[GER Frauen Bundesliga-9] SGS Essen W |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 4 | 10 | 18 | 26 | 16 | 9 | 22.2% |
9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 13 | 8 | 9 | 22.2% |
9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 13 | 8 | 9 | 22.2% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | 4 | 16.7% |
[GER Frauen Bundesliga-1] Bayern Munchen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 15 | 2 | 1 | 46 | 12 | 47 | 1 | 83.3% |
9 | 8 | 1 | 0 | 26 | 5 | 25 | 1 | 88.9% |
9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 7 | 22 | 1 | 77.8% |
6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 5 | 12 | 50.0% |
SGS Essen W |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 18-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.95 | -0.14 | -0.07 | B | 0.95 | -0.40 | 0.75 | T | X |
GER WD1 | 08-10-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 5 | -0.09 | -0.15 | -0.91 | B | 0.79 | -2.25 | 0.91 | B | X |
GER WD1 | 06-05-23 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.07 | -0.13 | -0.95 | B | 0.85 | -2.50 | 0.85 | B | X |
GER WD1 | 27-11-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | 0.90 | -0.29 | 0.80 | T | X |
GER WD1 | 27-03-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 0 | -0.97 | -0.11 | -0.06 | B | 0.83 | -0.36 | 0.87 | B | T |
GER WD1 | 06-11-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER WD1 | 14-03-21 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER WD1 | 04-10-20 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER WD1 | 28-06-20 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.11 | -0.18 | -0.87 | B | 0.75 | -2.00 | 0.95 | B | X |
GER WD1 | 01-12-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | B | 0.84 | -0.57 | 0.86 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 14%
SGS Essen W |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GERWC | 23-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
GER WD1 | 15-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | B | 0.79 | 0.25 | 0.91 | B | X |
GER WD1 | 11-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | H | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | X |
GER WD1 | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
GER WD1 | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.12 | -0.19 | -0.85 | B | 0.92 | -1.75 | 0.78 | B | X |
GER WD1 | 11-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 10 - 10 | -0.18 | -0.23 | -0.74 | T | 0.87 | -1.25 | 0.83 | T | H |
GER WD1 | 06-10-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | B | 0.96 | -1 | 0.74 | B | T |
GER WD1 | 30-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.24 | -0.28 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | X |
GER WD1 | 21-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
GER WD1 | 15-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 4 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | H | 0.84 | -0.25 | 0.86 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 29%
Bayern Munchen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GERWC | 24-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | 0.95 | -2 | 0.75 | X | ||
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | 0.75 | -2.5 | 0.95 | X | ||
GER WD1 | 17-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.77 | 3.5 | 0.93 | T | ||
UEFA WUC | 12-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | X | ||
GER WD1 | 08-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.08 | -0.13 | -0.94 | 0.85 | -2.5 | 0.85 | T | ||
GER WD1 | 04-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.23 | 0.90 | 1 | 0.80 | X | ||
GER WD1 | 20-10-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.14 | -0.20 | -0.81 | 0.91 | -1.5 | 0.79 | T | ||
UEFA WUC | 16-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | X | ||
GER WD1 | 12-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.40 | -0.27 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
UEFA WUC | 09-10-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
SGS Essen W |
SGS Essen W |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 14-12-2024 | Khách | Hoffenheim (W) | 7 Ngày |
GER WD1 | 01-02-2025 | Chủ | Koln (W) | 56 Ngày |
GER WD1 | 08-02-2025 | Khách | Bayer Leverkusen (W) | 63 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WUC | 12-12-2024 | Chủ | Juventus (W) | 5 Ngày |
GER WD1 | 14-12-2024 | Chủ | Turbine Potsdam (W) | 7 Ngày |
UEFA WUC | 18-12-2024 | Khách | Arsenal (W) | 11 Ngày |