[GER Women's Cup-] Bayern Munchen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 | 83.3% |
[GER Women's Cup-] Hoffenheim (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | 12 | 66.7% |
Bayern Munchen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 09-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.14 | -0.21 | -0.79 | T | 0.85 | -1.50 | 0.85 | T | T |
GER WD1 | 23-09-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | T | 0.96 | -0.44 | 0.74 | T | T |
GER WD1 | 20-05-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.21 | -0.23 | -0.71 | T | 0.77 | -1.25 | 0.93 | T | T |
GER WD1 | 27-01-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.74 | -0.23 | -0.18 | T | 0.85 | -0.80 | 0.85 | T | X |
INT CF | 23-08-23 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
GER WD1 | 12-05-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.74 | -0.23 | -0.18 | T | 0.85 | -0.80 | 0.85 | T | X |
GERWC | 28-02-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER WD1 | 02-12-22 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | T | 0.91 | -1.25 | 0.79 | T | T |
GER WD1 | 12-03-22 | 2 - 4 (1 - 2) | 1 - 9 | -0.16 | -0.22 | -0.78 | T | 0.78 | -1.50 | 0.92 | T | T |
GER WD1 | 09-10-21 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | T | 0.90 | -0.57 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 75%
Bayern Munchen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 14-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.57 | -0.28 | -0.30 | T | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | T |
GER WD1 | 09-03-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
GER WD1 | 16-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
GERWC | 12-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.61 | -0.28 | -0.27 | H | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | X |
GER WD1 | 09-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.14 | -0.21 | -0.79 | T | 0.85 | -1.5 | 0.85 | T | T |
GER WD1 | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 14 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | T | 0.92 | -2 | 0.78 | B | X |
INT CF | 22-01-25 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | B | 0.96 | 0.5 | 0.80 | B | T |
GER WD1 | 15-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 12-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | T | 0.90 | 2 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Hoffenheim (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 15-03-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | -0.80 | -0.21 | -0.15 | 0.82 | 1.5 | 0.88 | T | ||
GER WD1 | 10-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X | ||
GER WD1 | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
GERWC | 12-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.20 | -0.25 | -0.69 | 0.89 | -1 | 0.81 | X | ||
GER WD1 | 09-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 7 | -0.14 | -0.21 | -0.79 | T | 0.85 | -1.5 | 0.85 | T | T |
GER WD1 | 02-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | H | ||
GER WD1 | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.14 | -0.22 | -0.79 | 0.83 | -1.5 | 0.87 | T | ||
INT CF | 19-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-01-25 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER WD1 | 15-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.65 | -0.25 | -0.24 | 0.95 | 1 | 0.75 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Bayern Munchen (w) |
Bayern Munchen (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WUC | 26-03-2025 | Khách | Lyon (W) | 4 Ngày |
GER WD1 | 29-03-2025 | Chủ | Bayer Leverkusen (W) | 7 Ngày |
GER WD1 | 12-04-2025 | Khách | Eintracht Frankfurt (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 29-03-2025 | Khách | Turbine Potsdam (W) | 7 Ngày |
GER WD1 | 12-04-2025 | Chủ | RB Leipzig (W) | 21 Ngày |
GER WD1 | 26-04-2025 | Khách | VfL Wolfsburg (W) | 35 Ngày |