Sparta Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Lukáš HaraslínTiền đạo20100007.1
Bàn thắng
26P. VydraHậu vệ00000000
28Tomáš WiesnerTiền vệ00000006.7
-Adam ŠevínskýHậu vệ00000006.6
1Peter Vindahl JensenThủ môn00000006.7
41Martin VitikHậu vệ10000007.2
27Filip PanákHậu vệ10020007.3
25Asger SørensenHậu vệ10000007.3
6Kaan KairinenTiền vệ00000006.7
16U. AririerisimHậu vệ10000006.7
20Qazim LaciTiền vệ20011007.5
Thẻ đỏ
30Jaroslav ZelenýHậu vệ20100007.4
Bàn thắng
10Jan KuchtaTiền đạo10000006.3
18Lukáš SadílekTiền vệ00000007
14Veljko BirmančevićTiền đạo00000006.4
33Elias CobbautHậu vệ00000000
8Magnus Kofod AndersenTiền vệ00000000
29ermal krasniqiTiền đạo00000000
9Albion RrahmaniTiền đạo00000000
32Matej·RynesTiền vệ00000000
2Martin SuchomelTiền vệ00000000
44Jakub SurovcikThủ môn00000000
Slavia Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Divine TeahTiền vệ00000000
26Ivan SchranzTiền đạo10010006
17Lukas ProvodTiền vệ00000006.2
48Pech·DominikTiền vệ00000006.3
35Jakub MarkovicThủ môn00000000
32Ondrej LingrTiền vệ00000000
9Vasil KušejTiền đạo00000006.3
2Stepan ChaloupekHậu vệ00000000
36Jindřich StaněkThủ môn00000006.6
3Tomáš HolešHậu vệ00000006.3
20Ioannis Foivos BotosTiền vệ00010006.4
5Igoh OgbuHậu vệ10010006.6
Thẻ vàng
4David ZimaHậu vệ00020006.1
21David DouderaTiền vệ00000006.1
10Christos ZafeirisTiền vệ20010006.5
13Mojmir ChytilTiền đạo10000004.8
Thẻ đỏ
25Tomáš ChorýTiền đạo10000006.8
16David MosesTiền vệ00010006.4
19Oscar DorleyTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
12El Hadji Malick DioufTiền vệ00000006.2
33Ondrej ZmrzlyHậu vệ00000000
27Tomáš VlčekHậu vệ00000000

Sparta Praha vs Slavia Praha ngày 09-03-2025 - Thống kê cầu thủ