[LUX National Division-1] Red Boys Differdange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 20 | 1 | 1 | 55 | 5 | 61 | 1 | 90.9% |
11 | 10 | 1 | 0 | 27 | 1 | 31 | 1 | 90.9% |
11 | 10 | 0 | 1 | 28 | 4 | 30 | 1 | 90.9% |
6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 0 | 18 | 100.0% |
[LUX National Division-15] Mondercange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 2 | 3 | 17 | 15 | 49 | 9 | 15 | 9.1% |
11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 21 | 5 | 16 | 9.1% |
11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 28 | 4 | 15 | 9.1% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 | 16.7% |
Red Boys Differdange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 25-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX Cup | 03-04-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 18-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 20-08-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 12-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 11-09-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 29-11-09 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 23-08-09 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Red Boys Differdange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 16-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 12-03-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 08-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 23-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 09-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.27 | -0.27 | -0.60 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | T |
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Mondercange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 16-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 09-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 02-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 23-02-25 | 2 - 4 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 09-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 10-11-24 | 1 - 6 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Red Boys Differdange |
Red Boys Differdange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 06-04-2025 | Khách | Jeunesse Esch | 7 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Chủ | Bettembourg | 14 Ngày |
LUX D1 | 19-04-2025 | Khách | Victoria Rosport | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 06-04-2025 | Chủ | Rodange 91 | 7 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Khách | FC Wiltz 71 | 14 Ngày |
LUX D1 | 19-04-2025 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 20 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật