[INT CF-] UN Kaerjeng 97 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 16.7% |
[INT CF-] Hostert |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 4 | 2 | 9 | 11 | 4 | 0.0% |
UN Kaerjeng 97 |
Chủ - Khách |
---|
UN Kaerjeng 97Hostert |
UN Kaerjeng 97Hostert |
HostertUN Kaerjeng 97 |
HostertUN Kaerjeng 97 |
UN Kaerjeng 97Hostert |
HostertUN Kaerjeng 97 |
HostertUN Kaerjeng 97 |
UN Kaerjeng 97Hostert |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 31-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 26-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 26-08-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 01-03-15 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 17-08-14 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX Cup | 01-12-13 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 21-04-12 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 28-10-11 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
UN Kaerjeng 97 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 31-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 26-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 18-05-24 | 1 - 4 (1 - 3) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 05-05-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 28-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 21-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 14-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 07-04-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Hostert |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 31-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D2 | 08-05-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 24-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 03-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 04-02-24 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D2 | 08-12-23 | 3 - 2 (3 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D2 | 02-12-23 | 0 - 7 (0 - 5) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D2 | 25-11-23 | 1 - 4 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 29-10-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D2 | 06-10-23 | 6 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
UN Kaerjeng 97 |
UN Kaerjeng 97 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 04-08-2024 | Chủ | FC Wiltz 71 | 7 Ngày |
LUX D1 | 11-08-2024 | Chủ | Swift Hesperange | 14 Ngày |
LUX D1 | 18-08-2024 | Khách | Racing Union Luxemburg | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật