So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.83
3
0.98
0.83
3.75
0.98
1.06
8.00
26.00
Live
0.98
3
0.83
0.98
3.75
0.83
1.09
8.00
26.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Red Boys Differdange
ChủHòaKhách
Mondercange
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Red Boys DifferdangeSo Sánh Sức MạnhMondercange
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 85%So Sánh Đối Đầu15%
  • Tất cả
  • 5T 3H 0B
    0T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[LUX National Division-1] Red Boys Differdange
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22201155561190.9%
11101027131190.9%
11100128430190.9%
660014018100.0%
[LUX National Division-15] Mondercange
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22231715499159.1%
111287215169.1%
111198284159.1%
612359516.7%

Thành tích đối đầu

Red Boys Differdange            
Chủ - Khách
MondercangeRed Boys Differdange
MondercangeRed Boys Differdange
MondercangeRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeMondercange
Red Boys DifferdangeMondercange
MondercangeRed Boys Differdange
MondercangeRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeMondercange
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
LUX D125-09-241 - 2
(1 - 1)
- ---T---
LUX Cup03-04-240 - 3
(0 - 2)
4 - 8---T---
LUX D118-02-241 - 1
(0 - 0)
- ---H---
LUX D120-08-232 - 0
(1 - 0)
3 - 2---T---
LUX D112-03-232 - 0
(1 - 0)
3 - 3---T---
LUX D111-09-220 - 0
(0 - 0)
- ---H---
LUX D129-11-091 - 1
(0 - 0)
- ---H---
LUX D123-08-091 - 0
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Red Boys Differdange            
Chủ - Khách
Swift HesperangeRed Boys Differdange
UN Kaerjeng 97Red Boys Differdange
Red Boys DifferdangeCS Petange
Progres NiedercornRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeUS Mondorf-les-Bains
F91 DudelangeRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeFola Esch
UNA StrassenRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeRacing Union Luxemburg
Racing Union LuxemburgRed Boys Differdange
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
LUX D116-03-250 - 2
(0 - 0)
3 - 5---T--
LUX Cup12-03-250 - 4
(0 - 1)
0 - 5---T--
LUX D108-03-252 - 0
(0 - 0)
7 - 1---T--
LUX D101-03-250 - 2
(0 - 1)
0 - 4---T--
LUX D123-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 1---T--
LUX D115-02-250 - 1
(0 - 1)
8 - 2---T--
LUX D109-02-254 - 0
(1 - 0)
10 - 0---T--
INT CF02-02-251 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.27-0.27-0.60T0.85-0.750.85TT
INT CF25-01-253 - 0
(0 - 0)
4 - 0---T--
LUX D107-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Mondercange            
Chủ - Khách
MondercangeVictoria Rosport
BettembourgMondercange
MondercangeJeunesse Esch
MondercangeHostert
Swift HesperangeMondercange
MondercangeCS Petange
US Mondorf-les-BainsMondercange
MondercangeF91 Dudelange
Fola EschMondercange
MondercangeFC Wiltz 71
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
LUX D116-03-251 - 1
(0 - 0)
- -----
LUX D109-03-252 - 1
(1 - 1)
5 - 2-----
LUX D102-03-251 - 0
(1 - 0)
0 - 15-----
LUX D123-02-252 - 4
(2 - 1)
5 - 5-----
LUX D116-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-----
LUX D109-02-250 - 2
(0 - 1)
- -----
LUX D108-12-240 - 2
(0 - 0)
7 - 5-----
LUX D130-11-240 - 2
(0 - 1)
10 - 8-----
LUX D124-11-241 - 0
(1 - 0)
7 - 4-----
LUX Cup10-11-241 - 6
(1 - 2)
2 - 6-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Red Boys DifferdangeSo sánh số liệuMondercange
  • 23Tổng số ghi bàn8
  • 2.3Trung bình ghi bàn0.8
  • 2Tổng số mất bàn18
  • 0.2Trung bình mất bàn1.8
  • 90.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Red Boys Differdange
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Mondercange
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Red Boys Differdange
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Mondercange
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Red Boys DifferdangeThời gian ghi bànMondercange
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    19
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    10
    0
    Bàn thắng H1
    5
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Red Boys DifferdangeChi tiết về HT/FTMondercange
  • 5
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    15
    14
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    6
    B/B
ChủKhách
Red Boys DifferdangeSố bàn thắng trong H1&H2Mondercange
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    15
    14
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Red Boys Differdange
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
LUX D106-04-2025KháchJeunesse Esch7 Ngày
LUX D113-04-2025ChủBettembourg14 Ngày
LUX D119-04-2025KháchVictoria Rosport20 Ngày
Mondercange
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
LUX D106-04-2025ChủRodange 917 Ngày
LUX D113-04-2025KháchFC Wiltz 7114 Ngày
LUX D119-04-2025ChủRacing Union Luxemburg20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Red Boys Differdange
Chấn thương
Mondercange

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [20] 90.9%Thắng9.1% [2]
  • [1] 4.5%Hòa13.6% [2]
  • [1] 4.5%Bại77.3% [17]
  • Chủ/Khách
  • [10] 45.5%Thắng4.5% [1]
  • [1] 4.5%Hòa4.5% [1]
  • [0] 0.0%Bại40.9% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    55 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.23 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.23 
  • TB mất điểm
    0.05 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    49
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    2.23
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.32
  • TB mất điểm
    0.95
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [8] 80.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Red Boys Differdange VS Mondercange ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình