So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
-1
0.79
0.81
2.5
0.99
5.60
4.10
1.43
Live
0.90
-1
0.92
0.85
2.5
0.95
5.00
3.95
1.49
Run
0.08
-0.25
-0.26
-0.23
3.5
0.03
17.00
13.00
1.01
BET365Sớm
1.00
-1
0.80
0.95
2.75
0.85
4.75
4.00
1.53
Live
0.90
-1
0.90
0.85
2.5
0.95
5.25
3.80
1.50
Run
0.32
-0.25
-0.43
-0.13
3.5
0.07
151.00
23.00
1.01
Mansion88Sớm
0.88
-1
0.88
0.83
2.5
0.93
5.60
3.90
1.46
Live
0.92
-1
0.92
0.84
2.5
0.98
5.20
3.80
1.50
Run
-0.54
0
0.38
-0.39
3.5
0.25
138.00
6.30
1.05
188betSớm
-0.96
-1
0.80
0.82
2.5
1.00
5.60
4.10
1.43
Live
0.87
-1
0.97
0.86
2.5
0.96
5.00
3.95
1.49
Run
0.09
-0.25
-0.25
-0.22
3.5
0.04
17.00
13.00
1.01
SbobetSớm
0.85
-1
0.99
0.90
2.5
0.92
5.20
3.69
1.51
Live
0.85
-1
0.99
0.90
2.5
0.92
5.20
3.69
1.51
Run
-0.99
-0.25
0.83
0.84
2.5
0.98
7.70
1.75
2.37

Bên nào sẽ thắng?

Athletic Club (w)
ChủHòaKhách
Real Madrid (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Athletic Club (w)So Sánh Sức MạnhReal Madrid (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 10%So Sánh Đối Đầu90%
  • Tất cả
  • 1T 0H 9B
    9T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga F Women-4] Athletic Club (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241428342144458.3%
12615131019750.0%
12813211125366.7%
6402941266.7%
[Liga F Women-2] Real Madrid (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
242022672062283.3%
12822301226266.7%
121200378362100.0%
641115101366.7%

Thành tích đối đầu

Athletic Club (w)            
Chủ - Khách
Real Madrid (W)Athletic Club Bibao (W)
Real Madrid (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)Real Madrid (W)
Athletic Club Bibao (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)Real Madrid (W)
Athletic Club Bibao (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Athletic Club Bibao (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD122-09-242 - 0
(2 - 0)
2 - 9-0.81-0.19-0.12B-0.99-0.570.81BX
SPA WD109-06-241 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.80-0.19-0.13B0.81-0.67-0.99TX
SPA WD127-01-240 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.22-0.25-0.68B0.85-1.000.85BX
S Q C24-05-230 - 4
(0 - 3)
0 - 4-0.10-0.17-0.86B0.80-2.00-0.98BT
SPA WD128-01-232 - 1
(1 - 0)
10 - 9-0.88-0.15-0.09B0.81-0.50-0.99TX
SPA WD102-10-220 - 3
(0 - 2)
4 - 2-0.22-0.26-0.65B0.80-1.00-0.98BT
SPA WD105-03-222 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.65-0.25-0.22B0.981.000.84BX
SPA WD103-10-212 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.28-0.28-0.56T0.80-0.75-0.98TX
SPA WD123-05-211 - 3
(0 - 2)
2 - 7-0.20-0.24-0.68B1.00-1.000.82BT
SPA WD115-11-201 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.51-0.30-0.31B0.950.500.87BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Athletic Club (w)            
Chủ - Khách
Athletic Club Bibao (W)Real Sociedad (W)
Real Betis (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)Eibar (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)Barcelona (W)
RCD Espanyol (W)Athletic Club Bibao (W)
Cacereno (W)Athletic Club Bibao (W)
Sevilla FC (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)FC Levante Badalona (W)
Athletic Club Bibao (W)Madrid CFF (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD116-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.42-0.31-0.39T0.8000.96TX
SPA WD109-02-250 - 4
(0 - 3)
3 - 12-0.27-0.29-0.56T-0.98-0.50.80TT
SPA WD102-02-250 - 1
(0 - 1)
11 - 2-0.65-0.27-0.20B0.770.75-0.95BX
SPA WD125-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.27-0.30-0.55T0.94-0.50.82TX
SPA WD118-01-250 - 2
(0 - 0)
0 - 6-0.05-0.09-0.98B0.84-3.250.98BX
SPA WD111-01-251 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.32-0.31-0.49T0.95-0.250.81TT
S Q C22-12-242 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.14-0.18-0.81B0.88-1.750.94BX
SPA WD115-12-242 - 5
(1 - 3)
1 - 1-0.34-0.31-0.47T0.93-0.250.89TT
SPA WD107-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.48-0.31-0.33T0.840.250.98TX
SPA WD123-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.52-0.29-0.32T0.930.50.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Real Madrid (w)            
Chủ - Khách
Real Madrid (W)FC Levante Badalona (W)
Real Madrid (W)Real Sociedad (W)
Levante UD (W)Real Madrid (W)
Real Sociedad (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)RCD Espanyol (W)
Barcelona (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Real Sociedad (W)
Real Madrid (W)Eibar (W)
Real Madrid (W)Granada CF(W)
Real Madrid (W)Levante UD (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD116-02-253 - 2
(2 - 1)
4 - 3-----
S Q C13-02-251 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.77-0.22-0.160.951.50.75X
SPA WD108-02-251 - 2
(1 - 2)
7 - 9-0.10-0.16-0.860.85-20.97X
SPA WD104-02-251 - 4
(0 - 2)
6 - 1-0.22-0.25-0.650.80-10.96T
SPA WD131-01-255 - 0
(2 - 0)
5 - 0-0.96-0.10-0.050.912.750.91T
INT CF26-01-255 - 0
(3 - 0)
7 - 2-----
SSCW23-01-253 - 2
(2 - 1)
7 - 5-0.76-0.22-0.140.981.50.78T
SPA WD119-01-250 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.98-0.09-0.050.8030.96X
SPA WD112-01-253 - 1
(1 - 1)
7 - 5-0.93-0.12-0.070.882.50.94T
SPA WD108-01-256 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.89-0.15-0.080.962.250.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%

Athletic Club (w)So sánh số liệuReal Madrid (w)
  • 17Tổng số ghi bàn27
  • 1.7Trung bình ghi bàn2.7
  • 8Tổng số mất bàn14
  • 0.8Trung bình mất bàn1.4
  • 70.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Athletic Club (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem0XemXem8XemXem57.9%XemXem8XemXem42.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Real Madrid (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem11XemXem0XemXem7XemXem61.1%XemXem11XemXem61.1%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Athletic Club (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem0XemXem10XemXem47.4%XemXem6XemXem31.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
640266.7%Xem116.7%233.3%Xem
Real Madrid (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem12XemXem0XemXem6XemXem66.7%XemXem11XemXem61.1%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Athletic Club (w)Thời gian ghi bànReal Madrid (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    7
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    6
    12
    Bàn thắng H1
    7
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Athletic Club (w)Chi tiết về HT/FTReal Madrid (w)
  • 3
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    7
    5
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Athletic Club (w)Số bàn thắng trong H1&H2Real Madrid (w)
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    8
    6
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Athletic Club (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD109-03-2025KháchGranada CF(W)7 Ngày
SPA WD116-03-2025ChủSevilla FC (W)14 Ngày
SPA WD123-03-2025KháchFC Levante Badalona (W)21 Ngày
Real Madrid (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD109-03-2025KháchSevilla FC (W)7 Ngày
SPA WD116-03-2025ChủDeportivo La Coruna W14 Ngày
SPA WD123-03-2025KháchBarcelona (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 58.3%Thắng83.3% [20]
  • [2] 8.3%Hòa8.3% [20]
  • [8] 33.3%Bại8.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng50.0% [12]
  • [1] 4.2%Hòa0.0% [0]
  • [5] 20.8%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.42 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.54 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    67
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    2.79
  • TB mất điểm
    0.83
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa10.00% [1]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Athletic Club (w) VS Real Madrid (w) ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình