So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
-0.75
0.90
0.94
3
0.82
3.70
3.80
1.70
Live
0.68
-0.75
-0.80
-0.97
3
0.83
3.15
3.60
1.97
Run
0.08
-0.25
-0.20
-0.18
8.5
0.04
20.00
15.50
1.01
BET365Sớm
0.85
-0.75
0.95
0.95
3
0.85
3.75
4.20
1.73
Live
0.82
-0.5
0.97
0.82
2.75
0.97
3.25
4.00
1.90
Run
-0.39
0
0.27
-0.20
8.5
0.12
81.00
34.00
1.00
Mansion88Sớm
0.90
-0.5
0.88
0.88
3
0.88
3.30
3.55
1.88
Live
0.68
-0.75
-0.80
0.85
2.75
-0.99
3.10
3.40
1.99
Run
-0.50
0
0.38
-0.21
8.5
0.07
40.00
5.40
1.13
188betSớm
0.87
-0.75
0.91
0.95
3
0.83
3.70
3.80
1.70
Live
0.83
-0.75
-0.93
-0.96
3
0.84
3.55
3.70
1.82
Run
0.11
-0.25
-0.21
-0.17
8.5
0.05
20.00
16.00
1.01
SbobetSớm
0.90
-0.75
0.92
0.90
3
0.90
3.85
3.63
1.65
Live
0.82
-0.5
-0.94
0.91
2.75
0.95
3.02
3.28
2.06
Run
0.57
-0.25
-0.69
-0.16
8.5
0.04
30.00
5.30
1.11

Bên nào sẽ thắng?

Umm Salal
ChủHòaKhách
Al Rayyan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Umm SalalSo Sánh Sức MạnhAl Rayyan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[QAT Stars League-11] Umm Salal
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2043132443151120.0%
10226122081120.0%
10217122371020.0%
621368733.3%
[QAT Stars League-5] Al Rayyan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19838373027542.1%
9432191315744.4%
10406181712740.0%
6123710516.7%

Thành tích đối đầu

Umm Salal            
Chủ - Khách
Umm SalalAl Rayyan
Al RayyanUmm Salal
Al RayyanUmm Salal
Umm SalalAl Rayyan
Al RayyanUmm Salal
Al RayyanUmm Salal
Umm SalalAl Rayyan
Al RayyanUmm Salal
Al RayyanUmm Salal
Umm SalalAl Rayyan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QATL CUP16-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 9-0.40-0.28-0.44T0.980.000.78TX
QAT D109-08-243 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.79-0.19-0.13B0.82-0.671.00BT
QAT D112-03-242 - 2
(0 - 1)
12 - 1-0.66-0.23-0.21H0.891.000.93TT
QAT D121-10-230 - 2
(0 - 0)
3 - 17-0.29-0.27-0.54B0.96-0.500.86BX
QAT QC15-09-231 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.51-0.26-0.35H0.960.500.80TX
QAT D102-03-231 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.59-0.27-0.24H0.910.750.91TX
QAT D130-08-220 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.43-0.27-0.39H0.840.00-0.96HX
QAT PC15-02-221 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.47-0.27-0.38B0.950.250.81BX
QAT D104-01-222 - 3
(1 - 2)
3 - 2-0.71-0.24-0.17T-0.95-0.800.77TT
QATL CUP09-12-211 - 2
(1 - 0)
0 - 2-0.36-0.28-0.48B0.96-0.250.86BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Umm Salal            
Chủ - Khách
Al-Arabi SCUmm Salal
Al-Arabi SCUmm Salal
Umm SalalAl-Ahli Doha
Umm SalalAl Rayyan
Al-WakraUmm Salal
Umm SalalAl Khor SC
Al-GarrafaUmm Salal
Al-WakraUmm Salal
Umm SalalAl-Garrafa
Umm SalalQatar SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QATL CUP13-12-242 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.42-0.27-0.43B0.9000.86BX
QAT D108-12-240 - 3
(0 - 3)
5 - 6-0.48-0.27-0.37T0.880.250.94TX
QAT D123-11-240 - 3
(0 - 3)
9 - 3-0.43-0.28-0.41B0.8600.96BX
QATL CUP16-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 9-0.40-0.28-0.44T0.9800.78TX
QAT D101-11-243 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.65-0.25-0.22B0.9710.85BH
QAT D126-10-240 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.50-0.29-0.33H1.000.50.82TX
QAT D118-10-243 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.59-0.25-0.27B0.880.750.88BT
QATL CUP12-10-242 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.51-0.27-0.34B0.960.50.80BX
QATL CUP05-10-245 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.41-0.26-0.44T0.9600.80TT
QAT D127-09-242 - 2
(0 - 0)
5 - 8-0.40-0.28-0.44H-0.9800.80HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Al Rayyan            
Chủ - Khách
Qatar SCAl Rayyan
Al-WaslAl Rayyan
Al RayyanPersepolis
Al RayyanAl Shamal
Umm SalalAl Rayyan
Al-Ahli DohaAl Rayyan
PakhtakorAl Rayyan
Al-SaddAl Rayyan
Al RayyanAl-Ahli Doha
Al RayyanAl-Ahli SFC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QAT D107-12-241 - 2
(0 - 2)
8 - 4-0.23-0.23-0.660.92-10.90X
ACLE02-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.57-0.29-0.270.980.750.84X
ACLE25-11-241 - 1
(0 - 1)
8 - 6-0.42-0.30-0.360.770-0.95X
QAT D122-11-241 - 2
(1 - 0)
8 - 4-0.65-0.24-0.230.9710.85X
QATL CUP16-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 9-0.40-0.28-0.44T0.9800.78TX
QATL CUP10-11-243 - 2
(1 - 2)
4 - 2-0.42-0.26-0.440.9400.82T
ACLE05-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.46-0.29-0.360.960.250.80X
QAT D131-10-242 - 1
(0 - 0)
12 - 5-0.53-0.26-0.330.870.50.95X
QAT D126-10-242 - 2
(1 - 2)
8 - 10-0.71-0.22-0.190.931.250.89T
ACLE21-10-241 - 2
(0 - 2)
4 - 9-0.36-0.29-0.470.93-0.250.89T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Umm SalalSo sánh số liệuAl Rayyan
  • 14Tổng số ghi bàn12
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 15Tổng số mất bàn16
  • 1.5Trung bình mất bàn1.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Umm Salal
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem
Al Rayyan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem0XemXem1XemXem5XemXem0%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
60150.0%Xem116.7%466.7%Xem
Umm Salal
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Al Rayyan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Umm SalalThời gian ghi bànAl Rayyan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    4
    0 Bàn
    1
    4
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    8
    6
    Bàn thắng H1
    7
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Umm SalalChi tiết về HT/FTAl Rayyan
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    3
    2
    H/H
    2
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Umm SalalSố bàn thắng trong H1&H2Al Rayyan
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    3
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Umm Salal
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
QAT D122-01-2025KháchAl Shamal12 Ngày
QAT D129-01-2025ChủAl Duhail19 Ngày
QAT D107-02-2025ChủAl-Sadd28 Ngày
Al Rayyan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
QAT D122-01-2025ChủAl Duhail12 Ngày
QAT D129-01-2025ChủAl-Garrafa19 Ngày
ACLE03-02-2025KháchAl Ain24 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 20.0%Thắng42.1% [8]
  • [3] 15.0%Hòa15.8% [8]
  • [13] 65.0%Bại42.1% [8]
  • Chủ/Khách
  • [2] 10.0%Thắng21.1% [4]
  • [2] 10.0%Hòa0.0% [0]
  • [6] 30.0%Bại31.6% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    2.15 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.95
  • TB mất điểm
    1.58
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 11.11%Hòa18.18% [2]
  • [5] 55.56%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Umm Salal VS Al Rayyan ngày 10-01-2025 - Thông tin đội hình