So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
-1.25
0.88
0.84
2.25
0.96
7.70
4.25
1.32
Live
0.82
-1
1.00
0.90
2.25
0.90
5.80
3.85
1.49
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.17
3.5
0.03
21.00
15.50
1.01
BET365Sớm
0.80
-1.5
1.00
0.80
2.5
1.00
8.50
4.75
1.33
Live
0.85
-1
0.95
0.85
2.25
0.95
6.25
3.80
1.53
Run
-0.24
0
0.16
-0.12
3.5
0.06
151.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.85
-1.5
0.95
0.85
2.75
0.95
7.70
4.30
1.32
Live
0.91
-1
0.93
0.87
2.25
0.95
5.60
3.75
1.47
Run
0.45
-0.25
-0.57
-0.42
2.5
0.30
12.00
1.28
3.91
188betSớm
0.95
-1.25
0.89
0.85
2.25
0.97
7.70
4.25
1.32
Live
0.83
-1
-0.99
0.91
2.25
0.91
5.80
3.85
1.49
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.16
3.5
0.04
21.00
15.50
1.01
SbobetSớm
0.88
-1.25
0.98
0.78
2.25
-0.94
6.80
3.92
1.35
Live
0.93
-1
0.95
0.85
2.25
-0.99
5.70
3.67
1.48
Run
-0.50
0
0.38
-0.16
3.5
0.04
12.00
1.27
3.98

Bên nào sẽ thắng?

LNZ Cherkasy
ChủHòaKhách
Dynamo Kyiv
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LNZ CherkasySo Sánh Sức MạnhDynamo Kyiv
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 12%So Sánh Đối Đầu88%
  • Tất cả
  • 0T 1H 2B
    2T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UKR Premier League-10] LNZ Cherkasy
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2374122231251030.4%
11515131116845.5%
1223792091316.7%
6213710733.3%
[UKR Premier League-1] Dynamo Kyiv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221660461554172.7%
1293025930275.0%
1073021624170.0%
660010218100.0%

Thành tích đối đầu

LNZ Cherkasy            
Chủ - Khách
Dynamo KyivLNZ Cherkasy
Dynamo KyivLNZ Cherkasy
LNZ CherkasyDynamo Kyiv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D101-09-241 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.78-0.21-0.14B0.94-0.670.88TX
UKR D108-04-241 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.81-0.19-0.12H0.80-0.67-0.98TX
UKR D123-09-232 - 4
(0 - 1)
3 - 12-0.17-0.23-0.69B0.81-1.25-0.93BT

Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

LNZ Cherkasy            
Chủ - Khách
Rukh VynnykyLNZ Cherkasy
LillestromLNZ Cherkasy
LNZ CherkasyTorpedo Kutaisi
Odd GrenlandLNZ Cherkasy
AalborgLNZ Cherkasy
LNZ CherkasyVancouver Whitecaps
PardubiceLNZ Cherkasy
Diosgyor VTKLNZ Cherkasy
PFC OleksandriaLNZ Cherkasy
FC Livyi BerehLNZ Cherkasy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D122-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 8---T--
INT CF14-02-252 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.39-0.26-0.50B0.90-0.250.80BX
INT CF13-02-251 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.42-0.29-0.44H0.9000.80HX
INT CF08-02-253 - 0
(1 - 0)
- ---B--
INT CF07-02-252 - 4
(0 - 2)
4 - 5-0.39-0.27-0.45T0.82-0.251.00TT
INT CF02-02-250 - 2
(0 - 2)
6 - 9---B--
INT CF25-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 2---B--
INT CF22-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---B--
UKR D114-12-241 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.61-0.30-0.21H0.870.750.95TH
UKR D107-12-243 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.30-0.33-0.49B-0.97-0.250.79BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Dynamo Kyiv            
Chủ - Khách
Dynamo KyivFC Karpaty Lviv
Dynamo KyivCS Petrocub
FK Rigas Futbola skolaDynamo Kyiv
Dynamo KyivEsbjerg
Dynamo KyivFK Shkendija 79
Dynamo KyivFK Rigas Futbola skola
Dynamo KyivKF Llapi
GalatasarayDynamo Kyiv
Dynamo KyivCSKA 1948 Sofia
MariborDynamo Kyiv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D123-02-252 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.72-0.24-0.160.971.250.85X
INT CF16-02-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF16-02-250 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF10-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.61-0.24-0.270.800.750.96X
INT CF06-02-253 - 2
(1 - 0)
- -----
UEFA EL30-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.58-0.26-0.240.940.750.88X
INT CF23-01-252 - 2
(1 - 0)
- -----
UEFA EL21-01-253 - 3
(2 - 1)
8 - 3-0.83-0.15-0.090.9720.85T
INT CF16-01-254 - 1
(2 - 0)
1 - 5-----
INT CF16-01-250 - 2
(0 - 2)
8 - 8-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 25%

LNZ CherkasySo sánh số liệuDynamo Kyiv
  • 9Tổng số ghi bàn21
  • 0.9Trung bình ghi bàn2.1
  • 16Tổng số mất bàn8
  • 1.6Trung bình mất bàn0.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

LNZ Cherkasy
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Dynamo Kyiv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
LNZ Cherkasy
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem3XemXem3XemXem11XemXem17.6%XemXem10XemXem58.8%XemXem5XemXem29.4%XemXem
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem1XemXem0XemXem8XemXem11.1%XemXem7XemXem77.8%XemXem1XemXem11.1%XemXem
60150.0%Xem466.7%116.7%Xem
Dynamo Kyiv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem11XemXem1XemXem6XemXem61.1%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LNZ CherkasyThời gian ghi bànDynamo Kyiv
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    12
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    2
    5
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    7
    Bàn thắng H1
    5
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LNZ CherkasyChi tiết về HT/FTDynamo Kyiv
  • 0
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    3
    H/T
    11
    12
    H/H
    2
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
LNZ CherkasySố bàn thắng trong H1&H2Dynamo Kyiv
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
LNZ Cherkasy
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D116-03-2025ChủKolos Kovalyovka10 Ngày
UKR D129-03-2025ChủPolissya Zhytomyr23 Ngày
UKR D105-04-2025KháchChernomorets Odessa30 Ngày
Dynamo Kyiv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D111-03-2025ChủZorya5 Ngày
UKR D129-03-2025KháchRukh Vynnyky23 Ngày
UKRC02-04-2025KháchRukh Vynnyky27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 30.4%Thắng72.7% [16]
  • [4] 17.4%Hòa27.3% [16]
  • [12] 52.2%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [5] 21.7%Thắng31.8% [7]
  • [1] 4.3%Hòa13.6% [3]
  • [5] 21.7%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    0.96 
  • TB mất điểm
    1.35 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.57 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    2.09
  • TB mất điểm
    0.68
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 9.09%Hòa40.00% [4]
  • [5] 45.45%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

LNZ Cherkasy VS Dynamo Kyiv ngày 06-03-2025 - Thông tin đội hình