So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.78
-0.5
-0.97
0.95
2.25
0.85
3.90
3.25
2.05
Live
0.90
-0.25
0.90
-0.98
2
0.77
3.60
2.90
2.25
Run
0.92
0
0.87
-0.11
2.5
0.05
29.00
6.50
1.11
Mansion88Sớm
0.91
-0.25
0.89
-0.96
2
0.76
3.15
2.91
2.17
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.88
0
0.67
-0.15
2.5
0.04
150.00
5.90
1.06

Bên nào sẽ thắng?

Makedonikos
ChủHòaKhách
Iraklis
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MakedonikosSo Sánh Sức MạnhIraklis
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 42%So Sánh Đối Đầu58%
  • Tất cả
  • 2T 2H 3B
    3T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-8] Makedonikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
239410313245839.1%
12723211323758.3%
11227101981218.2%
621378733.3%
[GRE Super League 2-4] Iraklis
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231364412063456.5%
1173123924763.6%
12633181121350.0%
65011231583.3%

Thành tích đối đầu

Makedonikos            
Chủ - Khách
IraklisMakedonikos
IraklisMakedonikos
MakedonikosIraklis
IraklisMakedonikos
IraklisMakedonikos
MakedonikosIraklis
MakedonikosIraklis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D208-11-243 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.53-0.33-0.25B0.880.500.96BT
GRE D218-12-235 - 1
(2 - 1)
2 - 4-0.45-0.34-0.34B0.960.250.86BT
GRE D223-09-230 - 0
(0 - 0)
5 - 4---H---
GRE D219-04-230 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.54-0.32-0.26H0.850.500.91TX
INT CF11-02-232 - 1
(0 - 0)
- ---B---
GRE D203-12-222 - 0
(1 - 0)
3 - 10---T---
GRE D317-02-181 - 0
(1 - 0)
- ---T---

Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Makedonikos            
Chủ - Khách
Ethnikos Neou KeramidiouMakedonikos
MakedonikosAEL Larisa
AO KavalaMakedonikos
Pas GianninaMakedonikos
MakedonikosPAOK Saloniki B
KambaniakosMakedonikos
MakedonikosDiagoras
Niki VolouMakedonikos
IraklisMakedonikos
MakedonikosEthnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D219-01-251 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.35-0.34-0.43T0.72-0.25-0.96TT
GRE D211-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 2---B--
GRE D221-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4---B--
GRE D214-12-243 - 1
(1 - 1)
3 - 3---B--
GRE D209-12-243 - 1
(3 - 1)
3 - 3-0.58-0.28-0.23T0.940.750.82TT
GRE D201-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 5---H--
GRE D224-11-243 - 1
(2 - 1)
4 - 8---T--
GRE D218-11-240 - 3
(0 - 2)
4 - 9-0.49-0.33-0.30T0.780.25-0.96TT
GRE D208-11-243 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.53-0.33-0.25B0.880.50.96BT
GRE D203-11-242 - 1
(0 - 0)
5 - 0---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Iraklis            
Chủ - Khách
DiagorasIraklis
Ethnikos Neou KeramidiouIraklis
IraklisAEL Larisa
AO KavalaIraklis
IraklisPas Giannina
IraklisPAOK Saloniki B
KambaniakosIraklis
IraklisMakedonikos
Niki VolouIraklis
IraklisDiagoras
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D212-01-250 - 4
(0 - 1)
2 - 3-0.21-0.34-0.57-0.99-0.50.75T
GRE D220-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.22-0.32-0.580.80-0.750.96X
GRE D214-12-241 - 2
(1 - 1)
2 - 2-----
GRE D208-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 4-----
GRE D230-11-243 - 1
(2 - 0)
3 - 2-----
GRE D224-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.59-0.29-0.240.900.750.86X
GRE D218-11-243 - 3
(1 - 2)
5 - 8-0.25-0.33-0.540.97-0.50.85T
GRE D208-11-243 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.53-0.33-0.25B0.880.50.96BT
GRE D202-11-241 - 0
(0 - 0)
8 - 4-----
GRE D225-10-241 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.75-0.27-0.140.971.250.73X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%

MakedonikosSo sánh số liệuIraklis
  • 15Tổng số ghi bàn19
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.9
  • 13Tổng số mất bàn7
  • 1.3Trung bình mất bàn0.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Makedonikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
Iraklis
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Makedonikos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
Iraklis
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MakedonikosThời gian ghi bànIraklis
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    14
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MakedonikosChi tiết về HT/FTIraklis
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    14
    14
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
MakedonikosSố bàn thắng trong H1&H2Iraklis
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    14
    14
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Makedonikos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D202-02-2025ChủNiki Volou7 Ngày
Iraklis
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D202-02-2025ChủKambaniakos7 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Makedonikos
Iraklis
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 39.1%Thắng56.5% [13]
  • [4] 17.4%Hòa26.1% [13]
  • [10] 43.5%Bại17.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [7] 30.4%Thắng26.1% [6]
  • [2] 8.7%Hòa13.0% [3]
  • [3] 13.0%Bại13.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.78
  • TB mất điểm
    0.87
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.39
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 25.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 25.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 25.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Makedonikos VS Iraklis ngày 25-01-2025 - Thông tin đội hình