[ROM Liga II-10] Corvinul Hunedoara |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 8 | 5 | 6 | 20 | 17 | 29 | 10 | 42.1% |
10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 7 | 14 | 11 | 30.0% |
9 | 5 | 0 | 4 | 9 | 10 | 15 | 10 | 55.6% |
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 | 50.0% |
[ROM Liga II-3] Metaloglobus |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 13 | 2 | 5 | 37 | 19 | 41 | 3 | 65.0% |
10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 8 | 22 | 2 | 70.0% |
10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 11 | 19 | 2 | 60.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 10 | 50.0% |
Corvinul Hunedoara |
Chủ - Khách |
---|
MetaloglobusCorvinul Hunedoara |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 28-10-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.37 | -0.31 | -0.43 | T | 0.76 | -0.25 | -0.94 | T | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Corvinul Hunedoara |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 10-02-25 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 15 - 6 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ROM D2 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.38 | -0.32 | -0.41 | B | 0.95 | 0 | 0.81 | B | X |
ROM D2 | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | H | 0.86 | 0.5 | 0.90 | T | X |
ROM D2 | 24-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.24 | -0.31 | -0.60 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | T |
ROM D2 | 09-11-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.81 | -0.21 | -0.10 | T | 0.86 | 1.5 | 0.90 | T | T |
ROM D2 | 06-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | T | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ROM D2 | 01-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | B | 0.88 | 0.25 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%
Metaloglobus |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 22-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.45 | -0.33 | -0.34 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | ||
ROM D2 | 16-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | 0.89 | 0.25 | 0.87 | X | ||
ROM D2 | 10-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 11 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | ||
ROM D2 | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.18 | 0.90 | 1 | 0.86 | X | ||
ROM D2 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.21 | -0.29 | -0.63 | 0.96 | -0.75 | 0.86 | X | ||
ROM D2 | 11-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.41 | -0.34 | -0.37 | 0.82 | 0 | 1.00 | X | ||
ROM D2 | 02-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | X | ||
ROM D2 | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | 0.87 | 0.25 | 0.95 | X | ||
ROM D2 | 19-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.33 | -0.31 | -0.48 | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | ||
ROM D2 | 05-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.43 | -0.34 | -0.34 | -0.98 | 0.25 | 0.74 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Corvinul Hunedoara |
Corvinul Hunedoara |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 15-03-2025 | Khách | Chindia Targoviste | 7 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 15-03-2025 | Chủ | Universitatea Craiova | 7 Ngày |