[HUN NBⅡ-5] Szentlorinc SE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 22 | 36 | 5 | 39.1% |
12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 11 | 20 | 8 | 41.7% |
11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 11 | 16 | 2 | 36.4% |
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | 9 | 33.3% |
[HUN NBⅡ-10] BVSC Zuglo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 6 | 10 | 7 | 19 | 22 | 28 | 10 | 26.1% |
11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 9 | 12 | 15 | 18.2% |
12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 13 | 16 | 3 | 33.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 16.7% |
Szentlorinc SE |
Chủ - Khách |
---|
BVSC ZugloSzentlorinc SE |
Szentlorinc SEBVSC Zuglo |
Szentlorinc SEBVSC Zuglo |
BVSC ZugloSzentlorinc SE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 25-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HUN Cup | 17-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HUN D2E | 04-06-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 28-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Szentlorinc SE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 23-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 16-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 09-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | T | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
INT CF | 31-01-25 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 5 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
BVSC Zuglo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 02-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 23-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 16-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 09-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.40 | -0.34 | -0.38 | 0.83 | 0 | 0.93 | T | ||
INT CF | 02-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
INT CF | 27-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.44 | -0.33 | -0.38 | 0.71 | 0 | 0.99 | T | ||
INT CF | 11-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 22 - 3 | -0.77 | -0.21 | -0.17 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
HUN D2E | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Szentlorinc SE |
Szentlorinc SE |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 16-03-2025 | Khách | Gyirmot SE | 7 Ngày |
HUN D2E | 30-03-2025 | Chủ | Kazincbarcika | 21 Ngày |
HUN D2E | 06-04-2025 | Chủ | Bekescsaba | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 16-03-2025 | Chủ | Bekescsaba | 7 Ngày |
HUN D2E | 30-03-2025 | Khách | Szeged Csanad | 21 Ngày |
HUN D2E | 06-04-2025 | Chủ | Budapest Honved | 28 Ngày |