So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
-2
0.89
0.98
3.25
0.88
13.00
6.90
1.16
Live
0.93
-2
0.96
0.98
3.25
0.88
11.50
6.50
1.19
Run
0.27
-0.25
-0.39
-0.26
3.5
0.14
26.00
19.00
1.01
BET365Sớm
0.95
-2
0.90
0.90
3.25
0.95
15.00
7.00
1.17
Live
0.87
-2
0.97
-0.98
3.25
0.82
15.00
6.25
1.18
Run
0.52
-0.25
-0.65
-0.13
3.5
0.08
451.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.86
-1.75
1.00
0.85
3
0.99
7.60
5.30
1.25
Live
0.96
-2
0.96
0.77
3
-0.88
14.00
6.80
1.17
Run
0.55
-0.25
-0.63
-0.23
3.5
0.15
31.00
7.50
1.09
188betSớm
1.00
-2
0.90
0.99
3.25
0.89
13.00
6.90
1.16
Live
0.93
-2
0.99
0.97
3.25
0.91
11.50
6.50
1.19
Run
0.28
-0.25
-0.38
-0.29
3.5
0.19
26.00
18.50
1.01
SbobetSớm
0.82
-1.75
-0.94
-0.93
3
0.79
8.00
5.00
1.25
Live
-0.90
-1.75
0.82
0.95
3
0.95
11.00
6.30
1.20
Run
0.34
-0.25
-0.42
-0.29
3.5
0.21
20.00
9.00
1.09

Bên nào sẽ thắng?

Ross County
ChủHòaKhách
Rangers
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ross CountySo Sánh Sức MạnhRangers
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 13%So Sánh Đối Đầu87%
  • Tất cả
  • 1T 1H 8B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-9] Ross County
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
319814315235929.0%
165562023201031.3%
154381129151026.7%
6222410833.3%
[SCO Premiership-2] Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
312056663165264.5%
15121236837280.0%
16844302328250.0%
63211061150.0%

Thành tích đối đầu

Ross County            
Chủ - Khách
Glasgow RangersRoss County
Ross CountyGlasgow Rangers
Glasgow RangersRoss County
Ross CountyGlasgow Rangers
Glasgow RangersRoss County
Ross CountyGlasgow Rangers
Glasgow RangersRoss County
Glasgow RangersRoss County
Ross CountyGlasgow Rangers
Glasgow RangersRoss County
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR24-08-246 - 0
(2 - 0)
5 - 0-0.83-0.15-0.10B1.00-0.500.88BT
SCO PR14-04-243 - 2
(0 - 1)
3 - 17-0.10-0.16-0.82T-0.99-1.750.87BT
SCO PR14-02-243 - 1
(2 - 1)
20 - 3-0.93-0.10-0.05B0.88-0.401.00TT
SCO PR26-08-230 - 2
(0 - 2)
4 - 8-0.10-0.17-0.81B0.91-1.750.97BX
SCO PR04-02-232 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.89-0.13-0.06B0.92-0.440.96TX
SCO PR23-12-220 - 1
(0 - 1)
0 - 4-0.14-0.20-0.74B0.86-1.50-0.98BX
SCO PR27-08-224 - 0
(2 - 0)
7 - 1-0.88-0.14-0.07B-0.94-0.440.82BT
SCO PR11-05-224 - 1
(2 - 0)
8 - 1-0.86-0.14-0.08B0.83-0.50-0.95BT
SCO PR29-01-223 - 3
(2 - 1)
4 - 8-0.11-0.19-0.79H-0.98-1.500.86BT
SCO PR07-11-214 - 2
(2 - 1)
10 - 0-0.91-0.12-0.06B-0.99-0.400.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Ross County            
Chủ - Khách
Celtic FCRoss County
Ross CountyMotherwell
Dundee UnitedRoss County
Saint MirrenRoss County
Ross CountyHibernian
Ross CountyKilmarnock
Saint JohnstoneRoss County
Ross CountyCeltic FC
Heart of MidlothianRoss County
Ross CountySaint Johnstone
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR30-11-245 - 0
(5 - 0)
19 - 0-0.93-0.10-0.05B0.952.750.93BT
SCO PR23-11-242 - 1
(0 - 0)
12 - 3-0.37-0.29-0.42T-0.9400.82TT
SCO PR09-11-243 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.58-0.27-0.23B0.940.750.94BT
SCO PR02-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.54-0.27-0.27H0.860.5-0.98TX
SCO PR30-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.31-0.29-0.48H-0.96-0.250.84BX
SCO PR26-10-242 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.34-0.30-0.44T0.90-0.250.98TT
SCO PR19-10-243 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.40-0.29-0.38B0.8801.00BT
SCO PR06-10-241 - 2
(1 - 0)
1 - 9-0.09-0.15-0.85B0.97-20.91BX
SCO PR28-09-241 - 1
(0 - 1)
11 - 5-0.59-0.28-0.21H0.910.750.97TX
SCO PR21-09-243 - 3
(1 - 1)
1 - 3-0.48-0.29-0.31H0.820.25-0.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Rangers            
Chủ - Khách
NiceGlasgow Rangers
Glasgow RangersDundee United
Glasgow RangersHeart of Midlothian
Olympiakos PiraeusGlasgow Rangers
MotherwellGlasgow Rangers
AberdeenGlasgow Rangers
Glasgow RangersSaint Mirren
Glasgow RangersFC Steaua Bucuresti
KilmarnockGlasgow Rangers
Glasgow RangersSaint Johnstone
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL28-11-241 - 4
(0 - 3)
8 - 1-0.54-0.26-0.270.840.50.98T
SCO PR23-11-241 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.78-0.19-0.110.901.50.98X
SCO PR10-11-241 - 0
(1 - 0)
9 - 6-0.71-0.21-0.160.921.250.96X
UEFA EL07-11-241 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.54-0.26-0.250.840.5-0.96X
SCO LC03-11-241 - 2
(1 - 0)
0 - 8-0.16-0.22-0.720.93-1.250.89H
SCO PR30-10-242 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.29-0.27-0.520.97-0.50.91T
SCO PR27-10-242 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.82-0.16-0.100.831.75-0.95X
UEFA EL24-10-244 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.68-0.22-0.16-0.981.250.80T
SCO PR20-10-241 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.19-0.22-0.68-0.94-10.82X
SCO PR06-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.88-0.13-0.070.882.251.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Ross CountySo sánh số liệuRangers
  • 9Tổng số ghi bàn18
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.8
  • 19Tổng số mất bàn8
  • 1.9Trung bình mất bàn0.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Ross County
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem1XemXem0XemXem11XemXem8.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem10XemXem83.3%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
60060.0%Xem116.7%583.3%Xem
Ross County
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem3XemXem5XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem3XemXem3XemXem2XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Rangers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
611416.7%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ross CountyThời gian ghi bànRangers
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    4
    0 Bàn
    2
    5
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    4
    10
    Bàn thắng H1
    6
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ross CountyChi tiết về HT/FTRangers
  • 1
    7
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    5
    2
    H/H
    2
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Ross CountySố bàn thắng trong H1&H2Rangers
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    6
    Thắng 1 bàn
    6
    2
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ross County
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR14-12-2024KháchHibernian6 Ngày
SCO PR21-12-2024ChủSaint Mirren13 Ngày
SCO PR26-12-2024KháchDundee18 Ngày
Rangers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA EL12-12-2024ChủTottenham Hotspur4 Ngày
SCO PR14-12-2024ChủAberdeen6 Ngày
SCO LC15-12-2024KháchCeltic FC7 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Ross County
Chấn thương
Rangers
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 29.0%Thắng64.5% [20]
  • [8] 25.8%Hòa16.1% [20]
  • [14] 45.2%Bại19.4% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.1%Thắng25.8% [8]
  • [5] 16.1%Hòa12.9% [4]
  • [6] 19.4%Bại12.9% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    52 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.68 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.65 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    66
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    2.13
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.16
  • TB mất điểm
    0.26
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Hòa0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Ross County VS Rangers ngày 08-12-2024 - Thông tin đội hình