[NED Eredivisie Vrouwen-1] FC Twente Enschede (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 15 | 3 | 1 | 58 | 16 | 48 | 1 | 78.9% |
9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 7 | 23 | 3 | 77.8% |
10 | 8 | 1 | 1 | 32 | 9 | 25 | 1 | 80.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 15 | 7 | 33.3% |
[NED Eredivisie Vrouwen-4] Feyenoord Rotterdam (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 11 | 2 | 6 | 46 | 25 | 35 | 4 | 57.9% |
10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 15 | 14 | 5 | 40.0% |
9 | 7 | 0 | 2 | 28 | 10 | 21 | 3 | 77.8% |
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | 13 | 66.7% |
FC Twente Enschede (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL Cup | 14-03-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HOL WD1 | 27-01-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HOL WD1 | 01-10-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HOL WD1 | 07-05-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HOL WD1 | 02-12-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HOL WD1 | 13-03-22 | 6 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HOL WD1 | 04-02-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HOL WD1 | 05-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.26 | -0.24 | -0.63 | H | 0.97 | -0.75 | 0.79 | B | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
FC Twente Enschede (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WUC | 13-11-24 | 7 - 0 (2 - 0) | 13 - 2 | -0.91 | -0.15 | -0.09 | B | 0.90 | 2.25 | 0.80 | B | T |
HOL WD1 | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
HOL WD1 | 03-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
HOL WD1 | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 0 - 19 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | T | 0.80 | -3.75 | 0.90 | B | X |
UEFA WUC | 17-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.10 | -0.19 | -0.87 | B | 0.91 | -1.75 | 0.79 | B | T |
HOL WD1 | 12-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.98 | -0.08 | -0.05 | H | 0.80 | 3.25 | 0.96 | T | X |
UEFA WUC | 08-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | T | 0.83 | -0.75 | 0.99 | T | X |
HOL WD1 | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
HOL WD1 | 29-09-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 26-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 10 - 2 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | T | 0.96 | 3.75 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
Feyenoord Rotterdam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 16-11-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 6 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | 0.94 | -0.75 | 0.82 | T | ||
HOL WD1 | 09-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.08 | -0.15 | -0.87 | 0.97 | -2 | 0.85 | X | ||
HOL WD1 | 13-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.33 | -0.30 | -0.48 | 0.92 | -0.25 | 0.84 | T | ||
HOL WD1 | 06-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-09-24 | 9 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.37 | -0.28 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
FC Twente Enschede (w) |
FC Twente Enschede (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HOL WD1 | 07-12-2024 | Khách | SC Heerenveen (W) | 13 Ngày |
UEFA WUC | 11-12-2024 | Khách | Chelsea FC (W) | 17 Ngày |
HOL WD1 | 14-12-2024 | Chủ | Zwolle (W) | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HOL WD1 | 07-12-2024 | Chủ | SC Telstar (W) | 13 Ngày |
HOL WD1 | 14-12-2024 | Khách | Excelsior Barendrecht (W) | 20 Ngày |
HOL WD1 | 21-12-2024 | Chủ | PSV Eindhoven (W) | 27 Ngày |