So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-0.25
1.00
-0.99
2.5
0.79
2.76
3.30
2.20
Live
0.85
-0.25
-0.97
0.79
2
-0.93
2.93
3.10
2.26
Run
0.36
0
-0.48
-0.24
2.5
0.10
1.01
16.00
20.00
BET365Sớm
0.78
-0.25
-0.91
-0.97
2.5
0.83
3.00
3.20
2.40
Live
0.85
-0.25
1.00
-0.91
2.25
0.77
3.30
3.00
2.35
Run
0.26
0
-0.36
-0.22
2.5
0.15
1.01
51.00
451.00
Mansion88Sớm
-0.90
0
0.74
-0.97
2.5
0.79
2.77
3.15
2.27
Live
0.85
-0.25
-0.95
-0.93
2.25
0.80
2.99
2.90
2.38
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.17
2.5
0.05
1.01
9.70
150.00
188betSớm
0.83
-0.25
-0.99
-0.98
2.5
0.80
2.76
3.30
2.20
Live
0.86
-0.25
-0.96
0.84
2
-0.96
2.93
3.10
2.26
Run
0.37
0
-0.47
-0.18
2.5
0.06
1.01
16.00
20.00
SbobetSớm
-0.93
0
0.80
-0.92
2.5
0.77
2.71
3.06
2.35
Live
0.85
-0.25
-0.95
-0.93
2.25
0.81
2.94
3.06
2.30
Run
-0.35
0.25
0.25
-0.15
2.5
0.05
1.10
6.00
42.00

Bên nào sẽ thắng?

Sparta Praha
ChủHòaKhách
Slavia Praha
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sparta PrahaSo Sánh Sức MạnhSlavia Praha
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE First League-4] Sparta Praha
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271746513155463.0%
14923281829464.3%
13823231326361.5%
660015418100.0%
[CZE First League-1] Slavia Praha
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
272232531069181.5%
131300313391100.0%
1493222730164.3%
6420931466.7%

Thành tích đối đầu

Sparta Praha            
Chủ - Khách
Slavia PrahaSparta Praha
Sparta PrahaSlavia Praha
Sparta PrahaSlavia Praha
Slavia PrahaSparta Praha
Slavia PrahaSparta Praha
Sparta PrahaSlavia Praha
Sparta PrahaSlavia Praha
Sparta PrahaSlavia Praha
Slavia PrahaSparta Praha
Slavia PrahaSparta Praha
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D106-10-242 - 1
(2 - 0)
5 - 1-0.54-0.29-0.29B0.840.500.98BT
CZE D111-05-240 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.45-0.29-0.38H-0.970.250.79TX
CZE D103-03-240 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.46-0.29-0.37H0.990.250.83TX
CZEC28-02-242 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.46-0.29-0.37H1.000.250.82TT
CZE D124-09-231 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.53-0.28-0.30H0.870.500.89TX
CZE D113-05-233 - 2
(1 - 1)
2 - 6-0.40-0.29-0.43T0.990.000.83TT
CZEC03-05-230 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.43-0.29-0.40B0.830.000.99BX
CZE D115-04-233 - 3
(0 - 1)
3 - 5-0.44-0.29-0.38H0.780.00-0.96HT
CZE D123-10-224 - 0
(4 - 0)
7 - 5-0.61-0.25-0.24B0.860.750.96BT
CZE D115-05-221 - 2
(1 - 1)
10 - 1-0.63-0.25-0.22T0.790.75-0.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Sparta Praha            
Chủ - Khách
Sigma OlomoucSparta Praha
Sparta PrahaDukla Prague
Sparta PrahaDynamo Ceske Budejovice
MFK KarvinaSparta Praha
Sparta PrahaHradec Kralove
Synot SlovackoSparta Praha
Bayer LeverkusenSparta Praha
Dynamo Ceske BudejoviceSparta Praha
Sparta PrahaInter Milan
Sparta PrahaBodo Glimt
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D101-03-251 - 2
(1 - 1)
7 - 5-0.27-0.27-0.58T0.82-0.750.94TT
CZEC25-02-253 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.87-0.16-0.09T0.8620.90TX
CZE D122-02-252 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.94-0.11-0.06T0.972.750.85TX
CZE D115-02-252 - 3
(2 - 2)
4 - 3-0.18-0.23-0.71T0.83-1.250.99BT
CZE D109-02-253 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.71-0.24-0.17T-0.971.250.79TT
CZE D102-02-250 - 2
(0 - 2)
3 - 8-0.26-0.29-0.57T0.84-0.750.98TX
UEFA CL29-01-252 - 0
(1 - 0)
10 - 2-0.85-0.13-0.07B-0.962.250.84TX
INT CF25-01-254 - 3
(3 - 2)
4 - 1---B--
UEFA CL22-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.15-0.21-0.68B0.87-1.25-0.99BX
INT CF15-01-253 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.46-0.26-0.40T0.990.250.77TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Slavia Praha            
Chủ - Khách
Slavia PrahaFK MAS Taborsko
FC Viktoria PlzenSlavia Praha
Slavia PrahaBanik Ostrava
PardubiceSlavia Praha
Slavia PrahaMlada Boleslav
Slavia PrahaMalmo FF
PAOK SalonikiSlavia Praha
Philadelphia UnionSlavia Praha
Slavia PrahaRakow Czestochowa
TepliceSlavia Praha
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZEC26-02-250 - 0
(0 - 0)
23 - 0-0.95-0.11-0.060.852.5-0.97X
CZE D123-02-251 - 3
(1 - 2)
4 - 6-0.32-0.31-0.49-0.98-0.250.80T
CZE D116-02-251 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.78-0.20-0.140.911.50.91X
CZE D108-02-250 - 2
(0 - 0)
0 - 11-0.10-0.18-0.851.00-1.750.82X
CZE D102-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.85-0.17-0.10-0.9820.80X
UEFA EL30-01-252 - 2
(0 - 0)
8 - 4-0.62-0.24-0.22-0.9810.80T
UEFA EL23-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.42-0.29-0.370.770-0.95X
INT CF19-01-250 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.15-0.20-0.760.88-1.50.94X
INT CF15-01-252 - 2
(0 - 2)
12 - 1-0.60-0.27-0.280.880.750.82T
CZE D115-12-241 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.15-0.23-0.750.92-1.250.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Sparta PrahaSo sánh số liệuSlavia Praha
  • 21Tổng số ghi bàn12
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.2
  • 11Tổng số mất bàn8
  • 1.1Trung bình mất bàn0.8
  • 70.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Sparta Praha
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem7XemXem2XemXem15XemXem29.2%XemXem12XemXem50%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem2XemXem0XemXem10XemXem16.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Slavia Praha
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem1XemXem11XemXem47.8%XemXem9XemXem39.1%XemXem14XemXem60.9%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Sparta Praha
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem1XemXem14XemXem37.5%XemXem11XemXem45.8%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Slavia Praha
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem1XemXem9XemXem56.5%XemXem7XemXem30.4%XemXem15XemXem65.2%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sparta PrahaThời gian ghi bànSlavia Praha
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    3
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    13
    8
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    1
    4
    4+ Bàn
    17
    21
    Bàn thắng H1
    25
    27
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sparta PrahaChi tiết về HT/FTSlavia Praha
  • 7
    14
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    4
    5
    H/T
    4
    3
    H/H
    1
    1
    H/B
    4
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Sparta PrahaSố bàn thắng trong H1&H2Slavia Praha
  • 6
    12
    Thắng 2+ bàn
    9
    8
    Thắng 1 bàn
    6
    3
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sparta Praha
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D115-03-2025KháchSlovan Liberec6 Ngày
CZE D129-03-2025ChủFC Viktoria Plzen20 Ngày
CZE D105-04-2025KháchBanik Ostrava27 Ngày
Slavia Praha
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D115-03-2025ChủBaumit Jablonec6 Ngày
CZE D129-03-2025KháchDukla Prague20 Ngày
CZE D105-04-2025ChủHradec Kralove27 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 63.0%Thắng81.5% [22]
  • [4] 14.8%Hòa11.1% [22]
  • [6] 22.2%Bại7.4% [2]
  • Chủ/Khách
  • [9] 33.3%Thắng33.3% [9]
  • [2] 7.4%Hòa11.1% [3]
  • [3] 11.1%Bại7.4% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    51 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.89 
  • TB mất điểm
    1.15 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    53
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.96
  • TB mất điểm
    0.37
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    0.11
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Hòa9.09% [1]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Sparta Praha VS Slavia Praha ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình