[INT CF-] ZFC Meuselwitz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | 5 | 16.7% |
[INT CF-] Zwickau FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 12 | 66.7% |
ZFC Meuselwitz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 08-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.48 | -0.28 | -0.34 | B | 0.87 | 0.25 | 0.95 | B | T |
GER Reg | 12-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.28 | -0.38 | H | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | X |
GER Reg | 31-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.57 | -0.25 | -0.28 | T | 0.95 | 0.75 | 0.89 | T | X |
INT CF | 10-07-21 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 09-01-18 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | B | 0.97 | 0.00 | 0.85 | B | T |
GER Reg | 14-02-16 | 7 - 0 (4 - 0) | 5 - 4 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | B | 0.80 | -0.80 | -0.94 | B | T |
GER Reg | 16-08-15 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.23 | -0.25 | -0.65 | B | 0.99 | -0.75 | 0.85 | B | X |
GER Reg | 22-02-15 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | H | 0.98 | -0.80 | 0.88 | T | X |
GER Reg | 10-08-14 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.38 | -0.30 | -0.44 | B | 0.90 | -0.25 | 0.96 | B | X |
GER Reg | 23-03-14 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.37 | H | -0.99 | 0.25 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%
ZFC Meuselwitz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-01-25 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER Reg | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.29 | -0.30 | B | 0.88 | 0.5 | 0.94 | B | X |
GER Reg | 29-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.50 | -0.29 | -0.33 | H | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | X |
GER Reg | 23-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.35 | -0.28 | -0.49 | B | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | T |
GER Reg | 08-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.48 | -0.28 | -0.34 | B | 0.87 | 0.25 | 0.95 | B | T |
GER Reg | 03-11-24 | 3 - 2 (3 - 0) | - | -0.39 | -0.28 | -0.45 | T | -0.97 | 0 | 0.79 | T | T |
GER Reg | 26-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.71 | -0.22 | -0.17 | B | 0.94 | 1.25 | 0.88 | T | T |
GER Reg | 20-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.40 | -0.28 | -0.44 | T | 0.96 | 0 | 0.80 | T | T |
GER Reg | 04-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.38 | -0.27 | -0.47 | T | 0.84 | -0.25 | 0.98 | T | X |
GER Reg | 29-09-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | -0.29 | -0.27 | -0.54 | B | 0.98 | -0.5 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Zwickau FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.60 | -0.27 | -0.25 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | ||
GER Reg | 06-12-24 | 4 - 3 (1 - 0) | - | -0.64 | -0.25 | -0.23 | -0.97 | 1 | 0.79 | T | ||
GER Reg | 29-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.34 | -0.29 | -0.49 | 0.95 | -0.25 | 0.81 | X | ||
GER Reg | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.95 | 0.25 | 0.87 | X | ||
GER Reg | 08-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.48 | -0.28 | -0.34 | B | 0.87 | 0.25 | 0.95 | B | T |
GER Reg | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.48 | -0.29 | -0.34 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
GER Reg | 27-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.32 | -0.28 | -0.50 | 0.83 | -0.5 | 0.99 | X | ||
GER Reg | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.60 | -0.27 | -0.26 | 0.87 | 0.75 | 0.89 | X | ||
GER Reg | 16-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.28 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
ZFC Meuselwitz |
ZFC Meuselwitz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 02-02-2025 | Chủ | Berliner FC Dynamo | 19 Ngày |
GER Reg | 09-02-2025 | Khách | Hertha Zehlendorf | 26 Ngày |
GER Reg | 16-02-2025 | Chủ | Greifswalder FC | 33 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 02-02-2025 | Chủ | Chemnitzer | 19 Ngày |
GER Reg | 09-02-2025 | Khách | VFC Plauen | 26 Ngày |
GER Reg | 16-02-2025 | Chủ | Rot-Weiss Erfurt | 33 Ngày |