So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.95
0
0.85
0.85
2.75
0.95
2.50
3.40
2.40
Live
0.97
0
0.82
0.95
2.75
0.85
2.55
3.30
2.37
Run
-0.48
0
0.35
-0.12
1.5
0.06
81.00
21.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Mauerwerk
ChủHòaKhách
Favoritner AC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MauerwerkSo Sánh Sức MạnhFavoritner AC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 3T 3H 0B
    0T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT 3.Liga-16] Mauerwerk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2135132044141614.3%
11218132571618.2%
1014571971410.0%
602441020.0%
[AUT 3.Liga-12] Favoritner AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2163122438211228.6%
104151316131040.0%
11227112281318.2%
6231811933.3%

Thành tích đối đầu

Mauerwerk            
Chủ - Khách
Favoritner ACMauerwerk
MauerwerkFavoritner AC
Favoritner ACMauerwerk
Favoritner ACMauerwerk
MauerwerkFavoritner AC
Favoritner ACMauerwerk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS D310-08-240 - 1
(0 - 1)
2 - 5---T---
AUS D311-11-232 - 2
(1 - 0)
4 - 7---H---
AUS D328-07-231 - 1
(0 - 0)
5 - 4---H---
INT CF20-07-211 - 2
(1 - 0)
2 - 11---T---
AUS L25-03-173 - 2
(2 - 2)
4 - 2---T---
AUS L18-09-161 - 1
(0 - 1)
7 - 6---H---

Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Mauerwerk            
Chủ - Khách
MauerwerkSportunion Mauer
MauerwerkTeam Wiener Linien
SV LeobendorfMauerwerk
MauerwerkAustria Wien (Youth)
SV OberwartMauerwerk
MauerwerkKremser
SC MannsdorfMauerwerk
MauerwerkNeusiedl
MauerwerkWiener SC
SR Donaufeld WienMauerwerk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS D328-02-251 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.36-0.28-0.51B0.95-0.250.75BH
AUS D308-11-241 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.38-0.28-0.49H0.83-0.250.87BX
AUS D302-11-240 - 0
(0 - 0)
10 - 3---H--
AUS D325-10-241 - 2
(0 - 1)
11 - 1-0.28-0.27-0.60B0.84-0.750.86BH
AUS D318-10-242 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.72-0.24-0.20B0.921.250.78TH
AUS D311-10-240 - 3
(0 - 2)
1 - 4-0.37-0.29-0.50B0.90-0.250.80BH
AUS D305-10-245 - 0
(1 - 0)
5 - 2---B--
AUS D327-09-240 - 3
(0 - 1)
7 - 3---B--
AUS D324-09-242 - 3
(0 - 0)
2 - 4-0.40-0.28-0.47B0.75-0.250.95BT
AUS D321-09-242 - 2
(1 - 1)
4 - 3---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Favoritner AC            
Chủ - Khách
Favoritner ACWaf Brigittenau
Favoritner ACSC Mannsworth
Favoritner ACTrenkwalder Admira (Youth)
Favoritner ACLafnitz
Favoritner ACStadlau
Favoritner ACAustria Wien (Youth)
Sportunion MauerFavoritner AC
Favoritner ACSR Donaufeld Wien
Team Wiener LinienFavoritner AC
Favoritner ACWiener SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF21-02-252 - 1
(1 - 0)
5 - 4-----
INT CF16-02-252 - 2
(2 - 0)
4 - 1-----
INT CF14-02-253 - 2
(3 - 2)
- -----
INT CF07-02-250 - 5
(0 - 4)
6 - 8-0.13-0.16-0.860.93-20.77T
INT CF29-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.84-0.18-0.140.9220.78X
INT CF24-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.20-0.20-0.750.80-1.50.90X
AUS D309-11-243 - 1
(0 - 0)
6 - 4-----
AUS D302-11-242 - 4
(1 - 3)
6 - 11-0.34-0.28-0.530.81-0.50.89T
AUS D325-10-242 - 2
(0 - 2)
12 - 5-0.52-0.29-0.350.940.50.76T
AUS D319-10-244 - 2
(1 - 1)
5 - 7-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%

MauerwerkSo sánh số liệuFavoritner AC
  • 8Tổng số ghi bàn17
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.7
  • 23Tổng số mất bàn22
  • 2.3Trung bình mất bàn2.2
  • 0.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Mauerwerk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
520333.3%Xem116.7%116.7%Xem
Favoritner AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
520340.0%Xem480.0%120.0%Xem
Mauerwerk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Favoritner AC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
530260.0%Xem360.0%240.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MauerwerkThời gian ghi bànFavoritner AC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    5
    4
    Bàn thắng H1
    8
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MauerwerkChi tiết về HT/FTFavoritner AC
  • 2
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    9
    9
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
MauerwerkSố bàn thắng trong H1&H2Favoritner AC
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    10
    9
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mauerwerk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS D314-03-2025KháchASV Siegendorf7 Ngày
AUS D321-03-2025ChủTraiskirchen14 Ngày
AUS D329-03-2025KháchWiener Viktoria22 Ngày
Favoritner AC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS D314-03-2025ChủSC Mannsdorf7 Ngày
AUS D321-03-2025KháchASV Siegendorf14 Ngày
AUS D328-03-2025ChủKremser21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 14.3%Thắng28.6% [6]
  • [5] 23.8%Hòa14.3% [6]
  • [13] 61.9%Bại57.1% [12]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.5%Thắng9.5% [2]
  • [1] 4.8%Hòa9.5% [2]
  • [8] 38.1%Bại33.3% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    44 
  • TB được điểm
    0.95 
  • TB mất điểm
    2.10 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.62 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    1.81
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.62
  • TB mất điểm
    0.76
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 27.27%Hòa9.09% [1]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 54.55% [6]

Mauerwerk VS Favoritner AC ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình