So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.74
-1
0.96
0.83
2.5
0.87
4.60
3.70
1.51
Live
0.82
-0.75
0.88
0.91
2.5
0.79
3.90
3.40
1.67
Run
0.06
-0.25
-0.36
-0.31
4.5
0.01
1.01
11.00
13.00
BET365Sớm
0.88
-1.25
0.93
0.98
2.75
0.83
6.50
4.10
1.40
Live
0.95
-0.75
0.85
0.95
2.5
0.85
5.25
3.60
1.66
Run
-0.27
0
0.18
-0.09
4.5
0.04
1.01
51.00
401.00
Mansion88Sớm
1.00
-1
0.76
0.78
2.5
0.98
5.60
3.95
1.46
Live
0.97
-0.75
0.79
-0.95
2.5
0.71
4.80
3.45
1.61
Run
-0.52
0
0.36
-0.14
4.5
0.04
1.10
5.80
28.00
188betSớm
0.75
-1
0.97
0.84
2.5
0.88
4.60
3.70
1.51
Live
0.83
-0.75
0.89
0.87
2.5
0.85
3.60
3.40
1.72
Run
0.04
-0.25
-0.32
-0.30
4.5
0.02
1.01
11.00
13.00
SbobetSớm
0.80
-0.75
1.00
1.00
2.5
0.80
3.98
3.25
1.69
Live
0.90
-0.75
0.90
1.00
2.5
0.80
4.30
3.32
1.62
Run
-0.60
0
0.44
-0.20
4.5
0.06
1.08
6.90
21.00

Bên nào sẽ thắng?

Liverpool (w)
ChủHòaKhách
Manchester United (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Liverpool (w)So Sánh Sức MạnhManchester United (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 30%So Sánh Đối Đầu70%
  • Tất cả
  • 3T 0H 7B
    7T 0H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-6] Liverpool (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18639183121633.3%
93241012111033.3%
931581910533.3%
64021061266.7%
[ENG FA WSL-3] Manchester United (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18133236942372.2%
972021223277.8%
961215719366.7%
65011631583.3%

Thành tích đối đầu

Liverpool (w)            
Chủ - Khách
Manchester United (W)Liverpool (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.68-0.26-0.21B0.831.000.87BT
ENG CWCUP02-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.58-0.28-0.29B0.940.750.76BX
ENG FAWSL05-05-241 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.42-0.28-0.44T0.900.000.80TX
ENG FAWSL17-12-231 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.77-0.21-0.17T0.90-0.670.80TX
ENG CWCUP22-11-230 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.28-0.27-0.57B0.95-0.500.75BX
INT CF13-09-233 - 1
(2 - 1)
- ---B---
ENG FAWSL27-05-230 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.10-0.17-0.88B0.80-2.000.90BX
ENG FAWSL15-01-236 - 0
(3 - 0)
3 - 2-0.88-0.16-0.10B0.81-0.500.89BT
ENG CWCUP07-10-203 - 1
(1 - 1)
- ---T---
ENG FAWSL28-09-192 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.73-0.24-0.16B0.92-0.800.84BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Liverpool (w)            
Chủ - Khách
CrystalPalace (W)Liverpool (W)
Manchester City (W)Liverpool (W)
Rugby Borough (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)West Ham United (W)
West Ham United (W)Liverpool (W)
Leicester City (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Brighton H.A. (W)
Liverpool (W)Arsenal (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL02-03-250 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.21-0.25-0.66T0.82-10.88HX
ENG FAWSL16-02-254 - 0
(2 - 0)
6 - 5-0.81-0.20-0.14B0.771.50.93BT
ENG FA WC09-02-250 - 2
(0 - 0)
- ---T--
ENG FAWSL02-02-251 - 0
(1 - 0)
7 - 7-0.66-0.27-0.22T0.9510.75TX
ENG FA WC29-01-250 - 5
(0 - 2)
5 - 10-0.33-0.29-0.52T0.79-0.50.91TT
ENG FAWSL26-01-252 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.31-0.32-0.53B0.80-0.50.90BT
ENG FAWSL17-01-252 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.49-0.30-0.36T0.850.250.85TT
ENG FAWSL15-12-240 - 1
(0 - 1)
1 - 7-0.14-0.21-0.80B0.87-1.50.83BX
ENG CWCUP11-12-244 - 0
(1 - 0)
7 - 0-0.70-0.25-0.20T0.7710.93TT
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.68-0.26-0.21B0.8310.87BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Manchester United (w)            
Chủ - Khách
Manchester United (W)Leicester City (W)
Manchester United (W)CrystalPalace (W)
Wolverhampton Wanderers WFC (W)Manchester United (W)
Tottenham Hotspur (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Brighton H.A. (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)West Bromwich WFC (W)
CrystalPalace (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Newcastle (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL02-03-252 - 0
(2 - 0)
1 - 4-0.87-0.18-0.100.9420.76X
ENG FAWSL16-02-253 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.93-0.14-0.080.902.50.80T
ENG FA WC08-02-250 - 6
(0 - 2)
1 - 8-----
ENG FAWSL02-02-250 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.21-0.26-0.680.87-10.83X
ENG FAWSL26-01-253 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.78-0.22-0.160.891.50.81H
ENG CWCUP22-01-251 - 2
(1 - 2)
4 - 1-0.43-0.29-0.430.8500.85H
ENG FAWSL19-01-252 - 4
(2 - 3)
8 - 2-0.65-0.27-0.220.730.750.97T
ENG FA WC11-01-257 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.99-0.09-0.080.8450.86T
ENG FAWSL15-12-240 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.10-0.17-0.880.84-20.86X
ENG CWCUP11-12-245 - 3
(2 - 1)
9 - 0-0.94-0.14-0.070.952.50.75T

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%

Liverpool (w)So sánh số liệuManchester United (w)
  • 16Tổng số ghi bàn33
  • 1.6Trung bình ghi bàn3.3
  • 12Tổng số mất bàn8
  • 1.2Trung bình mất bàn0.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Liverpool (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem2XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Manchester United (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem9XemXem64.3%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
622233.3%Xem233.3%350.0%Xem
Liverpool (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem6XemXem40%XemXem3XemXem20%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
Manchester United (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem11XemXem0XemXem3XemXem78.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem4XemXem28.6%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem
650183.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Liverpool (w)Thời gian ghi bànManchester United (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    3
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    9
    13
    Bàn thắng H1
    1
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Liverpool (w)Chi tiết về HT/FTManchester United (w)
  • 4
    7
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    3
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    6
    0
    B/B
ChủKhách
Liverpool (w)Số bàn thắng trong H1&H2Manchester United (w)
  • 0
    7
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    4
    5
    Hòa
    4
    0
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Liverpool (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL23-03-2025KháchArsenal (W)9 Ngày
ENG FAWSL30-03-2025ChủAston Villa (W)16 Ngày
ENG FAWSL20-04-2025KháchBrighton H.A. (W)37 Ngày
Manchester United (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL23-03-2025KháchAston Villa (W)9 Ngày
ENG FAWSL30-03-2025ChủEverton FC (W)16 Ngày
ENG FAWSL20-04-2025KháchWest Ham United (W)37 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 33.3%Thắng72.2% [13]
  • [3] 16.7%Hòa16.7% [13]
  • [9] 50.0%Bại11.1% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 16.7%Thắng33.3% [6]
  • [2] 11.1%Hòa5.6% [1]
  • [4] 22.2%Bại11.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.72 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.11
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+70.00% [7]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Liverpool (w) VS Manchester United (w) ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình