So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0
-0.93
0.84
2.5
-0.98
2.42
3.45
2.85
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.96
0
0.92
-0.51
2.5
0.39
6.10
1.31
6.50
BET365Sớm
0.78
0
-0.91
0.83
2.5
-0.97
2.40
3.40
2.80
Live
0.78
0
-0.91
-0.97
2.75
0.83
2.45
3.50
2.75
Run
0.85
0
1.00
-0.53
2.5
0.42
5.50
1.40
6.00
Mansion88Sớm
0.80
0
-0.93
0.84
2.5
-0.98
2.36
3.45
2.74
Live
0.84
0
-0.93
0.99
2.75
0.91
2.47
3.60
2.74
Run
0.96
0
0.96
-0.40
2.5
0.31
1.18
4.80
42.00
188betSớm
0.81
0
-0.92
0.85
2.5
-0.97
2.42
3.45
2.85
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.98
0
0.92
-0.39
2.5
0.29
7.20
1.24
7.40
SbobetSớm
0.84
0
-0.94
0.88
2.5
1.00
2.39
3.23
2.68
Live
-0.92
0.25
0.83
0.97
2.75
0.93
2.38
3.47
2.83
Run
0.94
0
0.98
-0.40
2.5
0.32
6.50
1.27
6.80

Bên nào sẽ thắng?

Hokkaido Consadole Sapporo
ChủHòaKhách
Cerezo Osaka
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hokkaido Consadole SapporoSo Sánh Sức MạnhCerezo Osaka
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J1-19] Hokkaido Consadole Sapporo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
38910194366371923.7%
196582325231431.6%
1935112041141915.8%
6312851050.0%
[JPN J1-10] Cerezo Osaka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
381313124348521034.2%
19865242430742.1%
195771924221526.3%
6312651050.0%

Thành tích đối đầu

Hokkaido Consadole Sapporo            
Chủ - Khách
Cerezo OsakaConsadole Sapporo
Consadole SapporoCerezo Osaka
Cerezo OsakaConsadole Sapporo
Consadole SapporoCerezo Osaka
Cerezo OsakaConsadole Sapporo
Cerezo OsakaConsadole Sapporo
Consadole SapporoCerezo Osaka
Consadole SapporoCerezo Osaka
Cerezo OsakaConsadole Sapporo
Consadole SapporoCerezo Osaka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D103-05-241 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.51-0.26-0.28H0.950.500.93TX
JPN D124-06-231 - 4
(1 - 3)
10 - 4-0.50-0.26-0.30B-0.980.500.86BT
JPN D109-04-232 - 3
(1 - 2)
5 - 5-0.50-0.27-0.28T-0.990.500.87TT
JPN D102-09-222 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.37-0.29-0.38T0.970.000.91TT
JPN D119-03-222 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.43-0.29-0.32H0.820.00-0.94HT
JPN D111-09-210 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.47-0.30-0.31T0.880.251.00TX
JPN D108-09-210 - 3
(0 - 1)
4 - 8-0.45-0.30-0.33B0.950.250.93BT
JPN D105-12-201 - 3
(0 - 1)
5 - 1-0.42-0.28-0.36B-0.930.250.80BT
JPN D109-09-202 - 0
(1 - 0)
1 - 9-0.48-0.29-0.31B0.820.25-0.94BX
JPN D118-10-190 - 1
(0 - 1)
14 - 8-0.42-0.27-0.35B-0.940.250.82BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Hokkaido Consadole Sapporo            
Chủ - Khách
Nagoya GrampusConsadole Sapporo
Gamba OsakaConsadole Sapporo
Consadole SapporoKyoto Sanga
Machida ZelviaConsadole Sapporo
Consadole SapporoTokyo Verdy
Consadole SapporoYokohama Marinos
Yokohama MarinosConsadole Sapporo
Consadole SapporoKawasaki Frontale
Jubilo IwataConsadole Sapporo
JEF United Ichihara ChibaConsadole Sapporo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D119-10-240 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.49-0.29-0.31T-0.940.50.82TX
JPN D105-10-242 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.55-0.29-0.25B0.830.5-0.95BT
JPN D128-09-242 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.41-0.27-0.40T0.9200.96TX
JPN D121-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.61-0.25-0.22H0.810.75-0.93TX
JPN D114-09-240 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.36-0.27-0.42B-0.9300.81BX
JPN LC08-09-243 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.35-0.25-0.48T-0.99-0.250.87TT
JPN LC04-09-246 - 1
(2 - 0)
9 - 3-0.60-0.22-0.23B0.830.75-0.95BT
JPN D101-09-242 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.27-0.24-0.54T-0.96-0.50.84TX
JPN D125-08-240 - 2
(0 - 1)
8 - 5-0.41-0.26-0.38T0.870-0.99TX
JE Cup21-08-241 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.46-0.29-0.37B0.960.250.86BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

Cerezo Osaka            
Chủ - Khách
Cerezo OsakaJubilo Iwata
Urawa Red DiamondsCerezo Osaka
Cerezo OsakaGamba Osaka
Cerezo OsakaKashiwa Reysol
Shonan BellmareCerezo Osaka
Vissel KobeCerezo Osaka
Yokohama MarinosCerezo Osaka
Cerezo OsakaFC Tiamo Hirakata
Cerezo OsakaKyoto Sanga
Hiroshima SanfrecceCerezo Osaka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D119-10-241 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.53-0.28-0.260.870.5-0.99T
JPN D105-10-240 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.44-0.30-0.340.980.250.90X
JPN D102-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.38-0.29-0.380.9300.95X
JPN D128-09-240 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.40-0.28-0.400.9400.94X
JPN D122-09-241 - 2
(1 - 2)
6 - 3-0.45-0.29-0.340.980.250.90T
JPN D113-09-242 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.61-0.24-0.200.820.75-0.94T
JPN D124-08-244 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.49-0.25-0.310.800.25-0.93T
INT CF18-08-240 - 3
(0 - 2)
- -----
JPN D117-08-243 - 5
(1 - 3)
11 - 5-0.50-0.28-0.271.000.50.88T
JPN D111-08-242 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.58-0.25-0.220.940.750.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

Hokkaido Consadole SapporoSo sánh số liệuCerezo Osaka
  • 13Tổng số ghi bàn9
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.9
  • 12Tổng số mất bàn19
  • 1.2Trung bình mất bàn1.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Hokkaido Consadole Sapporo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem13XemXem3XemXem18XemXem38.2%XemXem14XemXem41.2%XemXem19XemXem55.9%XemXem
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
17XemXem6XemXem2XemXem9XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Cerezo Osaka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem16XemXem3XemXem15XemXem47.1%XemXem15XemXem44.1%XemXem18XemXem52.9%XemXem
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem10XemXem58.8%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Hokkaido Consadole Sapporo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem18XemXem6XemXem10XemXem52.9%XemXem12XemXem35.3%XemXem10XemXem29.4%XemXem
17XemXem9XemXem5XemXem3XemXem52.9%XemXem6XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem6XemXem35.3%XemXem4XemXem23.5%XemXem
651083.3%Xem00.0%350.0%Xem
Cerezo Osaka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem12XemXem11XemXem11XemXem35.3%XemXem12XemXem35.3%XemXem15XemXem44.1%XemXem
17XemXem5XemXem5XemXem7XemXem29.4%XemXem6XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem
17XemXem7XemXem6XemXem4XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
622233.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hokkaido Consadole SapporoThời gian ghi bànCerezo Osaka
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    7
    0 Bàn
    13
    18
    1 Bàn
    5
    9
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    18
    13
    Bàn thắng H1
    17
    23
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hokkaido Consadole SapporoChi tiết về HT/FTCerezo Osaka
  • 5
    7
    T/T
    5
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    3
    9
    H/H
    7
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    3
    B/H
    9
    6
    B/B
ChủKhách
Hokkaido Consadole SapporoSố bàn thắng trong H1&H2Cerezo Osaka
  • 4
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    8
    Thắng 1 bàn
    9
    13
    Hòa
    10
    6
    Mất 1 bàn
    8
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hokkaido Consadole Sapporo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D109-11-2024KháchShonan Bellmare6 Ngày
JPN D130-11-2024KháchHiroshima Sanfrecce27 Ngày
JPN D108-12-2024ChủKashiwa Reysol35 Ngày
Cerezo Osaka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D109-11-2024ChủAvispa Fukuoka6 Ngày
JPN D130-11-2024ChủKashima Antlers27 Ngày
JPN D108-12-2024KháchFC Tokyo35 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Hokkaido Consadole Sapporo
Chấn thương
Cerezo Osaka
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 23.7%Thắng34.2% [13]
  • [10] 26.3%Hòa34.2% [13]
  • [19] 50.0%Bại31.6% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 15.8%Thắng13.2% [5]
  • [5] 13.2%Hòa18.4% [7]
  • [8] 21.1%Bại18.4% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    43 
  • Bàn thua
    66 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.74 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    0.66 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    48
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    1.26
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 30.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Hokkaido Consadole Sapporo VS Cerezo Osaka ngày 03-11-2024 - Thông tin đội hình