So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0.25
0.84
0.91
2.75
0.89
2.16
3.50
2.69
Live
-0.97
0.5
0.81
0.75
2.75
-0.93
2.03
3.65
2.99
Run
0.81
0
-0.97
-0.35
3.5
0.17
1.03
8.70
29.00
BET365Sớm
0.85
0
0.95
0.90
2.5
0.90
1.85
3.20
3.75
Live
0.98
0.5
0.83
0.92
2.75
0.87
1.90
3.30
3.60
Run
0.87
0
0.92
-0.13
3.5
0.07
1.04
13.00
81.00
Mansion88Sớm
0.90
0.25
0.86
0.90
2.75
0.86
2.13
3.55
2.76
Live
1.00
0.5
0.84
0.78
2.75
-0.96
2.00
3.55
2.95
Run
0.88
0
0.96
-0.20
3.5
0.09
1.28
4.55
8.40
188betSớm
-0.94
0.25
0.78
0.84
2.75
0.98
2.16
3.50
2.69
Live
-0.96
0.5
0.82
0.91
2.75
0.93
2.03
3.60
3.00
Run
0.82
0
-0.96
-0.26
3.5
0.10
1.01
10.50
26.00
SbobetSớm
-0.98
0.25
0.80
0.95
3
0.85
2.20
3.30
2.61
Live
-0.98
0.5
0.82
-0.93
3
0.75
2.02
3.26
3.13
Run
0.92
0
0.92
-0.29
3.5
0.15
1.05
6.00
225.00

Bên nào sẽ thắng?

Delhi FC
ChủHòaKhách
Dempo
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Delhi FCSo Sánh Sức MạnhDempo
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 35%So Sánh Phong Độ65%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IND Division 1-12] Delhi FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2235142144141213.6%
1121881971218.2%
1114613257119.1%
601571610.0%
[IND Division 1-6] Dempo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22859353329636.4%
113352220121027.3%
11524131317445.5%
6222710833.3%

Thành tích đối đầu

Delhi FC            
Chủ - Khách
DempoDelhi FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IND D129-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.40-0.29-0.43B0.990.000.83BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Delhi FC            
Chủ - Khách
Gokulam Kerala FCDelhi FC
Churchill BrothersDelhi FC
Delhi FCSC Bengaluru
Delhi FCNamdhari FC
DempoDelhi FC
Aizawl FCDelhi FC
Delhi FCChurchill Brothers
Delhi FCRajasthan Club
Delhi FCGokulam Kerala FC
Delhi FCShillong Lajong FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IND D117-02-256 - 3
(2 - 1)
3 - 2-0.74-0.20-0.17B-0.991.50.81BT
IND D111-02-252 - 2
(2 - 1)
16 - 0---H--
IND D108-02-250 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.42-0.28-0.42B0.8800.88BX
IND D102-02-250 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.42-0.29-0.41B0.8500.91BX
IND D129-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.40-0.29-0.43B0.9900.83BX
IND D122-01-254 - 2
(2 - 2)
8 - 10-0.47-0.27-0.36B0.930.250.89BT
IND D117-01-251 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.29-0.27-0.56B0.81-0.75-0.99BT
IND D112-01-251 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.52-0.27-0.33H0.910.50.85TX
IND D108-01-250 - 5
(0 - 1)
9 - 5-0.37-0.30-0.48B0.80-0.250.90BT
IND D119-12-243 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.37-0.29-0.46T0.84-0.250.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 56%

Dempo            
Chủ - Khách
DempoShillong Lajong FC
DempoNamdhari FC
Inter KashiDempo
DempoRajasthan Club
DempoDelhi FC
Real KashmirDempo
Rajasthan ClubDempo
DempoGokulam Kerala FC
DempoInter Kashi
Churchill BrothersDempo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IND D119-02-252 - 2
(1 - 0)
7 - 8-0.33-0.29-0.500.80-0.5-0.98T
IND D113-02-252 - 2
(1 - 0)
3 - 8-0.35-0.32-0.450.79-0.250.97T
IND D107-02-250 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.77-0.21-0.140.981.50.84X
IND D101-02-250 - 4
(0 - 1)
2 - 9-0.38-0.32-0.420.9900.77T
IND D129-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.40-0.29-0.43B0.9900.83BX
IND D126-01-252 - 0
(0 - 0)
10 - 0-0.64-0.27-0.210.780.75-0.96X
IND D119-01-251 - 1
(1 - 0)
1 - 3-0.54-0.29-0.290.860.50.90X
IND D114-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.26-0.29-0.56-0.98-0.50.80X
IND D110-01-250 - 1
(0 - 0)
1 - 8-0.29-0.28-0.540.98-0.50.84X
IND D118-12-242 - 0
(1 - 0)
10 - 4-0.63-0.27-0.220.780.750.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Delhi FCSo sánh số liệuDempo
  • 12Tổng số ghi bàn8
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.8
  • 25Tổng số mất bàn15
  • 2.5Trung bình mất bàn1.5
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 70.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Delhi FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem0XemXem10XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
60060.0%Xem350.0%350.0%Xem
Dempo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Delhi FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem4XemXem6XemXem23.1%XemXem4XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem0XemXem2XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
60330.0%Xem350.0%233.3%Xem
Dempo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem3XemXem3XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Delhi FCThời gian ghi bànDempo
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    13
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Delhi FCChi tiết về HT/FTDempo
  • 0
    0
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    13
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Delhi FCSố bàn thắng trong H1&H2Dempo
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    15
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Delhi FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IND D108-03-2025ChủSreenidi Deccan6 Ngày
IND D117-03-2025ChủAizawl FC15 Ngày
IND D122-03-2025ChủReal Kashmir20 Ngày
Dempo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IND D107-03-2025ChủSC Bengaluru5 Ngày
IND D119-03-2025ChủChurchill Brothers17 Ngày
IND D124-03-2025ChủAizawl FC22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 13.6%Thắng36.4% [8]
  • [5] 22.7%Hòa22.7% [8]
  • [14] 63.6%Bại40.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.1%Thắng22.7% [5]
  • [1] 4.5%Hòa9.1% [2]
  • [8] 36.4%Bại18.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    44 
  • TB được điểm
    0.95 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.36 
  • TB mất điểm
    0.86 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.59
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.91
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 22.22%Hòa11.11% [1]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Delhi FC VS Dempo ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình