[SCO League One-10] Dumbarton |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 7 | 10 | 15 | 44 | 58 | 16 | 10 | 21.9% |
16 | 3 | 5 | 8 | 21 | 31 | 14 | 10 | 18.8% |
16 | 4 | 5 | 7 | 23 | 27 | 17 | 8 | 25.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 16 | 7 | 33.3% |
[SCO League One-7] Kelty Hearts |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 40 | 37 | 7 | 28.1% |
16 | 5 | 4 | 7 | 15 | 24 | 19 | 7 | 31.3% |
16 | 4 | 6 | 6 | 18 | 16 | 18 | 7 | 25.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 50.0% |
Dumbarton |
Chủ - Khách |
---|
Kelty HeartsDumbarton |
DumbartonKelty Hearts |
DumbartonKelty Hearts |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L1 | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | B | 0.80 | 0.00 | 0.90 | B | X |
SCO L1 | 31-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 13 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | H | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
SCO BC | 09-09-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.40 | -0.30 | -0.43 | B | 0.98 | 0.00 | 0.84 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Dumbarton |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L1 | 14-12-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.55 | -0.29 | -0.31 | B | 0.82 | 0.5 | 0.88 | B | T |
SCO L1 | 07-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | T |
SCO L1 | 03-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.35 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
SCOFAC | 29-11-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 2 - 5 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | T | 0.88 | 0 | 0.88 | T | T |
SCO L1 | 16-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.47 | -0.30 | -0.39 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
SCO L1 | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | X |
SCO L1 | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.48 | -0.28 | -0.38 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | H |
SCO L1 | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | 0.74 | 0 | 0.96 | T | T |
SCO L1 | 19-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.36 | T | 0.96 | 0.5 | 0.74 | T | T |
SCO L1 | 05-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 12 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 89%
Kelty Hearts |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L1 | 17-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.38 | -0.30 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | ||
SCO L1 | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | 0.97 | 0.25 | 0.73 | X | ||
SCO L1 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | 0.91 | 0 | 0.79 | X | ||
SCOFAC | 30-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | 0.85 | -0.5 | 0.91 | T | ||
SCO L1 | 16-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 0 | -0.38 | -0.30 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
SCO L1 | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | X |
SCO L1 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 6 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
SCO L1 | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 13 - 6 | -0.44 | -0.30 | -0.40 | 0.76 | 0 | 0.94 | T | ||
SCO L1 | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.96 | 0.5 | 0.74 | X | ||
SCO BC | 12-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | 0.99 | 1 | 0.77 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Dumbarton |
Dumbarton |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO L1 | 04-01-2025 | Khách | Inverness | 7 Ngày |
SCO L1 | 11-01-2025 | Chủ | Arbroath | 14 Ngày |
SCOFAC | 18-01-2025 | Chủ | Airdrie United | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO L1 | 04-01-2025 | Khách | Montrose | 7 Ngày |
SCO L1 | 11-01-2025 | Chủ | Stenhousemuir | 14 Ngày |
SCO L1 | 25-01-2025 | Khách | Arbroath | 28 Ngày |