So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.75
-0.98
0.86
2
0.94
1.56
3.45
5.30
Live
-0.99
0.75
0.81
-0.97
2
0.77
1.75
3.05
4.55
Run
0.33
0
-0.51
-0.32
2.5
0.12
19.00
4.75
1.17
BET365Sớm
0.78
0.75
-0.97
0.85
2
0.95
1.57
3.25
6.00
Live
0.95
0.75
0.85
-0.98
2
0.77
1.66
3.10
5.50
Run
0.21
0
-0.31
-0.19
2.5
0.11
351.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.81
0.75
0.95
-0.94
2.25
0.70
1.50
3.40
6.20
Live
-0.95
0.75
0.79
-0.98
2
0.80
1.71
3.15
4.60
Run
0.36
0
-0.56
-0.26
2.5
0.13
28.00
3.70
1.23
188betSớm
0.81
0.75
-0.97
0.87
2
0.95
1.56
3.45
5.30
Live
-0.98
0.75
0.82
-0.96
2
0.78
1.75
3.05
4.55
Run
0.34
0
-0.50
-0.31
2.5
0.13
19.00
4.75
1.17
SbobetSớm
0.74
0.75
-0.93
-0.95
2
0.75
1.51
3.22
5.80
Live
-0.96
0.75
0.80
0.97
2
0.85
1.72
3.10
4.62
Run
-0.36
0.25
0.20
-0.17
2.5
0.03
26.00
4.15
1.18

Bên nào sẽ thắng?

CR Belouizdad
ChủHòaKhách
CS Constantine
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CR BelouizdadSo Sánh Sức MạnhCS Constantine
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ALG Ligue 1-3] CR Belouizdad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20974241234345.0%
1053215718750.0%
104429516240.0%
6312841050.0%
[ALG Ligue 1-9] CS Constantine
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20686181926930.0%
1045111817940.0%
102357119820.0%
6312541050.0%

Thành tích đối đầu

CR Belouizdad            
Chủ - Khách
CS ConstantineCR Belouizdad
CR BelouizdadCS Constantine
CS ConstantineCR Belouizdad
CR BelouizdadCS Constantine
CS ConstantineCR Belouizdad
CR BelouizdadCS Constantine
CS ConstantineCR Belouizdad
CR BelouizdadCS Constantine
CS ConstantineCR Belouizdad
CR BelouizdadCS Constantine
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ALG D117-05-241 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.51-0.34-0.27H0.970.500.85TH
ALG D128-12-232 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.64-0.29-0.20T0.810.75-0.99TT
ALG D104-07-230 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.42-0.35-0.35H-0.960.250.72TX
ALG D129-11-222 - 1
(1 - 1)
10 - 2-0.65-0.29-0.18T0.760.75-0.94TT
ALG D103-03-221 - 2
(1 - 0)
1 - 5-0.48-0.34-0.30T0.820.251.00TT
ALG D129-10-211 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.67-0.28-0.20H0.961.000.74TX
ALG D123-06-210 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.45-0.34-0.33H0.930.250.89TX
ALG D108-03-211 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.53-0.33-0.25H0.870.500.95TH
ALG D109-11-191 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.45-0.36-0.31B0.940.250.88BX
ALG D106-05-192 - 1
(1 - 1)
7 - 6-0.51-0.33-0.28T0.950.500.81TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

CR Belouizdad            
Chủ - Khách
CR BelouizdadASO Chlef
CR BelouizdadOrlando Pirates
MC AlgerCR Belouizdad
ES MostaganemCR Belouizdad
MC MagraCR Belouizdad
USM AlgerCR Belouizdad
CR BelouizdadEl Bayadh
BiskraCR Belouizdad
USM KhenchelaCR Belouizdad
CR BelouizdadES Setif
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ALG D101-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.69-0.28-0.16T0.8910.87TH
CAF CL26-11-241 - 2
(0 - 2)
7 - 1-0.58-0.31-0.23B0.980.750.78BT
ALG D120-11-241 - 3
(1 - 1)
2 - 1-0.49-0.36-0.27T-0.960.50.78TT
ALG D109-11-240 - 2
(0 - 0)
1 - 6-0.38-0.37-0.38T0.9100.91TT
ALG D125-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.25-0.31-0.56B0.96-0.50.80BX
ALG D118-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.56-0.30-0.26H0.780.50.98TX
ALG D112-10-242 - 3
(2 - 2)
5 - 2-0.78-0.23-0.11B0.801.25-0.98TT
ALG D106-10-240 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.33-0.37-0.42H0.74-0.25-0.93BX
ALG D102-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.35-0.33-0.44H0.80-0.25-0.98BX
ALG D127-09-240 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.68-0.26-0.17H0.8910.93TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

CS Constantine            
Chủ - Khách
BiskraCS Constantine
SifakesiCS Constantine
CS ConstantineUSM Alger
USM KhenchelaCS Constantine
CS ConstantineOlympique Akbou
MC OranCS Constantine
CS ConstantineES Setif
CS ConstantineParadou AC
JS kabylieCS Constantine
CS ConstantineMC Alger
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ALG D102-12-241 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.41-0.36-0.350.720-0.96H
CAF Cup27-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.56-0.33-0.260.800.50.90X
ALG D121-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.54-0.32-0.260.850.50.91X
ALG D115-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.42-0.34-0.360.730-0.97X
ALG D108-11-242 - 1
(0 - 0)
1 - 2-0.57-0.33-0.250.760.50.94T
ALG D102-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.46-0.34-0.320.900.250.86X
ALG D125-10-242 - 1
(2 - 1)
2 - 4-0.49-0.33-0.300.760.251.00T
ALG D119-10-242 - 1
(2 - 1)
1 - 1-----
ALG D112-10-242 - 3
(1 - 1)
5 - 1-0.52-0.33-0.260.920.50.90T
ALG D106-10-241 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.42-0.35-0.350.750-0.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

CR BelouizdadSo sánh số liệuCS Constantine
  • 10Tổng số ghi bàn13
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.3
  • 7Tổng số mất bàn9
  • 0.7Trung bình mất bàn0.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

CR Belouizdad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
CS Constantine
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem
CR Belouizdad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem3XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
CS Constantine
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CR BelouizdadThời gian ghi bànCS Constantine
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    13
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CR BelouizdadChi tiết về HT/FTCS Constantine
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    13
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
CR BelouizdadSố bàn thắng trong H1&H2CS Constantine
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CR Belouizdad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ALG D127-12-2024KháchMC Oran13 Ngày
ALG D131-12-2024ChủOlympique Akbou17 Ngày
CAF CL03-01-2025ChủAl Ahly SC20 Ngày
CS Constantine
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CAF Cup15-12-2024KháchBravos do Maquis1 Ngày
ALG D127-12-2024ChủMC Magra13 Ngày
ALG D131-12-2024KháchJS Saoura17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 45.0%Thắng30.0% [6]
  • [7] 35.0%Hòa40.0% [6]
  • [4] 20.0%Bại30.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 25.0%Thắng10.0% [2]
  • [3] 15.0%Hòa15.0% [3]
  • [2] 10.0%Bại25.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.35 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.95
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Hòa40.00% [4]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

CR Belouizdad VS CS Constantine ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình