So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
1.75
0.85
0.87
3.25
0.89
1.21
5.60
8.20
Live
0.71
1.75
-0.95
0.80
3.25
0.96
1.21
5.60
8.20
Run
0.41
0
-0.57
-0.39
2.5
0.21
5.80
1.17
10.50
BET365Sớm
0.88
1.5
0.93
0.80
2.75
1.00
1.30
4.50
8.00
Live
0.95
2
0.85
1.00
3.75
0.80
1.22
5.50
8.50
Run
0.47
0
-0.63
-0.41
2.5
0.30
5.00
1.28
8.00
Mansion88Sớm
0.95
1.75
0.85
0.85
3
0.95
1.25
5.30
7.60
Live
0.79
1.75
-0.99
0.81
3.25
0.99
1.22
5.80
7.70
Run
0.44
0
-0.60
-0.42
2.5
0.28
4.20
1.30
8.80
188betSớm
0.86
1.75
0.92
0.81
3.25
0.97
1.20
5.80
8.60
Live
0.78
1.75
1.00
0.81
3.25
0.97
1.20
5.80
8.60
Run
0.42
0
-0.56
-0.38
2.5
0.22
5.80
1.17
10.50
SbobetSớm
0.99
1.75
0.85
0.87
3
0.95
1.24
5.10
7.90
Live
0.87
1.75
0.97
0.84
3.25
0.98
1.23
5.50
7.90
Run
0.47
0
-0.63
-0.35
2.5
0.21
5.60
1.20
9.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Iberia 1999 Tbilisi
ChủHòaKhách
FC Kolkheti Poti
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Iberia 1999 TbilisiSo Sánh Sức MạnhFC Kolkheti Poti
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GEO Erovnuli Liga-1] FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
352357734574165.7%
17953332032252.9%
181404402542177.8%
660015618100.0%
[GEO Erovnuli Liga-6] FC Kolkheti Poti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3691413485841625.0%
18675313125633.3%
18378172716616.7%
60242920.0%

Thành tích đối đầu

FC Iberia 1999 Tbilisi            
Chủ - Khách
FC Kolkheti PotiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiFC Kolkheti Poti
FC Kolkheti PotiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiFC Kolkheti Poti
FC Kolkheti PotiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiFC Kolkheti Poti
FC Kolkheti PotiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiFC Kolkheti Poti
FC Kolkheti PotiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiFC Kolkheti Poti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D122-09-242 - 6
(2 - 2)
1 - 5---T---
GEO D123-05-240 - 2
(0 - 2)
7 - 0-0.75-0.21-0.15B-0.99-0.670.81BX
GEO D106-04-241 - 2
(0 - 1)
3 - 6---T---
GEO D121-10-184 - 1
(2 - 0)
2 - 1---T---
GEO D111-08-181 - 3
(0 - 2)
4 - 11---T---
GEO D111-05-185 - 0
(2 - 0)
10 - 0-0.85-0.18-0.10T0.80-0.570.96TT
GEO D110-03-181 - 4
(1 - 0)
1 - 7---T---
GEO D115-10-176 - 3
(2 - 0)
10 - 2---T---
GEO D129-07-170 - 0
(0 - 0)
- ---H---
GEO D109-05-171 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.84-0.20-0.11B0.70-0.671.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

FC Iberia 1999 Tbilisi            
Chủ - Khách
FC Saburtalo TbilisiDila Gori
Dinamo TbilisiFC Saburtalo Tbilisi
SamtrediaFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi
FC TelaviFC Saburtalo Tbilisi
Samgurali TskhFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiGagra Tbilisi
FC Kolkheti PotiFC Saburtalo Tbilisi
Torpedo KutaisiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiDinamo Batumi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D108-11-243 - 2
(1 - 0)
1 - 8-0.47-0.29-0.34T0.920.250.90TT
GEO D101-11-240 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.34-0.28-0.48T0.96-0.250.86TX
GEO D127-10-240 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.20-0.23-0.70T0.80-1.25-0.98BX
GEO D120-10-243 - 0
(3 - 0)
7 - 8-0.50-0.28-0.34T-0.980.50.80TT
GEO D105-10-241 - 2
(0 - 1)
8 - 2---T--
GEO D130-09-243 - 4
(1 - 2)
2 - 11-0.35-0.29-0.48T0.95-0.250.87TT
GEO D126-09-241 - 1
(0 - 1)
11 - 5-0.73-0.24-0.19H0.901.250.80TX
GEO D122-09-242 - 6
(2 - 2)
1 - 5---T--
GEO D118-09-242 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.40-0.29-0.42B0.9300.83BT
GEO D114-09-243 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.46-0.29-0.35T0.980.250.86TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%

FC Kolkheti Poti            
Chủ - Khách
FC TelaviFC Kolkheti Poti
Dinamo TbilisiFC Kolkheti Poti
FC Kolkheti PotiSamgurali Tskh
Gagra TbilisiFC Kolkheti Poti
FC Kolkheti PotiSamtredia
FC Kolkheti PotiDinamo Batumi
FC Kolkheti PotiDila Gori
Dinamo TbilisiFC Kolkheti Poti
FC Kolkheti PotiFC Saburtalo Tbilisi
Gareji SagarejoFC Kolkheti Poti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D109-11-243 - 0
(2 - 0)
3 - 4-----
GEO C05-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.63-0.28-0.240.800.750.90X
GEO D101-11-241 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.37-0.29-0.440.80-0.25-0.98X
GEO D127-10-243 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.47-0.31-0.340.890.250.93T
GEO D119-10-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-----
GEO D105-10-240 - 1
(0 - 1)
6 - 1-----
GEO D101-10-242 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.25-0.30-0.570.84-0.750.98T
GEO D127-09-243 - 2
(0 - 2)
2 - 1-0.60-0.29-0.240.890.750.93T
GEO D122-09-242 - 6
(2 - 2)
1 - 5---T--
GEO C18-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.22-0.26-0.650.76-11.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%

FC Iberia 1999 TbilisiSo sánh số liệuFC Kolkheti Poti
  • 26Tổng số ghi bàn8
  • 2.6Trung bình ghi bàn0.8
  • 11Tổng số mất bàn20
  • 1.1Trung bình mất bàn2.0
  • 80.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem0XemXem10XemXem56.5%XemXem16XemXem69.6%XemXem7XemXem30.4%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
FC Kolkheti Poti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem4XemXem5XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem9XemXem47.4%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
FC Iberia 1999 Tbilisi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem1XemXem12XemXem43.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem7XemXem30.4%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
FC Kolkheti Poti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem4XemXem7XemXem42.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem5XemXem26.3%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Iberia 1999 TbilisiThời gian ghi bànFC Kolkheti Poti
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    15
    0 Bàn
    8
    8
    1 Bàn
    5
    8
    2 Bàn
    8
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    21
    14
    Bàn thắng H1
    27
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Iberia 1999 TbilisiChi tiết về HT/FTFC Kolkheti Poti
  • 7
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    6
    4
    H/T
    10
    14
    H/H
    2
    4
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    5
    5
    B/B
ChủKhách
FC Iberia 1999 TbilisiSố bàn thắng trong H1&H2FC Kolkheti Poti
  • 9
    4
    Thắng 2+ bàn
    6
    2
    Thắng 1 bàn
    11
    18
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    4
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Iberia 1999 Tbilisi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D104-12-2024KháchGagra Tbilisi7 Ngày
GEO D108-12-2024ChủSamgurali Tskh11 Ngày
FC Kolkheti Poti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D104-12-2024ChủDinamo Tbilisi7 Ngày
GEO D108-12-2024KháchDila Gori11 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [23] 65.7%Thắng25.0% [9]
  • [5] 14.3%Hòa38.9% [9]
  • [7] 20.0%Bại36.1% [13]
  • Chủ/Khách
  • [9] 25.7%Thắng8.3% [3]
  • [5] 14.3%Hòa19.4% [7]
  • [3] 8.6%Bại22.2% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    73 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    2.09 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    58
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.61
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    0.86
  • TB mất điểm
    0.86
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

FC Iberia 1999 Tbilisi VS FC Kolkheti Poti ngày 27-11-2024 - Thông tin đội hình