[GER Regionalliga-13] Wacker Burghausen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | % |
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 11 | 2 | 0.0% |
[GER Regionalliga-1] DJK Vilzing |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | % |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | 6 | 33.3% |
Wacker Burghausen |
Chủ - Khách |
---|
DJK VilzingWacker Burghausen |
Wacker BurghausenDJK Vilzing |
DJK VilzingWacker Burghausen |
DJK VilzingWacker Burghausen |
Wacker BurghausenDJK Vilzing |
DJK VilzingWacker Burghausen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 09-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.28 | -0.41 | T | 0.86 | 0.00 | 0.96 | T | H |
GER Reg | 04-05-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | -0.44 | -0.29 | -0.39 | B | 0.78 | 0.00 | -0.96 | B | T |
GER Reg | 14-10-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.69 | -0.24 | -0.19 | B | 0.80 | 1.00 | 0.96 | B | X |
GER Reg | 28-03-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.39 | -0.29 | -0.44 | H | -0.98 | 0.00 | 0.80 | H | X |
GER Reg | 29-07-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.58 | -0.26 | -0.27 | B | 0.90 | 0.75 | 0.92 | B | X |
INT CF | 15-02-20 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 25%
Wacker Burghausen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 15-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.71 | -0.23 | -0.18 | B | 0.99 | 1.25 | 0.83 | B | X |
GER Reg | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.59 | -0.28 | -0.25 | H | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | X |
GER Reg | 02-11-24 | 5 - 2 (3 - 1) | - | -0.63 | -0.25 | -0.25 | B | 0.81 | 0.75 | -0.99 | B | T |
GER Reg | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.28 | -0.40 | B | 0.83 | 0 | 0.99 | B | T |
GER Reg | 22-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.64 | -0.24 | -0.24 | H | 0.99 | 1 | 0.77 | T | X |
GER Reg | 18-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.28 | -0.28 | B | 0.80 | 0.5 | -0.98 | B | X |
GER Reg | 15-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.73 | -0.21 | -0.16 | B | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | X |
GER Reg | 12-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | -0.28 | -0.26 | -0.58 | B | 0.89 | -0.75 | 0.93 | B | T |
GER Reg | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER Reg | 02-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.67 | -0.24 | -0.21 | T | 0.90 | 1 | 0.92 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
DJK Vilzing |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 16-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | -0.51 | -0.28 | -0.33 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | ||
GER Reg | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.23 | -0.25 | -0.64 | 0.79 | -1 | -0.97 | X | ||
GER Reg | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.26 | -0.38 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | X | ||
GER Reg | 22-10-24 | 3 - 2 (0 - 0) | - | -0.65 | -0.24 | -0.23 | 0.94 | 1 | 0.82 | T | ||
GER Reg | 19-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.62 | -0.25 | -0.24 | 0.81 | 0.75 | 0.95 | H | ||
GER Reg | 11-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.50 | -0.28 | -0.34 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
GER Reg | 03-10-24 | 4 - 2 (3 - 0) | - | -0.48 | -0.28 | -0.34 | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T | ||
GER Reg | 28-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.38 | -0.26 | -0.46 | 0.85 | -0.25 | 0.97 | X | ||
GER Reg | 21-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.32 | -0.28 | -0.50 | 0.81 | -0.5 | -0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
Wacker Burghausen |
Wacker Burghausen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 30-11-2024 | Khách | FC Augsburg II | 7 Ngày |
GER Reg | 01-03-2025 | Chủ | TSV Aubstadt | 98 Ngày |
GER Reg | 08-03-2025 | Khách | SpVgg Hankofen-Hailing | 105 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 30-11-2024 | Chủ | SpVgg Ansbach | 7 Ngày |
GER Reg | 01-03-2025 | Khách | Nurnberg (Youth) | 98 Ngày |
GER Reg | 08-03-2025 | Chủ | Bayern Munchen (Youth) | 105 Ngày |