So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
-0.25
0.79
0.87
2
0.89
3.30
3.05
2.05
Live
-0.88
-0.75
0.70
0.65
2.25
-0.85
5.20
3.80
1.50
Run
0.95
-1
0.81
0.81
3
0.95
4.60
4.15
1.45
BET365Sớm
0.80
-0.75
1.00
0.83
2.5
0.98
4.75
3.50
1.80
Live
1.00
-0.75
0.80
0.83
2.25
0.98
5.00
3.75
1.62
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
-0.88
-0.5
0.63
0.86
2.25
0.90
4.60
3.45
1.63
Live
-0.68
-0.5
0.44
0.54
2.25
-0.78
5.60
4.05
1.44
Run
-0.42
0
0.22
-0.17
3.5
0.06
142.00
6.00
1.06
188betSớm
0.98
-0.25
0.80
0.88
2
0.90
3.30
3.05
2.05
Live
-0.83
-0.75
0.66
0.66
2.25
-0.84
5.20
3.80
1.50
Run
0.96
-1
0.82
0.79
3
0.99
4.65
4.10
1.44
SbobetSớm
0.98
-0.75
0.82
0.82
2.25
0.98
4.64
3.35
1.57
Live
-0.90
-0.75
0.70
0.68
2.25
-0.88
4.98
3.55
1.49
Run
0.54
-0.25
-0.84
-0.62
3.5
0.32
5.40
4.06
1.45

Bên nào sẽ thắng?

Makedonikos
ChủHòaKhách
Iraklis
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MakedonikosSo Sánh Sức MạnhIraklis
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Đối Đầu64%
  • Tất cả
  • 2T 2H 4B
    4T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-8] Makedonikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
239410313245839.1%
12723211323758.3%
11227101981218.2%
6213710733.3%
[GRE Super League 2-4] Iraklis
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231364412063456.5%
1173123924763.6%
12633181121350.0%
63301551250.0%

Thành tích đối đầu

Makedonikos            
Chủ - Khách
MakedonikosIraklis
IraklisMakedonikos
IraklisMakedonikos
MakedonikosIraklis
IraklisMakedonikos
IraklisMakedonikos
MakedonikosIraklis
MakedonikosIraklis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D225-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 7---B---
GRE D208-11-243 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.53-0.33-0.25B0.880.500.96BT
GRE D218-12-235 - 1
(2 - 1)
2 - 4-0.45-0.34-0.34B0.960.250.86BT
GRE D223-09-230 - 0
(0 - 0)
5 - 4---H---
GRE D219-04-230 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.54-0.32-0.26H0.850.500.91TX
INT CF11-02-232 - 1
(0 - 0)
- ---B---
GRE D203-12-222 - 0
(1 - 0)
3 - 10---T---
GRE D317-02-181 - 0
(1 - 0)
- ---T---

Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Makedonikos            
Chủ - Khách
AEL LarisaMakedonikos
MakedonikosPas Giannina
KambaniakosMakedonikos
MakedonikosPAOK Saloniki B
MakedonikosKampaniakos Chalastras
MakedonikosNiki Volou
MakedonikosIraklis
Ethnikos Neou KeramidiouMakedonikos
MakedonikosAEL Larisa
AO KavalaMakedonikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D215-03-253 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.88-0.17-0.07B0.9720.79BT
GRE D201-03-253 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.37-0.32-0.43T-0.9900.75TT
GRE D223-02-253 - 2
(2 - 1)
4 - 3-0.45-0.35-0.35B0.950.250.75BT
INT CF15-02-251 - 3
(1 - 2)
5 - 9---B--
INT CF08-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 5---T--
GRE D201-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
GRE D225-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 7---B--
GRE D219-01-251 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.35-0.34-0.43T0.72-0.25-0.96TT
GRE D211-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 2---B--
GRE D221-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Iraklis            
Chủ - Khách
IraklisPas Giannina
KambaniakosIraklis
IraklisAEL Larisa
AO KavalaIraklis
IraklisKambaniakos
MakedonikosIraklis
IraklisNiki Volou
DiagorasIraklis
Ethnikos Neou KeramidiouIraklis
IraklisAEL Larisa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D215-03-252 - 2
(2 - 0)
4 - 9-0.63-0.28-0.220.810.750.95T
GRE D209-03-250 - 3
(0 - 1)
5 - 6-----
GRE D223-02-252 - 2
(1 - 1)
6 - 3-0.39-0.37-0.390.8500.85T
INT CF15-02-251 - 1
(1 - 1)
- -----
GRE D201-02-255 - 0
(3 - 0)
7 - 3-----
GRE D225-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 7---B--
GRE D220-01-252 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.56-0.31-0.23-0.960.750.80T
GRE D212-01-250 - 4
(0 - 1)
2 - 3-0.21-0.34-0.57-0.99-0.50.75T
GRE D220-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.22-0.32-0.580.80-0.750.96X
GRE D214-12-241 - 2
(1 - 1)
2 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%

MakedonikosSo sánh số liệuIraklis
  • 9Tổng số ghi bàn23
  • 0.9Trung bình ghi bàn2.3
  • 15Tổng số mất bàn8
  • 1.5Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Makedonikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
640266.7%Xem6100.0%00.0%Xem
Iraklis
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Makedonikos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
630350.0%Xem6100.0%00.0%Xem
Iraklis
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MakedonikosThời gian ghi bànIraklis
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    19
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MakedonikosChi tiết về HT/FTIraklis
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    19
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
MakedonikosSố bàn thắng trong H1&H2Iraklis
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Makedonikos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D230-03-2025ChủKambaniakos7 Ngày
GRE D206-04-2025KháchPas Giannina14 Ngày
GRE D227-04-2025ChủAEL Larisa35 Ngày
Iraklis
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D230-03-2025KháchAEL Larisa7 Ngày
GRE D213-04-2025ChủKambaniakos21 Ngày
GRE D227-04-2025KháchPas Giannina35 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Makedonikos

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 39.1%Thắng56.5% [13]
  • [4] 17.4%Hòa26.1% [13]
  • [10] 43.5%Bại17.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [7] 30.4%Thắng26.1% [6]
  • [2] 8.7%Hòa13.0% [3]
  • [3] 13.0%Bại13.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.78
  • TB mất điểm
    0.87
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.39
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 25.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 25.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 25.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Makedonikos VS Iraklis ngày 23-03-2025 - Thông tin đội hình