So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0
0.94
0.93
2.75
0.87
2.46
3.55
2.55
Live
0.90
0.25
0.99
-0.97
2.75
0.83
2.14
3.50
3.05
Run
0.45
-0.25
-0.57
-0.54
1.5
0.40
1.22
4.75
21.00
BET365Sớm
0.85
0
0.95
0.88
2.75
0.93
2.40
3.40
2.50
Live
0.82
0.25
-0.98
1.00
2.75
0.85
2.00
3.40
3.10
Run
0.35
-0.25
-0.44
-0.38
1.5
0.28
1.14
5.50
67.00
Mansion88Sớm
0.82
0
0.94
0.89
2.75
0.87
2.40
3.20
2.56
Live
0.85
0.25
0.99
-0.98
2.75
0.80
2.07
3.15
3.15
Run
0.35
-0.25
-0.47
-0.41
1.5
0.27
1.18
4.30
43.00
188betSớm
0.89
0
0.95
0.94
2.75
0.88
2.46
3.55
2.55
Live
0.89
0.25
-0.97
-0.96
2.75
0.84
2.13
3.50
3.10
Run
0.36
-0.25
-0.46
-0.40
1.5
0.30
1.16
5.50
26.00
SbobetSớm
0.90
0
0.92
0.93
2.75
0.87
2.42
3.13
2.45
Live
0.87
0.25
0.97
1.00
2.75
0.82
2.20
3.10
2.90
Run
0.82
-0.25
-0.94
-0.16
2.5
0.04
1.44
3.09
9.40

Bên nào sẽ thắng?

East Bengal FC
ChủHòaKhách
Bengaluru
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
East Bengal FCSo Sánh Sức MạnhBengaluru
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IND Super League-9] East Bengal FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
248412273328933.3%
12525161717741.7%
123271116111125.0%
6312871050.0%
[IND Super League-4] Bengaluru
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241158403138445.8%
12723221223458.3%
12435181915533.3%
6213108733.3%

Thành tích đối đầu

East Bengal FC            
Chủ - Khách
BengaluruEast Bengal
East BengalBengaluru
BengaluruEast Bengal
East BengalBengaluru
BengaluruEast Bengal
East BengalBengaluru
BengaluruEast Bengal
East BengalBengaluru
BengaluruEast Bengal
East BengalBengaluru
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISL14-09-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.50-0.29-0.30B-0.980.500.80BX
ISL07-04-242 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.41-0.30-0.41T0.920.000.90TT
ISL04-10-232 - 1
(1 - 1)
3 - 6-0.60-0.24-0.24B0.890.750.99BH
ISL30-12-222 - 1
(1 - 0)
6 - 9-0.34-0.29-0.47T0.91-0.250.91TT
ISL11-11-220 - 1
(0 - 0)
8 - 6-0.54-0.28-0.28T0.850.500.97TX
ISL05-03-220 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.29-0.28-0.55B1.00-0.500.82BX
ISL04-01-221 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.63-0.25-0.24H0.810.75-0.99TX
ISL02-02-210 - 2
(0 - 2)
4 - 5-0.36-0.31-0.44B0.79-0.25-0.97BX
ISL09-01-210 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.63-0.26-0.22T0.820.751.00TX
INDSC20-04-181 - 4
(1 - 1)
4 - 6-0.33-0.28-0.50B0.77-0.500.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

East Bengal FC            
Chủ - Khách
Minerva PunjabEast Bengal
Mohammedan SCEast Bengal
East BengalChennai Titans
Mumbai CityEast Bengal
East BengalKerala Blasters FC
FC GoaEast Bengal
ATK Mohun BaganEast Bengal
East BengalMumbai City
Hyderabad FCEast Bengal
East BengalJamshedpur FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISL22-02-251 - 3
(0 - 1)
8 - 3-0.46-0.30-0.32T0.920.250.90TT
ISL16-02-251 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.33-0.30-0.49T-0.99-0.250.81TT
ISL08-02-250 - 3
(0 - 2)
7 - 6-0.41-0.27-0.39B0.8801.00BT
ISL31-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.65-0.25-0.22H-0.9810.80TX
ISL24-01-252 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.37-0.27-0.43T0.82-0.25-0.94TT
ISL19-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.56-0.26-0.26B0.980.750.90BX
ISL11-01-251 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.68-0.22-0.18B-0.991.250.81TX
ISL06-01-252 - 3
(0 - 2)
8 - 4-0.29-0.27-0.53B0.92-0.50.90BT
ISL28-12-241 - 1
(0 - 0)
10 - 5-0.30-0.27-0.51H0.85-0.50.97BX
ISL21-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.54-0.25-0.29T0.860.50.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Bengaluru            
Chủ - Khách
Northeast UnitedBengaluru
BengaluruJamshedpur FC
Minerva PunjabBengaluru
ATK Mohun BaganBengaluru
BengaluruOdisha FC
Hyderabad FCBengaluru
MEGBengaluru
BengaluruSouth United
BengaluruMohammedan SC
Jamshedpur FCBengaluru
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISL21-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 3-0.49-0.27-0.330.830.250.99X
ISL09-02-253 - 0
(1 - 0)
11 - 7-0.56-0.27-0.291.000.750.82H
ISL01-02-253 - 2
(0 - 0)
3 - 8-0.49-0.28-0.360.850.250.97T
ISL27-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.61-0.27-0.240.810.75-0.99X
ISL22-01-252 - 3
(2 - 2)
9 - 7-0.47-0.27-0.330.870.25-0.99T
ISL18-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.26-0.27-0.55-0.95-0.50.83X
IND BLR SD17-01-251 - 5
(1 - 2)
8 - 4-----
IND BLR SD14-01-251 - 1
(0 - 0)
7 - 5-----
ISL11-01-250 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.65-0.25-0.180.9610.86X
ISL04-01-252 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.37-0.28-0.430.77-0.25-0.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

East Bengal FCSo sánh số liệuBengaluru
  • 12Tổng số ghi bàn17
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.7
  • 12Tổng số mất bàn13
  • 1.2Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

East Bengal FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem0XemXem12XemXem42.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Bengaluru
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem1XemXem9XemXem52.4%XemXem12XemXem57.1%XemXem7XemXem33.3%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
East Bengal FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem2XemXem12XemXem33.3%XemXem5XemXem23.8%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem1XemXem9.1%XemXem6XemXem54.5%XemXem
640266.7%Xem116.7%233.3%Xem
Bengaluru
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem2XemXem7XemXem57.1%XemXem7XemXem33.3%XemXem8XemXem38.1%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
640266.7%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

East Bengal FCThời gian ghi bànBengaluru
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    16
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    5
    Bàn thắng H1
    6
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
East Bengal FCChi tiết về HT/FTBengaluru
  • 2
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    17
    15
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
East Bengal FCSố bàn thắng trong H1&H2Bengaluru
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    17
    15
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
East Bengal FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ACGL05-03-2025ChủArkadag FK3 Ngày
ISL08-03-2025KháchNortheast United6 Ngày
ACGL12-03-2025KháchArkadag FK10 Ngày
Bengaluru
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISL11-03-2025ChủMumbai City9 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

East Bengal FC
Chấn thương
Bengaluru

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 33.3%Thắng45.8% [11]
  • [4] 16.7%Hòa20.8% [11]
  • [12] 50.0%Bại33.3% [8]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.8%Thắng16.7% [4]
  • [2] 8.3%Hòa12.5% [3]
  • [5] 20.8%Bại20.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.29
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.92
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 18.18%Hòa11.11% [1]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

East Bengal FC VS Bengaluru ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình