So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
0.25
0.83
0.83
2.5
0.97
2.17
3.45
2.72
Live
0.82
0.25
-0.94
0.84
2.25
-0.98
2.08
3.25
3.20
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.15
3.5
0.01
1.01
12.50
29.00
BET365Sớm
0.85
0.25
1.00
0.93
2.5
0.93
2.15
3.30
3.40
Live
-0.95
0.5
0.80
0.90
2.25
0.95
2.00
3.40
3.50
Run
0.25
0
-0.34
-0.14
3.5
0.09
1.05
11.00
126.00
Mansion88Sớm
0.96
0.5
0.84
0.82
2.5
0.98
1.96
3.35
3.20
Live
-0.94
0.5
0.84
0.95
2.25
0.93
2.06
3.10
3.45
Run
0.15
0
-0.27
-0.17
3.5
0.03
1.02
8.70
150.00
188betSớm
1.00
0.25
0.84
0.84
2.5
0.98
2.17
3.45
2.72
Live
0.83
0.25
-0.93
0.92
2.25
0.96
2.08
3.25
3.20
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.14
3.5
0.02
1.01
13.00
29.00
SbobetSớm
0.97
0.5
0.85
0.82
2.5
0.98
1.97
3.11
3.21
Live
-0.99
0.5
0.89
0.95
2.25
0.93
2.01
3.10
3.56
Run
-0.20
0.25
0.08
-0.20
3.5
0.08
1.01
7.70
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Chesterfield
ChủHòaKhách
Bromley
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ChesterfieldSo Sánh Sức MạnhBromley
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League Two-10] Chesterfield
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
391610136145581041.0%
198833022321042.1%
2082103123261140.0%
612347516.7%
[ENG EFL League Two-13] Bromley
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
401314135251531332.5%
206772726252130.0%
20776252528735.0%
62131111733.3%

Thành tích đối đầu

Chesterfield            
Chủ - Khách
BromleyChesterfield
BromleyChesterfield
ChesterfieldBromley
ChesterfieldBromley
BromleyChesterfield
ChesterfieldBromley
BromleyChesterfield
ChesterfieldBromley
BromleyChesterfield
ChesterfieldBromley
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L201-10-242 - 2
(1 - 2)
7 - 5-0.36-0.29-0.47H0.91-0.250.91BT
ENG Conf17-02-244 - 3
(0 - 1)
6 - 4-0.29-0.27-0.55B0.94-0.500.82BT
ENG Conf03-10-232 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.72-0.21-0.17T0.90-0.800.94TX
ENG Conf07-05-232 - 2
(0 - 1)
9 - 3-0.68-0.24-0.20H0.871.000.95TT
ENG Conf22-04-232 - 0
(1 - 0)
4 - 11-0.35-0.29-0.47B0.94-0.250.88BX
ENG Conf22-10-223 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.50-0.29-0.34T-0.980.500.80TT
ENG Conf30-04-224 - 2
(3 - 2)
9 - 4-0.34-0.31-0.47B0.95-0.250.87BT
ENG Conf04-09-212 - 2
(1 - 1)
6 - 3-0.60-0.27-0.25H0.880.750.94TT
ENG Conf27-04-211 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.42-0.30-0.40T0.850.000.97TT
ENG Conf17-04-211 - 2
(0 - 1)
14 - 2-0.56-0.29-0.26B-0.990.750.81BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Chesterfield            
Chủ - Khách
Grimsby TownChesterfield
ChesterfieldRotherham United
ChesterfieldMilton Keynes Dons
Bradford CityChesterfield
Fleetwood TownChesterfield
ChesterfieldAFC Wimbledon
Carlisle UnitedChesterfield
ChesterfieldWigan Athletic
ChesterfieldTranmere Rovers
Milton Keynes DonsChesterfield
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L218-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 11-0.38-0.29-0.44H-0.9600.78HX
ENG JPT14-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.38-0.30-0.42H0.9900.83HX
ENG L201-01-251 - 2
(0 - 2)
8 - 3-0.47-0.29-0.36B0.920.250.90BT
ENG L229-12-242 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.45-0.30-0.37B-0.980.250.80BT
ENG L226-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.42-0.29-0.41B0.8900.93BX
ENG L221-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.45-0.30-0.37T-0.980.250.80TX
ENG L214-12-240 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.35-0.30-0.47T0.95-0.250.87TX
ENG JPT10-12-243 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.40-0.28-0.42T0.9700.85TT
ENG L207-12-243 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.62-0.27-0.23T0.860.750.96TT
ENG L203-12-243 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.44-0.29-0.39B0.800-0.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Bromley            
Chủ - Khách
BromleyColchester United
Newcastle UnitedBromley
Crewe AlexandraBromley
GillinghamBromley
BromleySwindon Town
BromleyNewport County
MorecambeBromley
BromleyPort Vale
Accrington StanleyBromley
BromleyGillingham
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L218-01-250 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.46-0.31-0.350.920.250.90X
ENG FAC12-01-253 - 1
(1 - 1)
7 - 1-0.92-0.12-0.060.962.50.86T
ENG L205-01-254 - 1
(3 - 1)
2 - 7-0.48-0.31-0.330.850.250.97T
ENG L202-01-250 - 3
(0 - 2)
10 - 1-0.44-0.32-0.36-0.950.250.77T
ENG L229-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.52-0.29-0.310.920.50.90X
ENG L226-12-245 - 2
(2 - 0)
10 - 2-0.66-0.25-0.210.9510.87T
ENG L221-12-240 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.35-0.29-0.470.94-0.250.88X
ENG L214-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.37-0.30-0.440.77-0.25-0.95X
ENG L207-12-241 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.44-0.29-0.390.800-0.98T
ENG L204-12-242 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.46-0.30-0.360.990.250.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

ChesterfieldSo sánh số liệuBromley
  • 12Tổng số ghi bàn17
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.7
  • 12Tổng số mất bàn13
  • 1.2Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Chesterfield
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem8XemXem2XemXem15XemXem32%XemXem12XemXem48%XemXem11XemXem44%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Bromley
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem14XemXem2XemXem9XemXem56%XemXem11XemXem44%XemXem14XemXem56%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Chesterfield
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem2XemXem13XemXem40%XemXem11XemXem44%XemXem7XemXem28%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem
622233.3%Xem350.0%00.0%Xem
Bromley
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem7XemXem8XemXem40%XemXem8XemXem32%XemXem10XemXem40%XemXem
13XemXem4XemXem4XemXem5XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
12XemXem6XemXem3XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ChesterfieldThời gian ghi bànBromley
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    10
    0 Bàn
    9
    8
    1 Bàn
    6
    7
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    19
    13
    Bàn thắng H1
    18
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ChesterfieldChi tiết về HT/FTBromley
  • 7
    4
    T/T
    3
    1
    T/H
    0
    2
    T/B
    2
    3
    H/T
    6
    9
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    4
    3
    B/B
ChủKhách
ChesterfieldSố bàn thắng trong H1&H2Bromley
  • 6
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    11
    12
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Chesterfield
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L201-02-2025KháchCheltenham Town4 Ngày
ENG L215-02-2025KháchWalsall18 Ngày
ENG L222-02-2025KháchSwindon Town25 Ngày
Bromley
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L201-02-2025ChủGrimsby Town4 Ngày
ENG L208-02-2025KháchMilton Keynes Dons11 Ngày
ENG L215-02-2025ChủFleetwood Town18 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Chesterfield
Chấn thương
Bromley

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 41.0%Thắng32.5% [13]
  • [10] 25.6%Hòa35.0% [13]
  • [13] 33.3%Bại32.5% [13]
  • Chủ/Khách
  • [8] 20.5%Thắng17.5% [7]
  • [8] 20.5%Hòa17.5% [7]
  • [3] 7.7%Bại15.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    61 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    1.56 
  • TB mất điểm
    1.15 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    52
  • Bàn thua
    51
  • TB được điểm
    1.30
  • TB mất điểm
    1.27
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.65
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 9.09%Hòa27.27% [3]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Chesterfield VS Bromley ngày 29-01-2025 - Thông tin đội hình