So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.75
0.80
0.74
2
0.96
1.67
3.15
4.25
Live
0.90
0.75
0.80
0.74
2
0.96
1.67
3.15
4.25
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.23
1.5
0.03
19.50
12.00
1.01
BET365Sớm
0.78
0.25
-0.97
1.00
2.25
0.80
2.00
3.25
3.30
Live
0.95
0.75
0.85
0.77
2
-0.98
1.66
3.50
4.20
Run
0.22
0
-0.32
-0.13
1.5
0.07
81.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.98
0.75
0.82
0.78
2
-0.98
1.73
3.30
4.15
Live
0.97
0.75
0.83
0.78
2
-0.98
-
-
-
Run
0.17
0
-0.33
-0.16
1.5
0.06
26.00
3.70
1.23
188betSớm
0.91
0.75
0.81
0.75
2
0.97
1.67
3.15
4.25
Live
0.91
0.75
0.81
0.75
2
0.97
1.67
3.15
4.25
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.22
1.5
0.04
19.50
12.00
1.01
SbobetSớm
0.98
0.75
0.84
0.78
2
-0.98
1.68
3.22
4.59
Live
0.98
0.75
0.84
0.78
2
-0.98
1.68
3.22
4.59
Run
0.21
0
-0.37
-0.22
1.5
0.08
20.00
3.96
1.22

Bên nào sẽ thắng?

Corvinul Hunedoara
ChủHòaKhách
Metaloglobus
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Corvinul HunedoaraSo Sánh Sức MạnhMetaloglobus
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 54%So Sánh Phong Độ46%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-10] Corvinul Hunedoara
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
198562017291042.1%
10352117141130.0%
9504910151055.6%
6321741150.0%
[ROM Liga II-3] Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201325371941365.0%
1071221822270.0%
10613161119260.0%
6312651050.0%

Thành tích đối đầu

Corvinul Hunedoara            
Chủ - Khách
MetaloglobusCorvinul Hunedoara
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D228-10-231 - 2
(1 - 2)
3 - 4-0.37-0.31-0.43T0.76-0.25-0.94TT

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Corvinul Hunedoara            
Chủ - Khách
Corvinul HunedoaraFC Zalau
Corvinul HunedoaraProgresul Spartac
Corvinul HunedoaraFarul Constanta U19
Corvinul HunedoaraConcordia Chiajna
CSM SlatinaCorvinul Hunedoara
Corvinul HunedoaraFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor OradeaCorvinul Hunedoara
Corvinul HunedoaraCSM Focsani
Corvinul HunedoaraAfumati
CSA Steaua BucurestiCorvinul Hunedoara
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF22-02-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF10-02-253 - 1
(3 - 0)
- ---T--
INT CF07-02-251 - 0
(1 - 0)
- ---T--
ROM D215-12-241 - 1
(0 - 1)
15 - 6-0.54-0.32-0.29H0.850.50.85TX
ROM D207-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.38-0.32-0.41B0.9500.81BX
ROM D230-11-241 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.54-0.31-0.27H0.860.50.90TX
ROM D224-11-241 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.24-0.31-0.60T0.80-0.750.90TT
ROM D209-11-243 - 2
(2 - 0)
8 - 2-0.81-0.21-0.10T0.861.50.90TT
ROM D206-11-242 - 0
(1 - 0)
11 - 2-0.51-0.32-0.29T0.960.50.80TX
ROM D201-11-243 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.47-0.32-0.33B0.880.250.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%

Metaloglobus            
Chủ - Khách
Concordia ChiajnaMetaloglobus
MetaloglobusCSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea CiucMetaloglobus
MetaloglobusFC Bihor Oradea
CSM FocsaniMetaloglobus
MetaloglobusCSA Steaua Bucuresti
ACS DumbravitaMetaloglobus
MetaloglobusScolar Resita
AFC Metalul BuzauMetaloglobus
MetaloglobusArges
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D222-02-252 - 3
(0 - 1)
6 - 2-0.45-0.33-0.340.950.250.81T
ROM D216-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.47-0.32-0.330.890.250.87X
ROM D210-12-242 - 1
(1 - 0)
4 - 11-0.54-0.31-0.270.850.50.91T
ROM D230-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.68-0.26-0.180.9010.86X
ROM D223-11-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.21-0.29-0.630.96-0.750.86X
ROM D211-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.34-0.370.8201.00X
ROM D202-11-240 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.33-0.32-0.470.94-0.250.88X
ROM D226-10-241 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.47-0.32-0.330.870.250.95X
ROM D219-10-242 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.33-0.31-0.480.90-0.250.86T
ROM D205-10-241 - 2
(0 - 0)
8 - 7-0.43-0.34-0.34-0.980.250.74T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Corvinul HunedoaraSo sánh số liệuMetaloglobus
  • 14Tổng số ghi bàn12
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 10Tổng số mất bàn9
  • 1.0Trung bình mất bàn0.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Corvinul Hunedoara
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem11XemXem68.8%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem1XemXem12.5%XemXem7XemXem87.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem2XemXem5XemXem56.2%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem
Corvinul Hunedoara
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
641166.7%Xem466.7%116.7%Xem
Metaloglobus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem7XemXem4XemXem31.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem2XemXem5XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
612316.7%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Corvinul HunedoaraThời gian ghi bànMetaloglobus
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    8
    0 Bàn
    1
    5
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    9
    Bàn thắng H1
    2
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Corvinul HunedoaraChi tiết về HT/FTMetaloglobus
  • 2
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    13
    8
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Corvinul HunedoaraSố bàn thắng trong H1&H2Metaloglobus
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    4
    Thắng 1 bàn
    14
    8
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Corvinul Hunedoara
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D215-03-2025KháchChindia Targoviste7 Ngày
Metaloglobus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D215-03-2025ChủUniversitatea Craiova7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 42.1%Thắng65.0% [13]
  • [5] 26.3%Hòa10.0% [13]
  • [6] 31.6%Bại25.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [3] 15.8%Thắng30.0% [6]
  • [5] 26.3%Hòa5.0% [1]
  • [2] 10.5%Bại15.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.05 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    0.37 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.85
  • TB mất điểm
    0.95
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.05
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn50.00% [5]
  • [3] 27.27%Hòa10.00% [1]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Corvinul Hunedoara VS Metaloglobus ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình