So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
-1
0.80
0.99
2.75
0.81
5.50
4.10
1.44
Live
-0.92
-1.25
0.77
0.82
2.75
-0.98
7.40
4.90
1.31
Run
0.01
-0.25
-0.15
-0.17
2.5
0.01
19.50
1.01
7.00
BET365Sớm
0.98
-1
0.83
1.00
2.75
0.80
5.50
4.00
1.50
Live
0.80
-1.5
1.00
0.82
2.75
0.97
8.50
4.33
1.33
Run
-0.43
0
0.32
-0.14
2.5
0.08
21.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
0.92
-1
0.90
0.80
2.5
1.00
5.60
3.95
1.45
Live
0.74
-1.5
-0.86
0.75
2.5
-0.89
7.20
4.75
1.30
Run
-0.45
0
0.33
-0.25
2.5
0.13
8.90
1.39
3.75
188betSớm
-0.97
-1
0.81
1.00
2.75
0.82
5.50
4.10
1.44
Live
-0.95
-1.25
0.83
0.90
2.75
0.96
6.80
4.70
1.35
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.16
2.5
0.02
19.50
1.01
7.00
SbobetSớm
0.98
-1
0.88
0.84
2.5
1.00
5.40
3.75
1.45
Live
0.97
-1.25
0.91
0.92
2.75
0.94
7.20
4.42
1.32
Run
-0.44
0
0.32
-0.21
2.5
0.09
10.00
1.21
5.00

Bên nào sẽ thắng?

Nea Salamis
ChủHòaKhách
APOEL Nicosia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nea SalamisSo Sánh Sức MạnhAPOEL Nicosia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 13%So Sánh Đối Đầu87%
  • Tất cả
  • 1T 1H 8B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CYP First Division-20] Nea Salamis
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2847172353362014.3%
143381225121721.4%
1414911287187.1%
611417416.7%
[CYP First Division-11] APOEL Nicosia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2912895328841141.4%
158253012261153.3%
144642316181128.6%
6231118933.3%

Thành tích đối đầu

Nea Salamis            
Chủ - Khách
APOEL NicosiaNea Salamis
Nea SalamisAPOEL Nicosia
Nea SalamisAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaNea Salamis
APOEL NicosiaNea Salamis
Nea SalamisAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaNea Salamis
APOEL NicosiaNea Salamis
Nea SalamisAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaNea Salamis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D122-09-243 - 1
(2 - 0)
8 - 7-0.79-0.20-0.13B0.89-0.670.93BT
CYP D126-01-240 - 4
(0 - 2)
1 - 7-0.19-0.25-0.68B0.92-1.000.90BT
CYP Cup16-01-243 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.25-0.29-0.59T0.88-0.750.88TT
CYP D121-10-231 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.74-0.23-0.15B0.90-0.800.92TX
CYP D106-03-233 - 0
(1 - 0)
12 - 4-0.82-0.20-0.11B0.82-0.671.00BT
CYP D103-12-221 - 3
(0 - 2)
2 - 5-0.22-0.27-0.63B0.99-0.750.83BT
CYP Cup22-09-212 - 0
(1 - 0)
10 - 5-0.74-0.22-0.17B0.85-0.800.97BX
CYP D120-05-210 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.47-0.28-0.37H0.930.250.89TX
CYP D104-04-211 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.32-0.31-0.49B-0.97-0.250.79BT
CYP D114-02-213 - 1
(2 - 0)
1 - 3-0.65-0.26-0.21B-0.961.000.78BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Nea Salamis            
Chủ - Khách
Omonia Nicosia FCNea Salamis
Nea SalamisAEP Paphos
E.N.ParalimniouNea Salamis
Nea SalamisApollon Limassol FC
Omonia AradippouNea Salamis
Nea SalamisOmonia 29is Maiou
Karmiotissa PolemidionNea Salamis
Nea SalamisE.N.Paralimniou
Aris LimassolNea Salamis
Nea SalamisAEL Limassol
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D122-12-243 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.80-0.19-0.13B0.811.5-0.99BX
CYP D116-12-240 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.14-0.20-0.78B0.90-1.50.92BX
CYP Cup11-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.37-0.31-0.44H0.74-0.25-0.98BX
CYP D108-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.25-0.29-0.59T0.91-0.750.91TX
CYP D101-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.36-0.29-0.47B0.85-0.250.97BX
CYP D123-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.50-0.30-0.33B-0.980.50.80BX
CYP D109-11-242 - 2
(0 - 1)
9 - 6-0.45-0.29-0.38H-0.970.250.79TT
CYP D101-11-241 - 0
(1 - 0)
10 - 6-0.56-0.28-0.26T0.800.5-0.98TX
CYP D126-10-242 - 1
(2 - 1)
5 - 0-0.81-0.20-0.12B0.801.50.96TH
CYP D121-10-240 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.40-0.28-0.44B0.9900.83BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 11%

APOEL Nicosia            
Chủ - Khách
Ethnikos Achnas FCAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaLokomotiv Astana
APOEL NicosiaE.N.Paralimniou
FC NoahAPOEL Nicosia
Omonia Nicosia FCAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaAris Limassol
MoldeAPOEL Nicosia
AEP PaphosAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaAEL Limassol
APOEL NicosiaFiorentina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D123-12-242 - 2
(1 - 0)
5 - 7-0.19-0.23-0.700.80-1.25-0.98T
UEFA ECL19-12-241 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.70-0.24-0.15-0.961.250.78X
CYP D115-12-242 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.86-0.17-0.090.791.75-0.97X
UEFA ECL12-12-241 - 3
(1 - 1)
5 - 4-0.36-0.31-0.42-0.9400.76T
CYP D107-12-242 - 2
(2 - 1)
5 - 7-0.37-0.31-0.43-0.9500.77T
CYP D102-12-241 - 2
(0 - 1)
1 - 3-0.47-0.31-0.340.900.250.92T
UEFA ECL28-11-240 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.57-0.29-0.260.960.750.86X
CYP D123-11-242 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.46-0.30-0.360.970.250.85T
CYP D110-11-244 - 0
(2 - 0)
9 - 3-0.77-0.21-0.141.001.50.82T
UEFA ECL07-11-242 - 1
(2 - 0)
2 - 4-0.25-0.28-0.56-0.98-0.50.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Nea SalamisSo sánh số liệuAPOEL Nicosia
  • 5Tổng số ghi bàn19
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.9
  • 13Tổng số mất bàn11
  • 1.3Trung bình mất bàn1.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Nea Salamis
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem0XemXem10XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
APOEL Nicosia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Nea Salamis
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem2XemXem8XemXem33.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
621333.3%Xem00.0%583.3%Xem
APOEL Nicosia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nea SalamisThời gian ghi bànAPOEL Nicosia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    12
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    2
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nea SalamisChi tiết về HT/FTAPOEL Nicosia
  • 0
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    11
    12
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Nea SalamisSố bàn thắng trong H1&H2APOEL Nicosia
  • 0
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    12
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nea Salamis
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CYP D111-01-2025KháchAEK Larnaca3 Ngày
CYP D118-01-2025ChủAnorthosis Famagusta FC10 Ngày
CYP D125-01-2025KháchAEL Limassol17 Ngày
APOEL Nicosia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CYP D111-01-2025ChủOmonia 29is Maiou3 Ngày
CYP Cup16-01-2025ChủOmonia 29is Maiou8 Ngày
CYP D118-01-2025KháchAEK Larnaca10 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Nea Salamis
Chấn thương
APOEL Nicosia
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 14.3%Thắng41.4% [12]
  • [7] 25.0%Hòa27.6% [12]
  • [17] 60.7%Bại31.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 10.7%Thắng13.8% [4]
  • [3] 10.7%Hòa20.7% [6]
  • [8] 28.6%Bại13.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    53 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    1.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    53
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.97
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.03
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [5] 50.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Nea Salamis VS APOEL Nicosia ngày 09-01-2025 - Thông tin đội hình