So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0
0.97
0.97
2.75
0.83
2.34
3.45
2.47
Live
0.85
0
-0.99
0.85
2.5
0.99
2.47
3.45
2.47
Run
-0.16
0.25
0.02
-0.18
0.5
0.02
14.50
1.01
15.50
BET365Sớm
0.88
0
0.98
1.00
2.75
0.85
2.45
3.40
2.55
Live
0.77
0
-0.98
0.82
2.5
0.97
2.38
3.30
2.70
Run
0.70
0
-0.91
-0.09
0.5
0.04
21.00
1.01
23.00
Mansion88Sớm
0.78
0
-0.94
0.99
2.75
0.83
2.35
3.45
2.74
Live
0.83
0
-0.92
0.93
2.5
0.97
2.42
3.40
2.70
Run
0.86
0
-0.96
-0.13
0.5
0.05
15.00
1.03
16.00
188betSớm
0.86
0
0.98
0.98
2.75
0.84
2.34
3.45
2.47
Live
0.81
0
-0.93
0.86
2.5
1.00
2.30
3.50
2.64
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.16
0.5
0.02
14.50
1.01
15.00
SbobetSớm
0.92
0
0.98
-0.96
2.75
0.84
2.48
3.24
2.56
Live
0.82
0
-0.90
0.87
2.5
-0.97
2.39
3.31
2.77
Run
0.90
0
1.00
-0.22
0.5
0.12
14.00
1.04
15.50

Bên nào sẽ thắng?

Alemannia Aachen
ChủHòaKhách
Energie Cottbus
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Alemannia AachenSo Sánh Sức MạnhEnergie Cottbus
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 26%So Sánh Đối Đầu74%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    5T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GER 3.Liga-12] Alemannia Aachen
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3191393334401229.0%
165831612231231.3%
15456172217826.7%
613236616.7%
[GER 3.Liga-2] Energie Cottbus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
311678553955251.6%
15942331631460.0%
16736222324343.8%
64111171366.7%

Thành tích đối đầu

Alemannia Aachen            
Chủ - Khách
Energie CottbusAlemannia Aachen
Energie CottbusAlemannia Aachen
Alemannia AachenEnergie Cottbus
Energie CottbusAlemannia Aachen
Alemannia AachenEnergie Cottbus
Energie CottbusAlemannia Aachen
Alemannia AachenEnergie Cottbus
Alemannia AachenEnergie Cottbus
Energie CottbusAlemannia Aachen
Alemannia AachenEnergie Cottbus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D324-08-242 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.41-0.27-0.43B0.960.000.86BH
GER D210-02-121 - 1
(0 - 0)
- -0.45-0.31-0.33H0.940.250.94TX
GER D213-08-110 - 2
(0 - 0)
- -0.42-0.31-0.37B0.800.00-0.93BX
GER D204-02-113 - 3
(2 - 3)
- -0.50-0.31-0.29H-0.930.500.80TT
GER D217-09-102 - 3
(1 - 1)
- -0.41-0.31-0.38B0.830.00-0.95BT
GER D206-03-103 - 1
(2 - 0)
- -0.44-0.31-0.34B1.000.250.88BT
GER D202-10-091 - 1
(1 - 0)
- -0.49-0.31-0.30H0.800.25-0.93TX
INT CF10-01-092 - 2
(1 - 0)
- -0.38-0.31-0.45H0.83-0.25-0.99BT
GER D110-03-070 - 2
(0 - 1)
- -0.49-0.31-0.30T0.880.25-0.96TX
GER D121-10-061 - 2
(1 - 0)
- -0.59-0.30-0.21B0.820.50-0.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Alemannia Aachen            
Chủ - Khách
Alemannia AachenRot-Weiss Essen
AltinorduAlemannia Aachen
HermannstadtAlemannia Aachen
Hamburger SVAlemannia Aachen
Alemannia AachenSV Wehen Wiesbaden
SaarbruckenAlemannia Aachen
Alemannia AachenVfB Stuttgart II
VfL OsnabruckAlemannia Aachen
Alemannia AachenTSV 1860 Munchen
SV SandhausenAlemannia Aachen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D319-01-252 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.49-0.29-0.34T0.820.251.00TX
INT CF10-01-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF07-01-253 - 0
(1 - 0)
- ---B--
INT CF06-01-252 - 0
(1 - 0)
- ---B--
GER D321-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.45-0.29-0.38H-0.960.250.78TX
GER D315-12-241 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.55-0.29-0.29H0.820.51.00TX
GER D307-12-242 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.50-0.29-0.33T1.000.50.82TT
GER D301-12-241 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.44-0.29-0.38H-0.950.250.77TX
GER D323-11-241 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.40-0.30-0.41H0.9300.89HX
GER D309-11-244 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.51-0.29-0.31B0.950.50.87BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Energie Cottbus            
Chủ - Khách
Arminia BielefeldEnergie Cottbus
Eintracht BraunschweigEnergie Cottbus
Energie CottbusZwickau
IngolstadtEnergie Cottbus
Energie CottbusHansa Rostock
SV Waldhof MannheimEnergie Cottbus
Energie CottbusUnterhaching
Viktoria kolnEnergie Cottbus
Energie CottbusBorussia Dortmund (Youth)
Rot-Weiss EssenEnergie Cottbus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D318-01-250 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.50-0.29-0.331.000.50.82X
INT CF11-01-254 - 2
(2 - 0)
- -----
INT CF08-01-252 - 1
(1 - 0)
- -----
GER D320-12-241 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.46-0.27-0.40-0.980.250.80X
GER D315-12-243 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.47-0.28-0.380.980.250.84T
GER D307-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.40-0.27-0.441.0000.82X
GER D330-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.65-0.24-0.230.9710.85X
GER D322-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.40-0.28-0.45-0.9700.79X
GER D309-11-243 - 3
(2 - 2)
9 - 4-0.56-0.26-0.290.990.750.83T
GER D302-11-244 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.46-0.27-0.39-0.980.250.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%

Alemannia AachenSo sánh số liệuEnergie Cottbus
  • 7Tổng số ghi bàn17
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.7
  • 13Tổng số mất bàn14
  • 1.3Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Alemannia Aachen
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem2XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem35%XemXem12XemXem60%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
Energie Cottbus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem13XemXem1XemXem6XemXem65%XemXem12XemXem60%XemXem7XemXem35%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
6600100.0%Xem116.7%583.3%Xem
Alemannia Aachen
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem4XemXem8XemXem40%XemXem4XemXem20%XemXem10XemXem50%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem1XemXem9.1%XemXem7XemXem63.6%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
622233.3%Xem116.7%233.3%Xem
Energie Cottbus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem16XemXem1XemXem3XemXem80%XemXem8XemXem40%XemXem10XemXem50%XemXem
9XemXem8XemXem0XemXem1XemXem88.9%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
6600100.0%Xem00.0%6100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Alemannia AachenThời gian ghi bànEnergie Cottbus
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    14
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    3
    8
    Bàn thắng H1
    3
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Alemannia AachenChi tiết về HT/FTEnergie Cottbus
  • 1
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    1
    0
    H/T
    16
    14
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Alemannia AachenSố bàn thắng trong H1&H2Energie Cottbus
  • 0
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    16
    14
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Alemannia Aachen
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D308-02-2025KháchErzgebirge Aue7 Ngày
GER D315-02-2025KháchViktoria koln14 Ngày
GER D322-02-2025ChủBorussia Dortmund (Youth)21 Ngày
Energie Cottbus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D308-02-2025ChủSV Wehen Wiesbaden7 Ngày
GER D315-02-2025ChủSC Verl14 Ngày
GER D322-02-2025KháchVfB Stuttgart II21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 29.0%Thắng51.6% [16]
  • [13] 41.9%Hòa22.6% [16]
  • [9] 29.0%Bại25.8% [8]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.1%Thắng22.6% [7]
  • [8] 25.8%Hòa9.7% [3]
  • [3] 9.7%Bại19.4% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    1.10 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.39 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    55
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.77
  • TB mất điểm
    1.26
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 30.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Alemannia Aachen VS Energie Cottbus ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình