So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0
0.94
0.92
2.25
0.88
2.45
3.20
2.52
Live
0.65
0
-0.83
0.96
2
0.84
2.16
2.99
3.10
Run
0.01
-0.25
-0.19
-0.21
3.5
0.01
11.50
1.06
11.00
BET365Sớm
0.95
0
0.85
0.90
2.25
0.90
2.60
3.00
2.50
Live
0.95
0.25
0.85
0.90
2
0.90
2.20
2.87
3.20
Run
0.67
0
-0.87
-0.10
3.5
0.05
1.02
19.00
151.00
Mansion88Sớm
0.84
0
0.92
0.88
2.25
0.88
2.49
3.00
2.60
Live
0.62
0
-0.78
0.94
2
0.88
2.22
2.81
3.20
Run
0.99
0
0.85
-0.16
3.5
0.06
11.00
1.08
9.80
188betSớm
0.89
0
0.95
0.93
2.25
0.89
2.45
3.20
2.52
Live
0.66
0
-0.83
0.97
2
0.85
2.16
2.99
3.10
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.20
3.5
0.02
11.50
1.06
11.00
SbobetSớm
0.87
0
0.95
0.94
2.25
0.86
2.45
2.93
2.55
Live
0.95
0.25
0.89
0.94
2
0.88
2.19
2.88
3.15
Run
0.11
-0.25
-0.27
-0.18
3.5
0.04
11.00
1.08
9.80

Bên nào sẽ thắng?

NK Nafta
ChủHòaKhách
Radomlje
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NK NaftaSo Sánh Sức MạnhRadomlje
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-9] NK Nafta
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
275715254722918.5%
13535192018938.5%
1404106274100.0%
62221213833.3%
[SLO 1.Liga-8] Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
287516285026825.0%
14536162118835.7%
14221012298914.3%
622289833.3%

Thành tích đối đầu

NK Nafta            
Chủ - Khách
RadomljeNK Nafta
NK NaftaRadomlje
NK NaftaRadomlje
RadomljeNK Nafta
RadomljeNK Nafta
NK NaftaRadomlje
RadomljeNK Nafta
RadomljeNK Nafta
NK NaftaRadomlje
NK NaftaRadomlje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D104-10-242 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.54-0.30-0.29B0.860.500.96BX
SLO D126-07-242 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.42-0.31-0.39T0.850.000.97TT
SLO D208-05-211 - 0
(0 - 0)
6 - 10---T---
SLO D210-10-203 - 1
(2 - 0)
2 - 5-0.47-0.29-0.36B0.890.250.93BT
SLOC10-06-201 - 1
(0 - 1)
12 - 4-0.43-0.29-0.41H0.830.000.93HX
SLO D226-10-194 - 0
(3 - 0)
3 - 0---T---
INT CF29-01-190 - 0
(0 - 0)
4 - 5---H---
SLO D218-11-180 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.65-0.24-0.23T0.971.000.85TX
SLO D204-08-181 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.58-0.26-0.28T0.910.750.85TX
SLO D214-04-181 - 2
(0 - 1)
6 - 2---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

NK Nafta            
Chủ - Khách
NK NaftaZalaegerzsegTE
NK NaftaKozarmisleny SE
NK NaftaBistrica
MariborNK Nafta
NK NaftaNK Publikum Celje
DomzaleNK Nafta
NK NaftaNK Bravo
NK NaftaFC Koper
NK VidemNK Nafta
NK PrimorjeNK Nafta
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF25-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 8---H--
INT CF18-01-254 - 3
(0 - 0)
- ---T--
INT CF10-01-256 - 3
(4 - 2)
6 - 2---T--
SLO D108-12-244 - 0
(1 - 0)
10 - 4-0.74-0.22-0.16B0.881.250.94BT
SLO D101-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.17-0.23-0.72H0.85-1.250.97BX
SLO D123-11-242 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.44-0.30-0.38B-0.940.250.76BT
SLO D109-11-240 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.25-0.29-0.58B0.86-0.750.96BX
SLO D103-11-241 - 2
(0 - 2)
8 - 1-0.26-0.30-0.56B0.99-0.50.77BT
SLOC31-10-240 - 3
(0 - 0)
4 - 3-0.13-0.20-0.83T0.77-1.750.93TH
SLO D126-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.51-0.29-0.32H0.960.50.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%

Radomlje            
Chủ - Khách
NK Orijent RijekaRadomlje
Fehervar VideotonRadomlje
RadomljeTekstilac
RadomljeRijeka
RadomljeRadnik Sesvete
RadomljeNK Primorje
NK BravoRadomlje
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
RadomljeNK Mura 05
MariborRadomlje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF25-01-254 - 1
(2 - 1)
4 - 6-----
INT CF21-01-252 - 1
(2 - 1)
6 - 5-0.59-0.27-0.290.900.750.80H
INT CF20-01-252 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.54-0.27-0.340.850.50.85X
INT CF14-01-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF10-01-252 - 2
(2 - 0)
8 - 5-----
SLO D108-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97X
SLO D104-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.59-0.29-0.230.900.750.92X
SLO D101-12-242 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.75-0.22-0.150.851.250.97X
SLO D110-11-242 - 4
(0 - 2)
3 - 5-0.44-0.31-0.37-0.960.250.78T
SLO D102-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.69-0.25-0.180.8210.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%

NK NaftaSo sánh số liệuRadomlje
  • 17Tổng số ghi bàn10
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.0
  • 17Tổng số mất bàn16
  • 1.7Trung bình mất bàn1.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

NK Nafta
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem0XemXem12XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem1XemXem0XemXem8XemXem11.1%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem2XemXem9XemXem38.9%XemXem5XemXem27.8%XemXem13XemXem72.2%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
NK Nafta
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem2XemXem10XemXem33.3%XemXem3XemXem16.7%XemXem11XemXem61.1%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem7XemXem77.8%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem
Radomlje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem3XemXem7XemXem44.4%XemXem3XemXem16.7%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem1XemXem11.1%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
620433.3%Xem116.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NK NaftaThời gian ghi bànRadomlje
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    12
    0 Bàn
    1
    5
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    2
    2
    Bàn thắng H1
    6
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NK NaftaChi tiết về HT/FTRadomlje
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    2
    H/T
    9
    7
    H/H
    3
    5
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    5
    1
    B/B
ChủKhách
NK NaftaSố bàn thắng trong H1&H2Radomlje
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    1
    5
    Mất 1 bàn
    7
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
NK Nafta
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D115-02-2025KháchNK Olimpija Ljubljana7 Ngày
SLO D122-02-2025ChủNK Primorje14 Ngày
SLO D101-03-2025KháchFC Koper21 Ngày
Radomlje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D115-02-2025ChủDomzale7 Ngày
SLO D122-02-2025KháchNK Publikum Celje14 Ngày
SLO D101-03-2025ChủMaribor21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 18.5%Thắng25.0% [7]
  • [7] 25.9%Hòa17.9% [7]
  • [15] 55.6%Bại57.1% [16]
  • Chủ/Khách
  • [5] 18.5%Thắng7.1% [2]
  • [3] 11.1%Hòa7.1% [2]
  • [5] 18.5%Bại35.7% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    1.74 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    50
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.79
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.75
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 50.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

NK Nafta VS Radomlje ngày 07-02-2025 - Thông tin đội hình