2
(2 - 1)
1 - 7-0.62-0.31-0.190.840.750.92T
TUN D115-12-243 - 0
(1 - 0)
3 - 1-----
TUN D130-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 8-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

CS SfaxienSo sánh số liệuClub Africain
  • 0Tổng số ghi bàn12
  • 0.0Trung bình ghi bàn1.2
  • 0Tổng số mất bàn8
  • 0.0Trung bình mất bàn0.8
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 0.0%TL hòa40.0%
  • 0.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

CS Sfaxien
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem1XemXem2XemXem5XemXem12.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
612316.7%Xem116.7%583.3%Xem
Club Africain
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
CS Sfaxien
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem0XemXem1XemXem7XemXem0%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
60150.0%Xem233.3%466.7%Xem
Club Africain
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CS SfaxienThời gian ghi bànClub Africain
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    16
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    3
    Bàn thắng H1
    3
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CS SfaxienChi tiết về HT/FTClub Africain
  • 0
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    17
    15
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
CS SfaxienSố bàn thắng trong H1&H2Club Africain
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    18
    16
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CS Sfaxien
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUN D101-03-2025KháchEsperance Sportive Zarzis10 Ngày
TUN D105-03-2025KháchOlympique de Beja14 Ngày
TUN D108-03-2025KháchSifakesi17 Ngày
Club Africain
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUN D101-03-2025ChủOlympique de Beja10 Ngày
TUN D105-03-2025KháchU.S.Monastir14 Ngày
TUN D108-03-2025ChủUS Tataouine17 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

CS Sfaxien
Club Africain
Chấn thương

Đội hình gần đây

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 36.0%Thắng56.0% [14]
  • [9] 36.0%Hòa32.0% [14]
  • [7] 28.0%Bại12.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng16.0% [4]
  • [4] 16.0%Hòa20.0% [5]
  • [4] 16.0%Bại12.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.24 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.24
  • TB mất điểm
    0.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.12
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 30.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

CS Sfaxien VS Club Africain ngày 20-02-2025 - Thông tin đội hình