[LAT Higher League-9] Grobina |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | 8 | 5 | 21 | 34 | 74 | 29 | 9 | 23.5% |
17 | 5 | 2 | 10 | 25 | 38 | 17 | 9 | 29.4% |
17 | 3 | 3 | 11 | 9 | 36 | 12 | 9 | 17.6% |
6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 18 | 3 | 16.7% |
[LAT Higher League-3] FK Valmiera |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | 19 | 6 | 9 | 70 | 33 | 60 | 3 | 55.9% |
17 | 9 | 3 | 5 | 36 | 17 | 30 | 3 | 52.9% |
17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 16 | 33 | 3 | 58.8% |
6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 11 | 6 | 33.3% |
Grobina |
Chủ - Khách |
---|
FK ValmieraGrobina |
GrobinaFK Valmiera |
FK ValmieraGrobina |
FK ValmieraGrobina |
GrobinaFK Valmiera |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LAT D1 | 21-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | H | 0.87 | -0.50 | 0.89 | T | X |
LAT D1 | 20-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 9 | -0.16 | -0.23 | -0.71 | B | 0.82 | -1.25 | 1.00 | B | X |
LAT D1 | 09-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 1 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | H | 0.99 | -0.67 | 0.83 | T | X |
LAT D2 | 23-09-17 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LAT D2 | 03-06-17 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Grobina |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LAT D1 | 22-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
LAT D1 | 14-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 9 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | B | -0.99 | 0.75 | 0.81 | B | T |
LAT D1 | 31-08-24 | 6 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | B | 0.88 | 2.75 | 0.88 | B | T |
LAT D1 | 23-08-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.32 | B | 0.81 | 0.25 | 0.95 | B | T |
LAT D1 | 11-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | B | 0.84 | 2.75 | 0.98 | B | X |
LAT D1 | 03-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | T | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
LAT D1 | 27-07-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 1 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | B | 0.79 | 0 | -0.97 | B | H |
LAT D1 | 21-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | H | 0.87 | 2 | 0.89 | T | X |
LAT Cup | 12-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.21 | -0.24 | -0.70 | B | 0.94 | -1 | 0.76 | B | H |
LAT D1 | 08-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | 0.81 | 0 | -0.99 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
FK Valmiera |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LAT D1 | 19-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.69 | -0.23 | -0.18 | -0.96 | 1.25 | 0.78 | X | ||
LAT D1 | 13-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 1 | -0.30 | -0.27 | -0.53 | 0.94 | -0.5 | 0.88 | T | ||
LAT D1 | 31-08-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | -0.88 | -0.15 | -0.10 | 0.77 | 2 | 0.99 | T | ||
LAT D1 | 24-08-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.10 | -0.17 | -0.85 | 0.99 | -1.75 | 0.77 | T | ||
LAT Cup | 17-08-24 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LAT D1 | 11-08-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 9 - 3 | -0.81 | -0.19 | -0.11 | 1.00 | 1.75 | 0.82 | T | ||
LAT D1 | 04-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 10 | -0.13 | -0.20 | -0.82 | 0.94 | -1.5 | 0.76 | T | ||
LAT D1 | 28-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.20 | -0.25 | -0.68 | 0.95 | -1 | 0.87 | X | ||
LAT D1 | 21-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | H | 0.87 | 2 | 0.89 | T | X |
LAT Cup | 14-07-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 5 - 8 | -0.13 | -0.16 | -0.83 | 0.85 | -2 | 0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Grobina |
Grobina |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LAT D1 | 20-10-2024 | Khách | Metta/LU Riga | 16 Ngày |
LAT D1 | 26-10-2024 | Chủ | FK Liepaja | 22 Ngày |
LAT D1 | 03-11-2024 | Chủ | FK Rigas Futbola skola | 30 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LAT D1 | 20-10-2024 | Chủ | FK Liepaja | 16 Ngày |
LAT D1 | 26-10-2024 | Chủ | Jelgava | 22 Ngày |
LAT D1 | 03-11-2024 | Khách | BFC Daugavpils | 30 Ngày |