[INT CF-] PK-35 Vantaa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 | 16.7% |
[INT CF-] EPS Espoo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 16 | 8 | 33.3% |
PK-35 Vantaa |
Chủ - Khách |
---|
PK-35 VantaaEPS Espoo |
EPS EspooPK-35 Vantaa |
EPS EspooPK-35 Vantaa |
PK-35 VantaaEPS Espoo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D3 A | 15-10-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN D3 A | 31-10-20 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.23 | -0.24 | -0.65 | T | 0.85 | -1.00 | 0.97 | H | H |
Finland K | 04-09-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Finland K | 29-04-18 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
PK-35 Vantaa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN YCUP | 09-03-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 5 | -0.37 | -0.27 | -0.47 | T | 0.87 | -0.25 | 0.95 | T | H |
FIN YCUP | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.49 | -0.29 | -0.32 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
FIN YCUP | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.77 | -0.21 | -0.14 | H | 0.97 | 1.5 | 0.85 | T | X |
INT CF | 08-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN YCUP | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.27 | -0.39 | H | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
INT CF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | T | 0.82 | 0 | 1.00 | T | X |
INT CF | 19-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | H | 0.93 | 0 | 0.83 | H | X |
INT CF | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.25 | -0.25 | -0.62 | T | 0.94 | -0.75 | 0.82 | T | X |
INT CF | 30-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.74 | -0.21 | -0.17 | T | -0.99 | 1.5 | 0.81 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
EPS Espoo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FIN D3 A | 19-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.67 | -0.22 | -0.23 | 0.86 | 1 | 0.96 | T | ||
FIN D3 A | 05-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 8 | -0.29 | -0.26 | -0.57 | 0.89 | -0.75 | 0.93 | T | ||
FIN D3 A | 28-09-24 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN D3 A | 22-09-24 | 4 - 5 (2 - 4) | 6 - 7 | -0.42 | -0.26 | -0.43 | 0.93 | 0 | 0.89 | T | ||
FIN D3 A | 14-09-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 7 | -0.63 | -0.23 | -0.24 | -0.99 | 1 | 0.81 | T | ||
FIN D3 A | 31-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | 0.89 | 1.5 | 0.93 | X | ||
FIN D3 A | 24-08-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 10 - 2 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
FIN D3 A | 17-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 7 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | 0.84 | 0.75 | 0.98 | H | ||
FIN D3 A | 10-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.52 | -0.27 | -0.32 | 0.94 | 0.5 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%
PK-35 Vantaa |
PK-35 Vantaa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |