[INT CF-] Ariana |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Lunds BK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | 9 | 50.0% |
Ariana |
Chủ - Khách |
---|
Lunds BKAriana |
ArianaLunds BK |
Lunds BKAriana |
ArianaLunds BK |
Lunds BKAriana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D1 SN | 10-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SWE D1 SN | 05-05-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 0 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.37 | T | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | T |
SWE D1 SN | 01-09-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | B | 0.80 | 0.50 | 0.90 | B | T |
SWE D1 SN | 08-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.40 | -0.28 | -0.44 | H | -0.98 | 0.00 | 0.80 | H | X |
INT CF | 27-03-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Ariana |
Chủ - Khách |
---|
Angelholms FFAriana |
ArianaFC Rosengard |
FalkenbergAriana |
BK OlympicAriana |
ArianaBK Astrio |
BK AstrioAriana |
ArianaJonkopings Sodra IF |
Angelholms FFAriana |
ArianaTorns IF |
FalkenbergAriana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 28-02-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Sweden Div 3 P | 23-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Sweden Div 3 P | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | B | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | T |
SWE D1 SN | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 1 | -0.66 | -0.26 | -0.23 | B | 0.95 | 1 | 0.75 | B | T |
SWE D1 SN | 03-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.28 | -0.28 | -0.60 | B | 0.82 | -0.75 | 0.88 | B | T |
SWE D1 SN | 25-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.65 | -0.27 | -0.23 | T | 0.74 | 0.75 | 0.96 | T | T |
SWE D1 SN | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | B | 0.97 | 1 | 0.73 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%
Lunds BK |
Chủ - Khách |
---|
Lunds BKFC Rosengard |
Lunds BKBK Olympic |
Lunds BKLindome GIF |
FalkenbergLunds BK |
BK FremLunds BK |
GAISLunds BK |
Ostersunds FKLunds BK |
Lunds BKOstersunds FK |
Lunds BKNorrby IF |
Torslanda IKLunds BK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-02-25 | 2 - 4 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D2 | 24-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | -0.68 | -0.24 | -0.18 | 0.83 | 1 | 0.99 | T | ||
SWE D2 | 21-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 1 | -0.35 | -0.28 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | X | ||
SWE D1 SN | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 12 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | X | ||
SWE D1 SN | 02-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Ariana |
Ariana |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D1 SN | 30-03-2025 | Khách | IFK Skovde FK | 16 Ngày |
SWE D1 SN | 06-04-2025 | Chủ | Jonkopings Sodra IF | 23 Ngày |
SWE D1 SN | 13-04-2025 | Chủ | Hassleholms IF | 30 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT CF | 15-03-2025 | Chủ | BK Astrio | 1 Ngày |
SWE D1 SN | 30-03-2025 | Khách | Jonkopings Sodra IF | 16 Ngày |
SWE D1 SN | 06-04-2025 | Chủ | Torslanda IK | 23 Ngày |