So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
-2
0.90
0.89
3
0.91
12.00
6.30
1.14
Live
0.85
-2.25
0.97
0.86
3.25
0.94
11.50
6.50
1.14
Run
0.85
-0.75
0.85
0.70
3.25
1.00
13.00
11.00
1.01
BET365Sớm
0.90
-2.25
0.90
0.85
3.5
0.95
12.00
8.00
1.14
Live
0.77
-2.25
-0.98
0.85
3.25
0.95
12.00
8.00
1.16
Run
-0.33
0
0.23
-0.14
3.5
0.08
126.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.88
-2
0.88
0.87
3
0.89
11.00
6.40
1.15
Live
0.83
-2.25
-0.99
0.81
3.25
-0.99
9.70
7.10
1.13
Run
-0.48
0
0.32
-0.36
2.5
0.22
11.00
5.60
1.17
188betSớm
0.93
-2
0.91
0.90
3
0.92
12.00
6.30
1.14
Live
0.91
-2.25
0.93
0.82
3.25
1.00
11.50
6.50
1.14
Run
0.86
-0.75
0.86
0.71
3.25
-0.99
13.00
11.00
1.01
SbobetSớm
0.92
-2
0.90
0.91
3
0.89
10.00
5.80
1.14
Live
0.84
-2.25
1.00
0.86
3.25
0.96
11.00
6.50
1.14
Run
-0.47
0
0.31
-0.20
3.5
0.06
38.00
8.60
1.02

Bên nào sẽ thắng?

RC Saint Etienne (w)
ChủHòaKhách
Paris Saint Germain (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RC Saint Etienne (w)So Sánh Sức MạnhParis Saint Germain (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Phong Độ67%
  • Tất cả
  • 4T 0H 6B
    8T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-9] RC Saint Etienne (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
195113135716926.3%
1031692110730.0%
920743661022.2%
6105424316.7%
[FRA Division 1 Feminine-2] Paris Saint Germain (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191432481245273.7%
971129522377.8%
1072119723270.0%
65011541583.3%

Thành tích đối đầu

RC Saint Etienne (w)            
Chủ - Khách
Paris Saint Germain (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)RC Saint Etienne (W)
Paris Saint Germain (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD116-03-245 - 0
(2 - 0)
12 - 0---B---
FRA FCC27-01-241 - 2
(0 - 1)
3 - 6---B---
FRA WD106-10-230 - 1
(0 - 1)
2 - 7-0.05-0.11-0.95B1.00-2.500.82BX
FRA WD123-01-220 - 5
(0 - 2)
1 - 15-0.06-0.10-0.99B0.85-3.500.85BT
FRA WD117-10-212 - 0
(1 - 0)
11 - 1---B---
FRA FCC15-04-180 - 3
(0 - 1)
0 - 11---B---
FRA FCC16-04-174 - 1
(3 - 0)
5 - 1-0.99-0.10-0.03B0.75-0.290.95TT
FRA WD112-02-174 - 0
(3 - 0)
8 - 0---B---
FRA WD101-02-170 - 6
(0 - 3)
0 - 4-0.05-0.11-0.96B-0.98-2.500.80BT
FRA WD103-04-160 - 4
(0 - 2)
3 - 8---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

RC Saint Etienne (w)            
Chủ - Khách
RC Saint Etienne (W)Montpellier (W)
Lyon (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Fleury 91 (W)
Strasbourg WRC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Dijon w
Le Havre (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Paris FC (W)
Nantes (W)RC Saint Etienne (W)
Reims (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Strasbourg W
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD123-11-240 - 2
(0 - 2)
3 - 1---B--
FRA WD116-11-2411 - 0
(3 - 0)
8 - 0---B0.8740.89BT
FRA WD109-11-243 - 2
(2 - 0)
1 - 5---T--
FRA WD102-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.40-0.29-0.43B1.0000.82BX
FRA WD119-10-240 - 2
(0 - 1)
3 - 5---B--
FRA WD111-10-245 - 1
(3 - 1)
2 - 7---B--
FRA WD105-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 6---T--
FRA WD128-09-240 - 1
(0 - 1)
7 - 3---T--
FRA WD121-09-241 - 2
(1 - 2)
5 - 2---T--
INT CF13-09-241 - 2
(0 - 1)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%

Paris Saint Germain (w)            
Chủ - Khách
Paris Saint Germain (W)Dijon w
Reims (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)Strasbourg W
Lyon (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)Fleury 91 (W)
Nantes (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)Le Havre (W)
Paris Saint Germain (W)Guingamp (W)
Paris Saint Germain (W)Juventus (W)
Montpellier (W)Paris Saint Germain (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD123-11-246 - 1
(4 - 0)
2 - 0-0.76-0.21-0.150.971.50.85T
FRA WD116-11-241 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.10-0.16-0.860.88-20.88X
FRA WD109-11-244 - 0
(2 - 0)
10 - 2-----
FRA WD103-11-241 - 0
(1 - 0)
15 - 2-----
FRA WD118-10-242 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.85-0.16-0.110.9020.86X
FRA WD112-10-240 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.12-0.19-0.850.87-1.750.83X
FRA WD104-10-243 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.97-0.11-0.070.9130.79X
FRA WD129-09-244 - 0
(0 - 0)
2 - 2-----
UEFA WUC26-09-241 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.63-0.26-0.220.780.750.98T
FRA WD121-09-241 - 3
(0 - 2)
5 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

RC Saint Etienne (w)So sánh số liệuParis Saint Germain (w)
  • 9Tổng số ghi bàn26
  • 0.9Trung bình ghi bàn2.6
  • 27Tổng số mất bàn7
  • 2.7Trung bình mất bàn0.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

RC Saint Etienne (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
20020.0%Xem150.0%150.0%Xem
Paris Saint Germain (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
511320.0%Xem120.0%480.0%Xem
RC Saint Etienne (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
20020.0%Xem150.0%00.0%Xem
Paris Saint Germain (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
530260.0%Xem240.0%360.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RC Saint Etienne (w)Thời gian ghi bànParis Saint Germain (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    5
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    5
    7
    Bàn thắng H1
    1
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RC Saint Etienne (w)Chi tiết về HT/FTParis Saint Germain (w)
  • 3
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    1
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    0
    B/B
ChủKhách
RC Saint Etienne (w)Số bàn thắng trong H1&H2Paris Saint Germain (w)
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    6
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    5
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RC Saint Etienne (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD108-01-2025ChủReims (W)25 Ngày
FRA WD118-01-2025KháchFleury 91 (W)35 Ngày
FRA WD101-02-2025ChủNantes (W)49 Ngày
Paris Saint Germain (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD108-01-2025KháchFleury 91 (W)25 Ngày
FRA WD118-01-2025ChủLyon (W)35 Ngày
FRA WD101-02-2025KháchStrasbourg W49 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 26.3%Thắng73.7% [14]
  • [1] 5.3%Hòa15.8% [14]
  • [13] 68.4%Bại10.5% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 15.8%Thắng36.8% [7]
  • [1] 5.3%Hòa10.5% [2]
  • [6] 31.6%Bại5.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    3.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.47 
  • TB mất điểm
    1.11 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    4.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    2.53
  • TB mất điểm
    0.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.53
  • TB mất điểm
    0.26
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Hòa20.00% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [6] 66.67%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

RC Saint Etienne (w) VS Paris Saint Germain (w) ngày 14-12-2024 - Thông tin đội hình