So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0
-0.95
-0.99
2.75
0.85
2.43
3.80
2.74
Live
-0.94
0.25
0.83
0.99
2.5
0.90
2.36
3.45
3.05
Run
-0.14
0.25
0.03
-0.15
2.5
0.04
46.00
8.10
1.10
BET365Sớm
0.84
0
-0.94
0.85
2.5
-0.95
2.45
3.60
2.70
Live
-0.93
0.25
0.83
0.99
2.5
0.91
2.25
3.40
3.00
Run
0.62
0
-0.71
-0.21
2.5
0.15
501.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.83
0
-0.95
-0.99
2.75
0.85
2.49
3.35
2.65
Live
-0.93
0.25
0.86
0.95
2.5
0.97
2.36
3.40
3.00
Run
-0.88
0
0.80
-0.21
2.5
0.13
39.00
5.50
1.19
188betSớm
0.84
0
-0.94
-0.98
2.75
0.86
2.44
3.75
2.75
Live
-0.92
0.25
0.83
-0.99
2.5
0.91
2.40
3.40
3.00
Run
-0.13
0.25
0.04
-0.14
2.5
0.05
46.00
8.10
1.10
SbobetSớm
0.89
0
-0.99
0.98
2.5
0.90
2.47
3.17
2.62
Live
-0.88
0.25
0.81
0.98
2.5
0.92
2.36
3.34
3.03
Run
-0.83
0.25
0.75
-0.93
1.75
0.83
16.50
4.00
1.35

Bên nào sẽ thắng?

1. FC Heidenheim 1846
ChủHòaKhách
FC St. Pauli
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
1. FC Heidenheim 1846So Sánh Sức MạnhFC St. Pauli
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GER Bundesliga-16] 1. FC Heidenheim 1846
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2764173252221622.2%
133191224101823.1%
143382028121521.4%
601551710.0%
[GER Bundesliga-15] FC St. Pauli
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2774162233251525.9%
13337814121523.1%
144191419131428.6%
620469633.3%

Thành tích đối đầu

1. FC Heidenheim 1846            
Chủ - Khách
St. PauliHeidenheimer
HeidenheimerSt. Pauli
St. PauliHeidenheimer
St. PauliHeidenheimer
HeidenheimerSt. Pauli
HeidenheimerSt. Pauli
St. PauliHeidenheimer
St. PauliHeidenheimer
HeidenheimerSt. Pauli
HeidenheimerSt. Pauli
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D125-08-240 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.46-0.29-0.29T0.880.251.00TX
GER D208-04-230 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.43-0.27-0.34B-0.980.250.86BX
GER D201-10-220 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.47-0.26-0.32H0.890.250.99TX
GER D218-03-221 - 0
(0 - 0)
7 - 0-0.52-0.26-0.26B0.910.500.97BX
GER D216-10-212 - 4
(1 - 0)
3 - 7-0.44-0.27-0.34B-0.990.250.87BT
GER D231-01-213 - 4
(1 - 2)
6 - 0-0.49-0.29-0.28B-0.950.500.83BT
GER D227-09-204 - 2
(2 - 0)
2 - 9-0.40-0.30-0.38B0.880.001.00BT
GER D227-05-200 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.41-0.29-0.38H0.880.001.00HX
GER D227-10-191 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.50-0.27-0.29T-0.990.500.87TX
GER D221-04-193 - 0
(3 - 0)
7 - 2-0.47-0.29-0.31T0.850.25-0.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

1. FC Heidenheim 1846            
Chủ - Khách
VfL BochumHeidenheimer
HeidenheimerSt. Gallen
HeidenheimerVfB Stuttgart
Istanbul BasaksehirHeidenheimer
Bayern MunchenHeidenheimer
HeidenheimerEintracht Frankfurt
HeidenheimerChelsea
Bayer LeverkusenHeidenheimer
HeidenheimerVfL Wolfsburg
Heart of MidlothianHeidenheimer
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D122-12-242 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.41-0.27-0.36B0.810-0.93BX
UEFA ECL19-12-241 - 1
(1 - 0)
9 - 6-0.66-0.22-0.20H0.8510.97TX
GER D115-12-241 - 3
(1 - 2)
9 - 6-0.29-0.26-0.49B0.86-0.5-0.98BT
UEFA ECL12-12-243 - 1
(2 - 0)
9 - 6-0.39-0.30-0.39B0.9100.91BT
GER D107-12-244 - 2
(1 - 0)
8 - 0-0.90-0.10-0.05B-0.972.750.85TT
GER D101-12-240 - 4
(0 - 1)
6 - 5-0.31-0.25-0.48B-0.95-0.250.83BT
UEFA ECL28-11-240 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.20-0.23-0.69B-0.97-10.79BX
GER D123-11-245 - 2
(2 - 2)
6 - 0-0.83-0.13-0.07B0.9720.91BT
GER D110-11-241 - 3
(0 - 2)
5 - 5-0.38-0.29-0.38B0.9400.94BT
UEFA ECL07-11-240 - 2
(0 - 0)
5 - 1-0.29-0.28-0.51T0.85-0.50.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

FC St. Pauli            
Chủ - Khách
Eintracht BraunschweigSt. Pauli
VfB StuttgartSt. Pauli
St. PauliWerder Bremen
Bayer LeverkusenSt. Pauli
St. PauliHolstein Kiel
Borussia MonchengladbachSt. Pauli
Eintracht BraunschweigSt. Pauli
St. PauliBayern Munchen
TSG HoffenheimSt. Pauli
RB LeipzigSt. Pauli
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF05-01-252 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.23-0.27-0.61-0.98-0.750.80T
GER D121-12-240 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.65-0.22-0.180.9010.98X
GER D114-12-240 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.38-0.28-0.370.9200.96X
GER D107-12-242 - 1
(2 - 0)
7 - 4-0.81-0.15-0.090.861.75-0.98X
GER D129-11-243 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.53-0.25-0.250.870.5-0.99T
GER D124-11-242 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.54-0.25-0.250.850.5-0.97X
INT CF14-11-241 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.30-0.26-0.520.88-0.50.94X
GER D109-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 10-0.10-0.16-0.780.96-1.750.92X
GER D102-11-240 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.52-0.24-0.280.910.50.97X
GERC29-10-244 - 2
(3 - 1)
3 - 7-0.78-0.19-0.140.891.50.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

1. FC Heidenheim 1846So sánh số liệuFC St. Pauli
  • 10Tổng số ghi bàn11
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.1
  • 27Tổng số mất bàn15
  • 2.7Trung bình mất bàn1.5
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 80.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

1. FC Heidenheim 1846
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem4XemXem0XemXem11XemXem26.7%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
610516.7%Xem583.3%116.7%Xem
FC St. Pauli
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem11XemXem73.3%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
1. FC Heidenheim 1846
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
FC St. Pauli
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

1. FC Heidenheim 1846Thời gian ghi bànFC St. Pauli
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    10
    0 Bàn
    2
    5
    1 Bàn
    8
    0
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    10
    5
    Bàn thắng H1
    12
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
1. FC Heidenheim 1846Chi tiết về HT/FTFC St. Pauli
  • 3
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    2
    3
    H/H
    5
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    6
    7
    B/B
ChủKhách
1. FC Heidenheim 1846Số bàn thắng trong H1&H2FC St. Pauli
  • 4
    3
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    2
    3
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    8
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
1. FC Heidenheim 1846
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D125-01-2025KháchAugsburg7 Ngày
GER D101-02-2025ChủBorussia Dortmund14 Ngày
GER D108-02-2025KháchSC Freiburg21 Ngày
FC St. Pauli
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D125-01-2025ChủUnion Berlin7 Ngày
GER D101-02-2025ChủAugsburg14 Ngày
GER D108-02-2025KháchRB Leipzig21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 22.2%Thắng25.9% [7]
  • [4] 14.8%Hòa14.8% [7]
  • [17] 63.0%Bại59.3% [16]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng14.8% [4]
  • [1] 3.7%Hòa3.7% [1]
  • [9] 33.3%Bại33.3% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    52 
  • TB được điểm
    1.19 
  • TB mất điểm
    1.93 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    1.22
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.30
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

1. FC Heidenheim 1846 VS FC St. Pauli ngày 18-01-2025 - Thông tin đội hình