Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[MNE First League-2] OFK Petrovac |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 15 | 6 | 6 | 40 | 25 | 51 | 2 | 55.6% |
13 | 7 | 4 | 2 | 18 | 13 | 25 | 2 | 53.8% |
14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 12 | 26 | 2 | 57.1% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 50.0% |
[MNE First League-4] FK Sutjeska Niksic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 28 | 37 | 4 | 37.0% |
14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 16 | 17 | 7 | 28.6% |
13 | 6 | 2 | 5 | 15 | 12 | 20 | 4 | 46.2% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
OFK Petrovac |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MNE D1 | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
MNE D1 | 04-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
MNE D1 | 09-03-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MNE D1 | 05-11-23 | 3 - 2 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MNE D1 | 26-08-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
MNE D1 | 21-05-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MNE D1 | 18-03-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
MNE D1 | 27-11-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MNE D1 | 10-09-22 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MNE D1 | 20-05-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
OFK Petrovac |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MNE D1 | 22-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
MNE D1 | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
MNE D1 | 31-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
MNE D1 | 25-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
MNE D1 | 21-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.69 | -0.27 | -0.18 | H | 0.85 | 1 | 0.85 | T | X |
MNE D1 | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
MNE D1 | 11-08-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
MNE D1 | 06-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.63 | -0.28 | -0.24 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
INT CF | 17-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 14-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.42 | -0.29 | -0.45 | H | 0.92 | 0 | 0.78 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
FK Sutjeska Niksic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MNE D1 | 28-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 14-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 31-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 25-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 21-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.63 | -0.28 | -0.24 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
MNE D1 | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
MNE D1 | 11-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 04-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.39 | -0.34 | -0.43 | 0.94 | 0 | 0.76 | H | ||
INT CF | 21-07-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
OFK Petrovac |
OFK Petrovac |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MNE D1 | 19-10-2024 | Khách | Jezero Plav | 14 Ngày |
MNE D1 | 26-10-2024 | Chủ | Arsenal Tivat | 21 Ngày |
MNE D1 | 29-10-2024 | Khách | Otrant | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MNE D1 | 19-10-2024 | Khách | Arsenal Tivat | 14 Ngày |
MNE D1 | 26-10-2024 | Chủ | Bokelj Kotor | 21 Ngày |
MNE D1 | 29-10-2024 | Chủ | FK Buducnost Podgorica | 24 Ngày |