So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
0
0.89
0.79
2.25
-0.99
2.49
3.25
2.43
Live
0.92
-0.25
0.92
0.81
2.25
-0.99
2.84
3.25
2.27
Run
0.04
-0.25
-0.20
-0.21
4.5
0.03
15.50
1.02
13.00
BET365Sớm
0.95
0
0.90
-0.95
2.5
0.80
2.70
3.20
2.63
Live
0.80
-0.25
1.00
-0.98
2.5
0.77
3.00
3.20
2.35
Run
0.47
-0.25
-0.63
-0.12
4.5
0.06
11.00
1.16
8.00
Mansion88Sớm
0.93
0
0.89
-0.98
2.5
0.78
2.53
3.10
2.48
Live
-0.86
0
0.76
-0.93
2.5
0.80
2.83
3.20
2.29
Run
-0.84
0
0.74
-0.14
4.5
0.06
14.00
1.07
11.00
188betSớm
0.94
0
0.90
0.80
2.25
-0.98
2.49
3.25
2.43
Live
0.82
-0.25
-0.96
0.82
2.25
-0.98
2.84
3.25
2.27
Run
0.51
-0.25
-0.65
-0.74
3.5
0.57
1.24
4.10
14.50
SbobetSớm
0.95
0
0.87
1.00
2.5
0.80
2.52
3.00
2.42
Live
0.85
-0.25
-0.95
0.83
2.25
-0.95
2.88
3.14
2.29
Run
0.52
-0.25
-0.62
-0.21
4.5
0.11
11.50
1.10
9.60

Bên nào sẽ thắng?

Gornik Leczna
ChủHòaKhách
LKS Lodz
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gornik LecznaSo Sánh Sức MạnhLKS Lodz
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-7] Gornik Leczna
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261097393139738.5%
13544191619838.5%
13553201520438.5%
631219121050.0%
[POL Liga 1-11] LKS Lodz
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
259793528341136.0%
134361312151330.8%
12543221619741.7%
612347516.7%

Thành tích đối đầu

Gornik Leczna            
Chủ - Khách
LKS LodzGornik Leczna
Gornik LecznaLKS Lodz
LKS LodzGornik Leczna
LKS LodzGornik Leczna
LKS LodzGornik Leczna
Gornik LecznaLKS Lodz
Gornik LecznaLKS Lodz
LKS LodzGornik Leczna
Gornik LecznaLKS Lodz
LKS LodzGornik Leczna
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D105-08-241 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.51-0.31-0.30H0.970.500.85TX
POL D111-04-231 - 1
(1 - 0)
2 - 10-0.35-0.31-0.46H0.84-0.250.98BX
POL D105-09-223 - 2
(2 - 1)
9 - 2-0.46-0.31-0.35B0.920.250.90BT
POL D120-06-210 - 1
(0 - 1)
6 - 7-0.51-0.30-0.29T0.950.500.93TX
POL D122-05-213 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.63-0.28-0.21B0.840.750.98BT
POL D127-11-202 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.28-0.29-0.55T1.00-0.500.82TX
POL D121-04-133 - 0
(0 - 0)
- ---T---
POL D115-09-121 - 1
(0 - 0)
- -0.42-0.32-0.38H0.800.00-0.94HX
POL D102-04-111 - 2
(1 - 0)
- -0.37-0.32-0.43B0.78-0.25-0.93BT
POL D129-08-101 - 0
(0 - 0)
- -0.59-0.30-0.23B0.960.750.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Gornik Leczna            
Chủ - Khách
Zaglebie SosnowiecGornik Leczna
Gornik LecznaZlate Moravce
Stal RzeszowGornik Leczna
Legia WarszawaGornik Leczna
Avia SwidnikGornik Leczna
Stal RzeszowGornik Leczna
Gornik LecznaStal Stalowa Wola
Gornik LecznaGKS Tychy
Wisla PlockGornik Leczna
Gornik LecznaLKS Nieciecza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF07-02-252 - 2
(2 - 1)
- ---H--
INT CF31-01-253 - 2
(2 - 1)
- ---T--
INT CF29-01-252 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.46-0.28-0.41B0.7500.95BH
INT CF25-01-256 - 3
(1 - 2)
- ---B--
INT CF18-01-250 - 7
(0 - 3)
- ---T--
POL D107-12-240 - 3
(0 - 1)
13 - 2-0.49-0.29-0.34T0.820.251.00TT
POL D101-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.56-0.29-0.27T0.800.5-0.98TX
POL D123-11-242 - 2
(1 - 1)
1 - 4-0.47-0.30-0.35H0.900.250.92TT
POL D110-11-242 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.55-0.29-0.28H0.820.51.00TT
POL D102-11-240 - 2
(0 - 0)
3 - 8-0.36-0.30-0.46B0.88-0.250.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%

LKS Lodz            
Chủ - Khách
LKS LodzGKS Tychy
LKS LodzKS Wieczysta Krakow
LKS LodzObolon Kiev
LKS LodzFK Andijon
LKS LodzArka Gdynia
LKS LodzLegia Warszawa
Wisla KrakowLKS Lodz
Znicz PruszkowLKS Lodz
LKS LodzPolonia Warszawa
LKS LodzRuch Chorzow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-02-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF31-01-251 - 2
(0 - 2)
- -----
INT CF28-01-253 - 0
(2 - 0)
5 - 4-----
INT CF25-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
POL D109-12-240 - 2
(0 - 0)
2 - 2-0.35-0.29-0.480.96-0.250.86X
POL Cup05-12-240 - 3
(0 - 0)
5 - 3-0.19-0.24-0.69-0.99-10.81T
POL D130-11-242 - 1
(0 - 1)
13 - 3-0.66-0.24-0.210.9210.90H
POL D123-11-242 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.36-0.29-0.470.85-0.250.97T
POL D108-11-240 - 0
(0 - 0)
8 - 7-0.55-0.28-0.290.820.51.00X
POL D103-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.46-0.29-0.360.940.250.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Gornik LecznaSo sánh số liệuLKS Lodz
  • 25Tổng số ghi bàn7
  • 2.5Trung bình ghi bàn0.7
  • 18Tổng số mất bàn12
  • 1.8Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Gornik Leczna
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem10XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
LKS Lodz
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem1XemXem10XemXem42.1%XemXem8XemXem42.1%XemXem10XemXem52.6%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem
Gornik Leczna
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem4XemXem8XemXem36.8%XemXem7XemXem36.8%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
612316.7%Xem116.7%350.0%Xem
LKS Lodz
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem2XemXem5XemXem63.2%XemXem6XemXem31.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem
9XemXem8XemXem0XemXem1XemXem88.9%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem00.0%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gornik LecznaThời gian ghi bànLKS Lodz
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    11
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    5
    9
    Bàn thắng H1
    10
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gornik LecznaChi tiết về HT/FTLKS Lodz
  • 2
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    11
    10
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
Gornik LecznaSố bàn thắng trong H1&H2LKS Lodz
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    12
    11
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gornik Leczna
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D122-02-2025KháchPolonia Warszawa7 Ngày
POL D101-03-2025ChủZnicz Pruszkow14 Ngày
POL D108-03-2025KháchWisla Krakow21 Ngày
LKS Lodz
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D122-02-2025ChủMiedz Legnica7 Ngày
POL D101-03-2025KháchKotwica Kolobrzeg14 Ngày
POL D108-03-2025ChủWarta Poznan21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Gornik Leczna
Chấn thương
LKS Lodz

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 38.5%Thắng36.0% [9]
  • [9] 34.6%Hòa28.0% [9]
  • [7] 26.9%Bại36.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [5] 19.2%Thắng20.0% [5]
  • [4] 15.4%Hòa16.0% [4]
  • [4] 15.4%Bại12.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.62 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    3.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.40
  • TB mất điểm
    1.12
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 20.00%Hòa33.33% [3]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Gornik Leczna VS LKS Lodz ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình