So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.5
0.80
0.89
2
0.91
2.02
3.00
3.40
Live
0.68
0.75
-0.86
0.84
2
0.96
1.48
3.60
6.10
Run
0.38
0
-0.56
-0.28
3.5
0.08
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
-0.97
0.5
0.78
0.90
2
0.90
1.95
2.88
3.90
Live
0.95
1
0.85
0.85
2
0.95
1.48
3.40
7.00
Run
-0.57
0.25
0.42
-0.12
3.5
0.06
1.01
21.00
151.00
Mansion88Sớm
-0.99
0.5
0.75
0.88
2
0.88
1.65
3.20
4.95
Live
0.68
0.75
-0.84
0.97
2
0.85
1.47
3.45
6.80
Run
0.38
0
-0.58
-0.22
3.5
0.10
1.06
5.90
151.00
188betSớm
-0.97
0.5
0.81
0.90
2
0.92
2.02
3.00
3.40
Live
0.69
0.75
-0.85
0.85
2
0.97
1.48
3.60
6.10
Run
-0.53
0.25
0.37
-0.27
3.5
0.09
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
0.82
0.75
1.00
0.85
2
0.95
1.56
3.24
5.10
Live
0.76
0.75
-0.93
0.87
2
0.95
1.53
3.37
5.70
Run
0.41
0
-0.57
-0.37
3.5
0.23
1.03
6.90
300.00

Bên nào sẽ thắng?

MC Alger
ChủHòaKhách
CS Constantine
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MC AlgerSo Sánh Sức MạnhCS Constantine
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ALG Ligue 1-1] MC Alger
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201181271441155.0%
1045111917840.0%
1073016524170.0%
63301051250.0%
[ALG Ligue 1-9] CS Constantine
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20686181926930.0%
1045111817940.0%
102357119820.0%
621354733.3%

Thành tích đối đầu

MC Alger            
Chủ - Khách
CS ConstantineMC Alger
MC AlgerCS Constantine
MC AlgerCS Constantine
CS ConstantineMC Alger
MC AlgerCS Constantine
CS ConstantineMC Alger
MC AlgerCS Constantine
CS ConstantineMC Alger
CS ConstantineMC Alger
MC AlgerCS Constantine
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ALG D106-10-241 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.42-0.35-0.35H0.750.00-0.93HT
ALG CUP23-04-241 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.56-0.29-0.26H-0.980.750.80TX
ALG D117-02-242 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.65-0.28-0.19T0.770.75-0.95TX
ALG D122-09-232 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.41-0.36-0.35B0.750.00-0.93BT
ALG D107-04-230 - 0
(0 - 0)
13 - 1-0.53-0.34-0.25H0.890.500.93TX
ALG D108-10-220 - 2
(0 - 2)
4 - 3-0.51-0.34-0.27T0.970.500.85TH
ALG D119-03-220 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.53-0.33-0.29H0.900.500.80TX
ALG D125-11-213 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.56-0.31-0.24B-0.980.750.80BT
ALG D126-05-211 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.47-0.35-0.29B0.820.251.00BX
ALG D101-01-211 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.59-0.30-0.23T0.920.750.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

MC Alger            
Chủ - Khách
MC AlgerJS kabylie
MC AlgerCR Belouizdad
ES MostaganemMC Alger
MC AlgerJS Saoura
USM AlgerMC Alger
Young AfricansMC Alger
MC AlgerTP Mazembe Englebert
Al-Hilal OmdurmanMC Alger
ES Ben AknounMC Alger
MC MagraMC Alger
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ALG D113-02-253 - 2
(1 - 0)
4 - 2-0.57-0.32-0.22T1.000.750.82TT
ALG CUP08-02-252 - 2
(2 - 0)
0 - 5---H--
ALG D102-02-251 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.26-0.34-0.55H0.89-0.50.81BH
ALG D129-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.72-0.26-0.14T0.771-0.95TX
ALG D124-01-250 - 3
(0 - 0)
- -0.43-0.34-0.35T-0.970.250.73TT
CAF CL18-01-250 - 0
(0 - 0)
14 - 1-0.55-0.32-0.25H0.820.51.00TX
CAF CL10-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.82-0.22-0.09T0.921.50.90TX
CAF CL05-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.34-0.34-0.43H0.75-0.25-0.99BT
ALG CUP30-12-240 - 3
(0 - 3)
2 - 1-0.15-0.26-0.71T-0.97-10.79TT
ALG D126-12-241 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.28-0.36-0.48T0.98-0.250.78TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

CS Constantine            
Chủ - Khách
ES MostaganemCS Constantine
Olympique AkbouCS Constantine
CR BelouizdadCS Constantine
CS ConstantineEl Bayadh
Simba Sports ClubCS Constantine
CS ConstantineSifakesi
CS ConstantineBravos do Maquis
JS SaouraCS Constantine
CS ConstantineMC Magra
Bravos do MaquisCS Constantine
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ALG D113-02-250 - 0
(0 - 0)
9 - 6-0.45-0.34-0.330.980.250.84X
ALG CUP05-02-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.41-0.34-0.370.800-0.98X
ALG D130-01-250 - 2
(0 - 0)
5 - 8-0.64-0.29-0.190.800.75-0.98H
ALG D125-01-250 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.69-0.27-0.160.8710.89X
CAF Cup19-01-252 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.53-0.32-0.270.880.50.88H
CAF Cup12-01-253 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.75-0.24-0.130.921.250.84T
CAF Cup05-01-254 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.75-0.24-0.130.851.250.91T
ALG D127-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.41-0.35-0.390.8000.90H
ALG D121-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.73-0.26-0.130.701-0.94X
CAF Cup15-12-243 - 2
(2 - 0)
6 - 8-0.26-0.34-0.520.84-0.50.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

MC AlgerSo sánh số liệuCS Constantine
  • 17Tổng số ghi bàn11
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.1
  • 7Tổng số mất bàn9
  • 0.7Trung bình mất bàn0.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

MC Alger
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem3XemXem7XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem1XemXem1XemXem6XemXem12.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
CS Constantine
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem3XemXem5XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem
622233.3%Xem00.0%350.0%Xem
MC Alger
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem4XemXem8XemXem25%XemXem6XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem2XemXem4XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
CS Constantine
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem3XemXem7XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MC AlgerThời gian ghi bànCS Constantine
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    15
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    4
    Bàn thắng H1
    3
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MC AlgerChi tiết về HT/FTCS Constantine
  • 0
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    16
    15
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
MC AlgerSố bàn thắng trong H1&H2CS Constantine
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    16
    16
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
MC Alger
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ALG D128-02-2025KháchMC Oran7 Ngày
ALG D107-03-2025ChủUSM Khenchela14 Ngày
ALG D114-03-2025KháchOlympique Akbou21 Ngày
CS Constantine
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ALG D128-02-2025ChủJS kabylie7 Ngày
ALG D107-03-2025KháchParadou AC14 Ngày
ALG D114-03-2025KháchES Setif21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

MC Alger
CS Constantine
Chấn thương

Đội hình gần đây

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 55.0%Thắng30.0% [6]
  • [8] 40.0%Hòa40.0% [6]
  • [1] 5.0%Bại30.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [4] 20.0%Thắng10.0% [2]
  • [5] 25.0%Hòa15.0% [3]
  • [1] 5.0%Bại25.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.95
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

MC Alger VS CS Constantine ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình