So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0
0.93
-0.96
2.5
0.82
2.67
3.35
2.63
Live
-0.93
0
0.82
0.90
2.5
0.98
2.90
3.40
2.44
Run
-0.18
0.25
0.06
-0.21
1.5
0.09
36.00
13.00
1.02
BET365Sớm
0.86
0
-0.96
-0.94
2.5
0.84
2.55
3.10
2.75
Live
0.83
-0.25
-0.91
0.84
2.5
-0.94
2.90
3.40
2.38
Run
0.80
0
-0.95
-0.13
1.5
0.07
501.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.95
0
0.93
-0.96
2.5
0.82
2.60
3.25
2.57
Live
-0.85
0
0.77
0.90
2.5
1.00
2.95
3.30
2.44
Run
-0.11
0.25
0.03
-0.12
1.5
0.05
300.00
9.30
1.03
188betSớm
0.96
0
0.94
-0.95
2.5
0.83
2.67
3.35
2.63
Live
-0.92
0
0.83
0.94
2.5
0.96
3.00
3.40
2.38
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.22
1.5
0.12
26.00
18.00
1.01
SbobetSớm
0.82
0
-0.93
-0.93
2.5
0.80
2.39
3.14
2.74
Live
0.80
-0.25
-0.88
0.83
2.5
-0.93
2.79
3.35
2.47
Run
0.80
0
-0.88
-0.13
1.5
0.05
120.00
10.50
1.02

Bên nào sẽ thắng?

FC Nantes
ChủHòaKhách
RC Strasbourg Alsace
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC NantesSo Sánh Sức MạnhRC Strasbourg Alsace
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 1-13] FC Nantes
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2879123347301325.0%
134451516161430.8%
153571831141220.0%
6222813833.3%
[FRA Ligue 1-6] RC Strasbourg Alsace
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271377453546648.1%
13841241328561.5%
14536212218735.7%
6312751050.0%

Thành tích đối đầu

FC Nantes            
Chủ - Khách
StrasbourgNantes
NantesStrasbourg
StrasbourgNantes
NantesStrasbourg
StrasbourgNantes
StrasbourgNantes
NantesStrasbourg
StrasbourgNantes
NantesStrasbourg
NantesStrasbourg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D127-10-243 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.49-0.29-0.27B-0.960.500.84BT
FRA D116-03-241 - 3
(1 - 1)
4 - 5-0.42-0.29-0.34B-0.940.250.82BT
FRA D106-10-231 - 2
(0 - 0)
3 - 11-0.52-0.27-0.26T0.920.500.96TT
FRA D107-05-230 - 2
(0 - 1)
11 - 1-0.40-0.28-0.36B0.840.00-0.96BX
FRA D131-08-221 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.52-0.28-0.25H0.930.500.95TX
FRA D106-02-221 - 0
(0 - 0)
7 - 9-0.53-0.29-0.23B0.880.501.00BX
FRA D107-11-212 - 2
(1 - 1)
9 - 5-0.41-0.30-0.34H-0.930.250.80TT
FRA D125-04-211 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.47-0.31-0.30T0.870.25-0.99TT
FRA D106-12-200 - 4
(0 - 2)
7 - 3-0.45-0.29-0.31B0.920.250.96BT
FRA LC18-12-190 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.52-0.31-0.22B0.950.500.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

FC Nantes            
Chủ - Khách
NantesLens
MonacoNantes
NantesStade Brestois
ReimsNantes
NantesLyon
Saint EtienneNantes
Stade BrestoisNantes
NantesMonaco
LilleNantes
DrancyNantes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D123-02-253 - 1
(1 - 0)
2 - 11-0.30-0.29-0.48T-0.94-0.250.82TT
FRA D115-02-257 - 1
(2 - 1)
9 - 1-0.67-0.23-0.19B0.871-0.99BT
FRA D107-02-250 - 2
(0 - 1)
12 - 4-0.42-0.30-0.35B-0.930.250.80BX
FRA D102-02-251 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.47-0.30-0.31T0.850.25-0.97TT
FRA D126-01-251 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.30-0.27-0.48H-0.97-0.250.85BX
FRA D119-01-251 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.34-0.31-0.41H0.78-0.25-0.90BX
FRAC15-01-252 - 1
(2 - 0)
3 - 7-0.49-0.31-0.31B0.800.25-0.98BT
FRA D110-01-252 - 2
(1 - 0)
3 - 11-0.24-0.27-0.54H-0.96-0.50.84BT
FRA D104-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 0-0.64-0.24-0.17H0.9910.89TX
FRAC21-12-240 - 4
(0 - 2)
0 - 7-0.07-0.09-0.99T0.92-4.250.78BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

RC Strasbourg Alsace            
Chủ - Khách
StrasbourgStade Brestois
LensStrasbourg
StrasbourgMontpellier
StrasbourgAngers
RennesStrasbourg
StrasbourgLille
MarseilleStrasbourg
ThaonStrasbourg
ToulouseStrasbourg
StrasbourgAJ Auxerre
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D123-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.46-0.29-0.330.920.250.96X
FRA D116-02-250 - 2
(0 - 0)
7 - 3-0.60-0.26-0.220.840.75-0.96X
FRA D109-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.59-0.25-0.240.880.751.00X
FRAC05-02-251 - 3
(1 - 2)
12 - 0-0.57-0.28-0.250.980.750.84T
FRA D102-02-251 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.51-0.28-0.290.960.50.92X
FRA D125-01-252 - 1
(0 - 1)
6 - 7-0.29-0.28-0.48-0.94-0.250.82T
FRA D119-01-251 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.68-0.21-0.17-0.981.250.86X
FRAC15-01-252 - 2
(2 - 2)
6 - 3-0.05-0.11-0.941.00-2.50.82T
FRA D112-01-251 - 2
(1 - 2)
3 - 2-0.57-0.26-0.220.960.750.92T
FRA D105-01-253 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.50-0.28-0.301.000.50.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

FC NantesSo sánh số liệuRC Strasbourg Alsace
  • 16Tổng số ghi bàn15
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.5
  • 18Tổng số mất bàn10
  • 1.8Trung bình mất bàn1.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Nantes
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem2XemXem11XemXem43.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
RC Strasbourg Alsace
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem0XemXem10XemXem56.5%XemXem13XemXem56.5%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
FC Nantes
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem4XemXem8XemXem47.8%XemXem9XemXem39.1%XemXem3XemXem13%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem2XemXem18.2%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem1XemXem8.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%00.0%Xem
RC Strasbourg Alsace
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem15XemXem2XemXem6XemXem65.2%XemXem7XemXem30.4%XemXem11XemXem47.8%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
641166.7%Xem00.0%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC NantesThời gian ghi bànRC Strasbourg Alsace
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    7
    0 Bàn
    9
    9
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    1
    5
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    15
    Bàn thắng H1
    9
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC NantesChi tiết về HT/FTRC Strasbourg Alsace
  • 3
    5
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    3
    T/B
    2
    3
    H/T
    10
    7
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    6
    1
    B/B
ChủKhách
FC NantesSố bàn thắng trong H1&H2RC Strasbourg Alsace
  • 3
    5
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    11
    10
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    7
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Nantes
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D115-03-2025ChủLille6 Ngày
FRA D130-03-2025KháchLe Havre21 Ngày
FRA D106-04-2025KháchNice28 Ngày
RC Strasbourg Alsace
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D116-03-2025ChủToulouse7 Ngày
FRA D130-03-2025ChủLyon21 Ngày
FRA D106-04-2025KháchReims28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.0%Thắng48.1% [13]
  • [9] 32.1%Hòa25.9% [13]
  • [12] 42.9%Bại25.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [4] 14.3%Thắng18.5% [5]
  • [4] 14.3%Hòa11.1% [3]
  • [5] 17.9%Bại22.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    1.68 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.54 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.30
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.89
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 18.18%Hòa20.00% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Nantes VS RC Strasbourg Alsace ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình