So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
1.00
0
0.80
0.85
2.75
0.95
2.20
3.60
2.63
Live
1.00
0
0.80
0.85
2.75
0.95
2.55
3.50
2.30
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Valur (w)
ChủHòaKhách
Breidablik (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Valur (w)So Sánh Sức MạnhBreidablik (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Urvalsdeild Women-3] Valur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2319315418109382.6%
12102029732383.3%
11911251128381.8%
64111881366.7%
[Urvalsdeild Women-3] Breidablik (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2320126413109387.0%
111100397333100.0%
1291225628575.0%
65012451583.3%

Thành tích đối đầu

Valur (w)            
Chủ - Khách
Valur (W)Breidablik (W)
Valur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Valur (W)
Breidablik (W)Valur (W)
Breidablik (W)Valur (W)
Valur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Valur (W)
Valur (W)Breidablik (W)
Valur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Valur (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WC16-08-242 - 1
(0 - 0)
5 - 8---T---
ICE WPR31-07-241 - 0
(1 - 0)
7 - 0---T---
ICE WPR24-05-242 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.45-0.29-0.41B0.810.00-0.99BH
ICE WLC29-03-241 - 2
(1 - 2)
5 - 5---T---
ICE WLC14-03-242 - 3
(1 - 2)
5 - 4-0.40-0.27-0.45T0.79-0.25-0.97TT
ICE WPR06-10-230 - 1
(0 - 0)
7 - 6---B---
ICE WPR25-06-232 - 1
(2 - 0)
2 - 2-0.45-0.29-0.38B-0.970.250.79BT
ICE WPR25-04-231 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.42-0.29-0.41T0.890.000.93TX
ICE WPR13-09-221 - 1
(1 - 1)
10 - 5-0.63-0.27-0.25H0.800.750.90TX
ICE WC27-08-221 - 2
(1 - 0)
3 - 6---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Valur (w)            
Chủ - Khách
Valur (W)Hafnarfjordur (W)
Thor KA Akureyri (W)Valur (W)
FC Twente Enschede (W)Valur (W)
Valur (W)Zfk Ljuboten (W)
Valur (W)Trottur Reykjavik (W)
Hafnarfjordur (W)Valur (W)
Valur (W)Fylkir (W)
Valur (W)Breidablik (W)
Stjarnan Gardabaer (W)Valur (W)
Valur (W)Breidablik (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WPR22-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.93-0.11-0.07T0.892.750.87TX
ICE WPR13-09-240 - 1
(0 - 1)
2 - 4---T--
UEFA WUC07-09-245 - 0
(3 - 0)
2 - 3-0.81-0.20-0.15B0.751.50.95BT
UEFA WUC04-09-2410 - 0
(5 - 0)
10 - 2---T--
ICE WPR30-08-241 - 1
(1 - 0)
9 - 3---H--
ICE WPR25-08-242 - 4
(1 - 1)
1 - 8---T--
ICE WPR20-08-242 - 0
(0 - 0)
15 - 1---T--
ICE WC16-08-242 - 1
(0 - 0)
5 - 8---T--
ICE WPR09-08-241 - 1
(0 - 1)
5 - 2---H--
ICE WPR31-07-241 - 0
(1 - 0)
7 - 0---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%

Breidablik (w)            
Chủ - Khách
Breidablik (W)Thor KA Akureyri (W)
Trottur Reykjavik (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Sporting CP (W)
FK Minsk (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Vikingur Reykjavik (W)
Breidablik (W)Vikingur Reykjavik (W)
Trottur Reykjavik (W)Breidablik (W)
Valur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Thor KA Akureyri (W)
Valur (W)Breidablik (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WPR22-09-246 - 1
(6 - 0)
9 - 4-0.83-0.17-0.130.9620.80T
ICE WPR13-09-241 - 4
(0 - 2)
5 - 9-----
UEFA WUC07-09-240 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.16-0.21-0.780.85-1.50.85X
UEFA WUC04-09-241 - 6
(1 - 4)
1 - 10-0.20-0.22-0.730.85-1.250.85T
ICE WPR30-08-244 - 0
(2 - 0)
13 - 0-----
ICE WPR25-08-244 - 0
(1 - 0)
6 - 7-----
ICE WPR20-08-242 - 4
(0 - 2)
6 - 3-0.22-0.25-0.650.76-11.00T
ICE WC16-08-242 - 1
(0 - 0)
5 - 8---T--
ICE WPR10-08-244 - 2
(1 - 1)
10 - 3-----
ICE WPR31-07-241 - 0
(1 - 0)
7 - 0---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%

Valur (w)So sánh số liệuBreidablik (w)
  • 24Tổng số ghi bàn33
  • 2.4Trung bình ghi bàn3.3
  • 10Tổng số mất bàn12
  • 1.0Trung bình mất bàn1.2
  • 70.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Valur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
Breidablik (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem9XemXem0XemXem2XemXem81.8%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Valur (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Breidablik (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Valur (w)Thời gian ghi bànBreidablik (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    4
    0 Bàn
    8
    4
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    3
    5
    3 Bàn
    5
    5
    4+ Bàn
    20
    22
    Bàn thắng H1
    27
    26
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Valur (w)Chi tiết về HT/FTBreidablik (w)
  • 9
    15
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    7
    2
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Valur (w)Số bàn thắng trong H1&H2Breidablik (w)
  • 10
    13
    Thắng 2+ bàn
    7
    5
    Thắng 1 bàn
    4
    2
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Valur (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Breidablik (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 82.6%Thắng87.0% [20]
  • [3] 13.0%Hòa4.3% [20]
  • [1] 4.3%Bại8.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [10] 43.5%Thắng39.1% [9]
  • [2] 8.7%Hòa4.3% [1]
  • [0] 0.0%Bại8.7% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    2.35 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.26 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    64
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    2.78
  • TB mất điểm
    0.57
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.70
  • TB mất điểm
    0.30
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    4.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+70.00% [7]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Valur (w) VS Breidablik (w) ngày 05-10-2024 - Thông tin đội hình