So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
1.75
0.99
0.91
3.5
0.95
1.27
6.50
9.90
Live
0.92
2.25
0.97
0.95
3.75
0.94
1.17
8.50
15.50
Run
-0.27
0.25
0.16
-0.24
4.5
0.13
1.02
23.00
41.00
BET365Sớm
0.95
2
0.95
-0.94
3.25
0.84
1.18
7.00
13.00
Live
0.95
2.25
0.95
0.95
3.75
0.95
1.16
8.00
15.00
Run
0.35
0
-0.43
-0.19
4.5
0.12
1.00
51.00
201.00
Mansion88Sớm
-0.97
2
0.85
0.90
3.25
0.96
1.25
5.80
9.20
Live
0.92
2.25
-0.99
0.98
3.75
0.94
1.15
8.50
16.00
Run
-0.78
0.25
0.69
-0.21
4.5
0.14
1.01
20.00
100.00
188betSớm
0.90
1.75
1.00
0.92
3.5
0.96
1.27
6.50
9.90
Live
0.95
2.25
0.97
0.96
3.75
0.96
1.17
8.50
15.50
Run
-0.28
0.25
0.19
-0.25
4.5
0.16
1.02
23.00
41.00
SbobetSớm
-0.86
2
0.76
-0.96
3.5
0.84
1.24
5.70
8.20
Live
0.95
2.25
0.99
0.98
3.75
0.94
1.16
8.20
14.00
Run
0.36
0
-0.44
-0.16
4.5
0.08
1.10
9.00
27.00

Bên nào sẽ thắng?

Chelsea
ChủHòaKhách
Southampton
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ChelseaSo Sánh Sức MạnhSouthampton
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG Premier League-4] Chelsea
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301578543752450.0%
15942281531460.0%
15636262221940.0%
6213912733.3%
[ENG Premier League-20] Southampton
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
302424227110206.7%
15121211405206.7%
15121211315206.7%
6105714316.7%

Thành tích đối đầu

Chelsea            
Chủ - Khách
SouthamptonChelsea
ChelseaSouthampton
SouthamptonChelsea
SouthamptonChelsea
ChelseaSouthampton
ChelseaSouthampton
SouthamptonChelsea
ChelseaSouthampton
ChelseaSouthampton
SouthamptonChelsea
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR04-12-241 - 5
(1 - 3)
5 - 7-0.19-0.22-0.63T0.93-1.000.95TT
ENG PR18-02-230 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.68-0.22-0.14B-0.93-0.800.80TX
ENG PR30-08-222 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.19-0.22-0.63B0.89-1.000.99BT
ENG PR09-04-220 - 6
(0 - 4)
2 - 3-0.22-0.26-0.56T0.85-0.75-0.97TT
ENG LC26-10-211 - 1
(1 - 0)
10 - 9-0.78-0.19-0.11H0.93-0.670.95TX
ENG PR02-10-213 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.76-0.18-0.10T0.92-0.670.96TT
ENG PR20-02-211 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.21-0.27-0.57H0.88-0.751.00BX
ENG PR17-10-203 - 3
(2 - 1)
6 - 2-0.67-0.22-0.20H0.851.00-0.97TT
ENG PR26-12-190 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.75-0.19-0.14B0.98-0.670.90BX
ENG PR06-10-191 - 4
(1 - 3)
3 - 4-0.29-0.27-0.49T0.83-0.50-0.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Chelsea            
Chủ - Khách
Brighton Hove AlbionChelsea
Brighton Hove AlbionChelsea
ChelseaWest Ham United
Manchester CityChelsea
ChelseaWolves
ChelseaAFC Bournemouth
ChelseaMorecambe
Crystal PalaceChelsea
Ipswich TownChelsea
ChelseaFulham
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR14-02-253 - 0
(2 - 0)
2 - 9-0.34-0.27-0.43B0.84-0.25-0.96BH
ENG FAC08-02-252 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.35-0.26-0.47B0.97-0.250.91BH
ENG PR03-02-252 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.75-0.17-0.12T0.921.50.96TX
ENG PR25-01-253 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.50-0.24-0.30B1.000.50.88BT
ENG PR20-01-253 - 1
(1 - 1)
3 - 6-0.75-0.17-0.12T0.901.50.98TT
ENG PR14-01-252 - 2
(1 - 0)
9 - 3-0.61-0.22-0.21H0.850.75-0.97TT
ENG FAC11-01-255 - 0
(1 - 0)
11 - 2-0.97-0.09-0.05T0.8530.97TT
ENG PR04-01-251 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.27-0.24-0.52H0.98-0.50.90BX
ENG PR30-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.16-0.19-0.69B0.96-1.250.92BX
ENG PR26-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 1-0.67-0.20-0.18B1.001.250.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Southampton            
Chủ - Khách
SouthamptonAFC Bournemouth
SouthamptonBurnley
Ipswich TownSouthampton
SouthamptonNewcastle United
Nottingham ForestSouthampton
Manchester UnitedSouthampton
SouthamptonSwansea City
SouthamptonBrentford
Crystal PalaceSouthampton
SouthamptonWest Ham United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR15-02-251 - 3
(0 - 2)
4 - 6-0.20-0.24-0.60-0.97-0.750.85T
ENG FAC08-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 0-0.49-0.30-0.29-0.960.50.84X
ENG PR01-02-251 - 2
(1 - 1)
1 - 2-0.51-0.27-0.260.960.50.92T
ENG PR25-01-251 - 3
(1 - 2)
3 - 8-0.17-0.20-0.680.87-1.25-0.99T
ENG PR19-01-253 - 2
(3 - 0)
2 - 8-0.68-0.22-0.14-0.971.250.85T
ENG PR16-01-253 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.74-0.18-0.130.981.50.90T
ENG FAC12-01-253 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.57-0.27-0.260.950.750.87T
ENG PR04-01-250 - 5
(0 - 1)
2 - 2-0.37-0.26-0.41-0.9700.85T
ENG PR29-12-242 - 1
(1 - 1)
8 - 7-0.63-0.22-0.190.9810.90T
ENG PR26-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.31-0.25-0.480.83-0.5-0.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 80%

ChelseaSo sánh số liệuSouthampton
  • 16Tổng số ghi bàn11
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.1
  • 17Tổng số mất bàn22
  • 1.7Trung bình mất bàn2.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Chelsea
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem4XemXem12XemXem36%XemXem7XemXem28%XemXem17XemXem68%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem9XemXem75%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
610516.7%Xem350.0%233.3%Xem
Southampton
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem2XemXem14XemXem36%XemXem15XemXem60%XemXem10XemXem40%XemXem
12XemXem2XemXem0XemXem10XemXem16.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
620433.3%Xem6100.0%00.0%Xem
Chelsea
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem2XemXem12XemXem44%XemXem10XemXem40%XemXem15XemXem60%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Southampton
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem3XemXem13XemXem36%XemXem11XemXem44%XemXem13XemXem52%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ChelseaThời gian ghi bànSouthampton
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    15
    0 Bàn
    9
    10
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    3
    0
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    17
    7
    Bàn thắng H1
    22
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ChelseaChi tiết về HT/FTSouthampton
  • 6
    0
    T/T
    1
    1
    T/H
    2
    2
    T/B
    2
    0
    H/T
    9
    5
    H/H
    1
    4
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    13
    B/B
ChủKhách
ChelseaSố bàn thắng trong H1&H2Southampton
  • 5
    0
    Thắng 2+ bàn
    5
    0
    Thắng 1 bàn
    10
    7
    Hòa
    3
    8
    Mất 1 bàn
    3
    11
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Chelsea
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG PR09-03-2025ChủLeicester City12 Ngày
ENG PR16-03-2025KháchArsenal19 Ngày
ENG PR02-04-2025ChủTottenham Hotspur36 Ngày
Southampton
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG PR08-03-2025KháchLiverpool11 Ngày
ENG PR15-03-2025ChủWolves18 Ngày
ENG PR02-04-2025ChủCrystal Palace36 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 50.0%Thắng6.7% [2]
  • [7] 23.3%Hòa13.3% [2]
  • [8] 26.7%Bại80.0% [24]
  • Chủ/Khách
  • [9] 30.0%Thắng3.3% [1]
  • [4] 13.3%Hòa6.7% [2]
  • [2] 6.7%Bại40.0% [12]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.80 
  • TB mất điểm
    1.23 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    71
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    2.37
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    0.37
  • TB mất điểm
    1.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 60.00% [6]

Chelsea VS Southampton ngày 26-02-2025 - Thông tin đội hình