So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
1
-0.99
0.89
2.75
0.97
1.50
4.35
5.40
Live
-0.93
1.25
0.82
1.00
3
0.88
1.47
4.55
5.50
Run
-0.38
0.25
0.26
-0.21
7.5
0.09
1.04
12.50
31.00
BET365Sớm
0.82
1
-0.93
0.95
2.75
0.95
1.48
4.33
6.25
Live
0.91
1
-0.98
-0.99
3
0.89
1.50
4.50
6.00
Run
-0.27
0.25
0.19
-0.17
7.5
0.11
1.00
41.00
201.00
Mansion88Sớm
0.91
1
0.97
0.89
2.75
0.97
1.51
4.20
5.60
Live
0.90
1
-0.98
0.99
3
0.91
1.60
4.20
5.30
Run
-0.23
0.25
0.13
-0.16
7.5
0.06
1.05
7.70
80.00
188betSớm
0.88
1
-0.98
0.90
2.75
0.98
1.50
4.35
5.40
Live
-0.92
1.25
0.83
0.94
3
0.96
1.47
4.55
5.50
Run
-0.37
0.25
0.27
-0.20
7.5
0.10
1.04
12.50
31.00
SbobetSớm
0.93
1
0.97
0.93
2.75
0.95
1.50
4.00
5.40
Live
0.85
1
-0.93
0.98
3
0.92
1.49
4.48
5.90
Run
-0.40
0.25
0.30
-0.26
7.5
0.18
1.03
8.80
60.00

Bên nào sẽ thắng?

AS Monaco
ChủHòaKhách
FC Nantes
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AS MonacoSo Sánh Sức MạnhFC Nantes
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 4T 6H 0B
    0T 6H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 1-2] AS Monaco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271557533350255.6%
141022331632271.4%
13535201718638.5%
63031013950.0%
[FRA Ligue 1-13] FC Nantes
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2879123347301325.0%
134451516161430.8%
153571831141220.0%
613279616.7%

Thành tích đối đầu

AS Monaco            
Chủ - Khách
NantesMonaco
MonacoNantes
NantesMonaco
NantesMonaco
MonacoNantes
NantesMonaco
NantesMonaco
MonacoNantes
NantesMonaco
MonacoNantes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D110-01-252 - 2
(1 - 0)
3 - 11-0.24-0.27-0.54H-0.96-0.500.84BT
FRA D119-05-244 - 0
(3 - 0)
2 - 2-0.66-0.21-0.19T0.831.00-0.95TT
FRA D125-08-233 - 3
(2 - 1)
1 - 10-0.31-0.27-0.49H0.85-0.50-0.97BT
FRA D109-04-232 - 2
(0 - 2)
6 - 8-0.30-0.28-0.51H0.90-0.500.98BT
FRA D102-10-224 - 1
(3 - 0)
7 - 7-0.65-0.22-0.19T0.901.000.98TT
FRAC02-03-222 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.29-0.30-0.49H0.84-0.50-0.96BT
FRA D109-01-220 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.30-0.29-0.45H0.96-0.250.92BX
FRA D106-08-211 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.70-0.23-0.18H-0.95-0.800.83TX
FRA D131-01-211 - 2
(0 - 1)
2 - 8-0.27-0.28-0.53T0.99-0.500.89TT
FRA D113-09-202 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.56-0.27-0.26T-0.970.750.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

AS Monaco            
Chủ - Khách
Paris Saint Germain (PSG)Monaco
MonacoAJ Auxerre
Inter MilanMonaco
MonacoRennes
MonacoAston Villa
MontpellierMonaco
ReimsMonaco
NantesMonaco
Paris Saint Germain (PSG)Monaco
Union Saint-JeanMonaco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D107-02-254 - 1
(1 - 1)
1 - 1-0.68-0.21-0.20B-0.961.250.84BT
FRA D101-02-254 - 2
(1 - 2)
5 - 4-0.75-0.19-0.14T0.971.50.91TT
UEFA CL29-01-253 - 0
(2 - 0)
3 - 0-0.61-0.23-0.20B-0.9410.82BT
FRA D125-01-253 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.59-0.25-0.21T0.900.750.98TT
UEFA CL21-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.41-0.28-0.35T0.800-0.93TX
FRA D117-01-252 - 1
(0 - 1)
4 - 16-0.24-0.24-0.57B0.91-0.750.97BH
FRAC14-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.31-0.28-0.51H0.85-0.50.97BX
FRA D110-01-252 - 2
(1 - 0)
3 - 11-0.24-0.27-0.54H-0.96-0.50.84BT
FRA SC05-01-251 - 0
(0 - 0)
13 - 2-0.60-0.24-0.21B0.830.75-0.95BX
FRAC22-12-241 - 4
(0 - 2)
4 - 9---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%

FC Nantes            
Chủ - Khách
NantesStade Brestois
ReimsNantes
NantesLyon
Saint EtienneNantes
Stade BrestoisNantes
NantesMonaco
LilleNantes
DrancyNantes
Stade BrestoisNantes
NantesRennes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D107-02-250 - 2
(0 - 1)
12 - 4-0.42-0.30-0.35-0.930.250.80X
FRA D102-02-251 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.47-0.30-0.310.850.25-0.97T
FRA D126-01-251 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.30-0.27-0.48-0.97-0.250.85X
FRA D119-01-251 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.34-0.31-0.410.78-0.25-0.90X
FRAC15-01-252 - 1
(2 - 0)
3 - 7-0.49-0.31-0.310.800.25-0.98T
FRA D110-01-252 - 2
(1 - 0)
3 - 11-0.24-0.27-0.54H-0.96-0.50.84BT
FRA D104-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 0-0.64-0.24-0.170.9910.89X
FRAC21-12-240 - 4
(0 - 2)
0 - 7-0.07-0.09-0.990.92-4.250.78X
FRA D115-12-244 - 1
(2 - 0)
0 - 5-0.50-0.29-0.260.990.50.89T
FRA D108-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.33-0.30-0.410.81-0.25-0.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

AS MonacoSo sánh số liệuFC Nantes
  • 17Tổng số ghi bàn14
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.4
  • 18Tổng số mất bàn14
  • 1.8Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

AS Monaco
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem1XemXem12XemXem38.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem8XemXem38.1%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
620433.3%Xem583.3%00.0%Xem
FC Nantes
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem2XemXem10XemXem42.9%XemXem9XemXem42.9%XemXem12XemXem57.1%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
AS Monaco
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem2XemXem12XemXem33.3%XemXem9XemXem42.9%XemXem11XemXem52.4%XemXem
11XemXem2XemXem0XemXem9XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
FC Nantes
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem4XemXem7XemXem47.6%XemXem8XemXem38.1%XemXem3XemXem14.3%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem2XemXem20%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem1XemXem9.1%XemXem
630350.0%Xem116.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AS MonacoThời gian ghi bànFC Nantes
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    10
    0 Bàn
    6
    8
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    13
    7
    Bàn thắng H1
    11
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AS MonacoChi tiết về HT/FTFC Nantes
  • 4
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    4
    2
    H/T
    8
    10
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    5
    B/B
ChủKhách
AS MonacoSố bàn thắng trong H1&H2FC Nantes
  • 5
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    8
    11
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AS Monaco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA CL18-02-2025KháchBenfica3 Ngày
FRA D123-02-2025KháchLille8 Ngày
FRA D102-03-2025ChủReims15 Ngày
FC Nantes
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D123-02-2025ChủLens8 Ngày
FRA D102-03-2025KháchMarseille15 Ngày
FRA D109-03-2025ChủStrasbourg22 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

AS Monaco
Án treo giò
FC Nantes
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 55.6%Thắng25.0% [7]
  • [5] 18.5%Hòa32.1% [7]
  • [7] 25.9%Bại42.9% [12]
  • Chủ/Khách
  • [10] 37.0%Thắng10.7% [3]
  • [2] 7.4%Hòa17.9% [5]
  • [2] 7.4%Bại25.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    53 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    1.96 
  • TB mất điểm
    1.22 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.68
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Hòa18.18% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

AS Monaco VS FC Nantes ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình