[FRA Division 1 Feminine-8] Le Havre (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 37 | 19 | 8 | 26.3% |
10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 15 | 8 | 9 | 20.0% |
9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 22 | 11 | 8 | 33.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 18 | 6 | 33.3% |
[FRA Division 1 Feminine-6] Montpellier (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 9 | 2 | 8 | 31 | 32 | 29 | 6 | 47.4% |
10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 11 | 16 | 5 | 50.0% |
9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 21 | 13 | 7 | 44.4% |
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 16 | 4 | 16.7% |
Le Havre (w) |
Chủ - Khách |
---|
Le Havre (W)Montpellier (W) |
Montpellier (W)Le Havre (W) |
Montpellier (W)Le Havre (W) |
Le Havre (W)Montpellier (W) |
Le Havre (W)Montpellier (W) |
Montpellier (W)Le Havre (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 17-03-24 | 3 - 3 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | H | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | T |
FRA WD1 | 15-12-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.51 | -0.30 | -0.30 | B | 0.96 | 0.50 | 0.86 | B | T |
FRA WD1 | 21-05-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FRA WD1 | 11-12-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.27 | -0.27 | -0.61 | B | 0.88 | -0.75 | 0.82 | B | X |
FRA WD1 | 13-03-21 | 1 - 4 (0 - 2) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FRA WD1 | 21-11-20 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 67%
Le Havre (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 11-10-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA WD1 | 04-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | B | 0.91 | 3 | 0.79 | H | X |
FRA WD1 | 29-09-24 | 8 - 0 (6 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA WD1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 14-09-24 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 06-09-24 | 6 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 28-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 22-08-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 16-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Montpellier (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 05-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | X | ||
FRA WD1 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | 0.94 | 0.25 | 0.82 | X | ||
FRA WD1 | 21-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-09-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-08-24 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 08-05-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.60 | -0.27 | -0.25 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | T | ||
FRA WD1 | 24-04-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 13-04-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 29-03-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | -0.80 | -0.19 | -0.13 | 0.80 | 1.5 | 0.96 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Le Havre (w) |
Le Havre (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 02-11-2024 | Khách | Dijon w | 14 Ngày |
FRA WD1 | 09-11-2024 | Chủ | Reims (W) | 21 Ngày |
FRA WD1 | 16-11-2024 | Khách | Fleury 91 (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 02-11-2024 | Chủ | Guingamp (W) | 14 Ngày |
FRA WD1 | 09-11-2024 | Khách | Paris FC (W) | 21 Ngày |
FRA WD1 | 16-11-2024 | Chủ | Nantes (W) | 28 Ngày |