So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
1.25
0.84
0.88
2.25
0.98
1.44
4.50
8.00
Live
0.89
1.25
1.00
0.93
2.75
0.95
1.39
5.00
8.00
Run
0.33
0
-0.44
-0.16
4.5
0.05
1.02
23.00
46.00
BET365Sớm
-0.95
1.25
0.85
0.90
2.25
1.00
1.44
4.20
7.50
Live
0.85
1.25
-0.95
0.98
2.75
0.92
1.36
5.00
8.00
Run
0.30
0
-0.38
-0.14
4.5
0.08
1.01
51.00
201.00
Mansion88Sớm
0.96
1.25
0.92
-0.97
2.75
0.83
1.41
4.40
6.80
Live
0.89
1.25
-0.97
0.93
2.75
0.97
1.40
4.80
7.80
Run
-0.16
0.25
0.08
-0.12
4.5
0.05
1.01
12.00
100.00
188betSớm
-0.95
1.25
0.85
0.89
2.25
0.99
1.44
4.50
8.00
Live
0.89
1.25
-0.97
0.94
2.75
0.96
1.39
5.00
8.00
Run
0.34
0
-0.43
-0.15
4.5
0.06
1.02
23.00
46.00
SbobetSớm
0.98
1.25
0.90
-0.94
2.75
0.80
1.37
4.12
6.60
Live
0.88
1.25
-0.96
0.95
2.75
0.95
1.36
4.77
8.40
Run
0.37
0
-0.45
-0.13
4.5
0.05
1.16
6.20
17.00

Bên nào sẽ thắng?

Lyon
ChủHòaKhách
Fotbal Club FCSB
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LyonSo Sánh Sức MạnhFotbal Club FCSB
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 4T 1H 0B
    0T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Europa League-6] Lyon
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
843116815650.0%
42116471750.0%
42201048350.0%
64021791266.7%
[UEFA Europa League-11] Fotbal Club FCSB
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
8422109141150.0%
42116372050.0%
4211467950.0%
6411951366.7%

Thành tích đối đầu

Lyon            
Chủ - Khách
FC Steaua BucurestiLyon
LyonFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiLyon
LyonFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiLyon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL06-03-251 - 3
(0 - 1)
5 - 6-0.26-0.25-0.54T-0.98-0.500.86TT
UEFA CL05-11-082 - 0
(1 - 0)
- -0.77-0.22-0.11T0.82-0.80-0.93TX
UEFA CL21-10-083 - 5
(3 - 2)
- -0.30-0.32-0.48T-0.97-0.250.87TT
UEFA CL06-12-061 - 1
(1 - 1)
- -0.74-0.25-0.11H0.90-0.80-0.98TX
UEFA CL26-09-060 - 3
(0 - 1)
- -0.26-0.31-0.53T0.91-0.50-0.99TT

Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Lyon            
Chủ - Khách
FC Steaua BucurestiLyon
LyonStade Brestois
LyonParis Saint Germain (PSG)
MontpellierLyon
LyonReims
MarseilleLyon
LyonLudogorets Razgrad
NantesLyon
FenerbahceLyon
LyonToulouse
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL06-03-251 - 3
(0 - 1)
5 - 6-0.26-0.25-0.54T-0.98-0.50.86TT
FRA D102-03-252 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.60-0.23-0.22T0.850.75-0.97TT
FRA D123-02-252 - 3
(0 - 0)
5 - 4-0.28-0.24-0.56B0.91-0.750.97BT
FRA D116-02-251 - 4
(1 - 1)
7 - 4-0.29-0.25-0.55T0.84-0.75-0.96TT
FRA D109-02-254 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.65-0.23-0.20T0.9210.96TT
FRA D102-02-253 - 2
(0 - 0)
6 - 2-0.49-0.26-0.33B-0.950.50.83BT
UEFA EL30-01-251 - 1
(0 - 0)
11 - 4-0.85-0.15-0.08H0.9420.88TX
FRA D126-01-251 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.30-0.27-0.48H-0.97-0.250.85BX
UEFA EL23-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.46-0.27-0.35H0.940.250.88TX
FRA D118-01-250 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.55-0.26-0.24H-0.950.750.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Fotbal Club FCSB            
Chủ - Khách
FC Steaua BucurestiLyon
Rapid BucurestiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiDinamo Bucuresti
FC Steaua BucurestiPAOK Saloniki
Gloria BuzauFC Steaua Bucuresti
PAOK SalonikiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul PloiestiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiCFR Cluj
FC Steaua BucurestiManchester United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL06-03-251 - 3
(0 - 1)
5 - 6-0.26-0.25-0.54T-0.98-0.50.86TT
ROM D102-03-250 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.36-0.30-0.440.78-0.25-0.96X
ROM D123-02-252 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.64-0.27-0.200.780.75-0.96T
UEFA EL20-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.37-0.29-0.391.0000.88X
ROM D116-02-250 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.17-0.26-0.670.88-10.94X
UEFA EL13-02-251 - 2
(1 - 0)
1 - 2-0.57-0.27-0.240.980.750.90T
ROM D109-02-253 - 0
(3 - 0)
10 - 1-0.64-0.26-0.20-0.9510.77T
ROM D106-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.29-0.31-0.510.84-0.50.98X
ROM D102-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.49-0.30-0.30-0.970.50.79X
UEFA EL30-01-250 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.20-0.25-0.630.83-10.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

LyonSo sánh số liệuFotbal Club FCSB
  • 19Tổng số ghi bàn13
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.3
  • 11Tổng số mất bàn8
  • 1.1Trung bình mất bàn0.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Lyon
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem1XemXem12XemXem45.8%XemXem14XemXem58.3%XemXem9XemXem37.5%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Fotbal Club FCSB
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem14XemXem0XemXem15XemXem48.3%XemXem10XemXem34.5%XemXem19XemXem65.5%XemXem
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
15XemXem9XemXem0XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem26.7%XemXem11XemXem73.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Lyon
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem3XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem33.3%XemXem13XemXem54.2%XemXem
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Fotbal Club FCSB
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem12XemXem1XemXem16XemXem41.4%XemXem7XemXem24.1%XemXem10XemXem34.5%XemXem
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem4XemXem28.6%XemXem
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem2XemXem13.3%XemXem6XemXem40%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LyonThời gian ghi bànFotbal Club FCSB
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    8
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    2
    2
    Bàn thắng H1
    6
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LyonChi tiết về HT/FTFotbal Club FCSB
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    7
    6
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    2
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
LyonSố bàn thắng trong H1&H2Fotbal Club FCSB
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    7
    7
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lyon
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Fotbal Club FCSB
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 50.0%Thắng50.0% [4]
  • [3] 37.5%Hòa25.0% [4]
  • [1] 12.5%Bại25.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 25.0%Thắng25.0% [2]
  • [1] 12.5%Hòa12.5% [1]
  • [1] 12.5%Bại12.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    1.13
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+16.67% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn25.00% [3]
  • [3] 30.00%Hòa25.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [4]

Lyon VS Fotbal Club FCSB ngày 14-03-2025 - Thông tin đội hình