[MLS Next PL-] New England Revolution B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 13 | 3 | 16.7% |
[MLS Next PL-] Cincinnati II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 9 | 13 | 66.7% |
New England Revolution B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 30-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.64 | -0.22 | -0.26 | B | 0.94 | 1.00 | 0.82 | H | X |
MLS Next PL | 10-04-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 1 | -0.40 | -0.26 | -0.45 | B | -0.97 | 0.00 | 0.79 | B | X |
MLS Next PL | 18-06-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.30 | -0.25 | -0.57 | B | 0.81 | -0.75 | 0.95 | B | X |
USA RL | 30-04-23 | 5 - 5 (3 - 2) | 6 - 10 | -0.66 | -0.24 | -0.25 | H | 0.90 | 1.00 | 0.80 | T | T |
MLS Next PL | 22-05-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | T | 0.93 | -0.50 | 0.83 | T | X |
USA RL | 17-04-22 | 3 - 2 (0 - 2) | - | -0.69 | -0.23 | -0.19 | T | 0.75 | 1.00 | -0.99 | T | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%
New England Revolution B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 21-07-24 | 3 - 2 (3 - 2) | 3 - 8 | -0.63 | -0.23 | -0.26 | B | -0.98 | 1 | 0.80 | H | T |
MLS Next PL | 10-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 4 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | B | 0.97 | 0.25 | 0.85 | B | X |
MLS Next PL | 06-07-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
MLS Next PL | 30-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.64 | -0.22 | -0.26 | B | 0.94 | 1 | 0.82 | H | X |
MLS Next PL | 23-06-24 | 3 - 5 (0 - 5) | 12 - 3 | -0.40 | -0.26 | -0.46 | B | 0.81 | -0.25 | -0.99 | B | T |
MLS Next PL | 14-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.49 | -0.26 | -0.37 | T | 0.83 | 0.25 | 0.99 | T | X |
MLS Next PL | 06-06-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.48 | -0.26 | -0.38 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | T |
MLS Next PL | 01-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
MLS Next PL | 26-05-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 10 - 4 | -0.33 | -0.25 | -0.53 | H | 0.89 | -0.5 | 0.87 | B | T |
MLS Next PL | 19-05-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.35 | -0.26 | -0.51 | B | 0.78 | -0.5 | 0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 63%
Cincinnati II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 28-07-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | 0.92 | 0.5 | 0.84 | T | ||
MLS Next PL | 21-07-24 | 6 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | 0.79 | -0.25 | -0.97 | T | ||
MLS Next PL | 14-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | 0.95 | 0 | 0.75 | H | ||
MLS Next PL | 07-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 10 | -0.44 | -0.26 | -0.42 | 0.83 | 0 | 0.93 | X | ||
MLS Next PL | 30-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.64 | -0.22 | -0.26 | B | 0.94 | 1 | 0.82 | H | X |
MLS Next PL | 23-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.51 | -0.26 | -0.36 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | X | ||
MLS Next PL | 15-06-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MLS Next PL | 06-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.63 | -0.24 | -0.26 | 0.81 | 0.75 | -0.99 | X | ||
MLS Next PL | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.63 | -0.23 | -0.27 | 0.79 | 0.75 | 0.97 | X | ||
MLS Next PL | 19-05-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 2 - 0 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | 0.87 | 0.75 | 0.89 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%
New England Revolution B |
New England Revolution B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |