[GEO Erovnuli Liga 2-4] Spaeri FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 | 14 | 9 | 13 | 50 | 47 | 51 | 4 | 38.9% |
18 | 6 | 6 | 6 | 22 | 22 | 24 | 8 | 33.3% |
18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 25 | 27 | 2 | 44.4% |
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 10 | 50.0% |
[GEO Erovnuli Liga 2-1] FC Metalurgi Rustavi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 | 20 | 5 | 11 | 62 | 41 | 65 | 1 | 55.6% |
18 | 14 | 1 | 3 | 41 | 16 | 43 | 2 | 77.8% |
18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 25 | 22 | 4 | 33.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
Spaeri FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO D2 | 01-08-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 9 | -0.56 | -0.30 | -0.30 | B | 0.80 | 0.50 | 0.90 | B | T |
GEO D2 | 22-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | B | 0.95 | 0.25 | 0.81 | B | X |
GEO D2 | 01-11-22 | 1 - 5 (1 - 2) | 7 - 0 | -0.26 | -0.26 | -0.60 | T | 0.90 | -0.75 | 0.86 | T | T |
GEO D2 | 04-09-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GEO D2 | 15-06-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.52 | -0.27 | -0.33 | T | 0.94 | 0.50 | 0.88 | T | H |
GEO D2 | 11-04-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GEO C | 29-08-20 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
Spaeri FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO C | 18-09-24 | 4 - 3 (4 - 0) | 3 - 2 | -0.29 | -0.32 | -0.54 | T | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | T |
GEO D2 | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 16 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
GEO D2 | 31-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D2 | 27-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | T | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | X |
GEO D2 | 23-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | B | 0.73 | 0 | 0.97 | B | X |
GEO D2 | 17-08-24 | 5 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GEO D2 | 10-08-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
GEO D2 | 05-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D2 | 01-08-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 9 | -0.56 | -0.30 | -0.30 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | T |
GEO C | 28-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
FC Metalurgi Rustavi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO D2 | 15-09-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 31-08-24 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 27-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.31 | -0.31 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | X | ||
GEO D2 | 23-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 10-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 05-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.31 | -0.26 | -0.55 | 0.93 | -0.5 | 0.83 | X | ||
GEO D2 | 01-08-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 9 | -0.56 | -0.30 | -0.30 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | T |
GEO C | 28-07-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
GEO C | 20-07-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Spaeri FC |
Spaeri FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D2 | 28-09-2024 | Khách | Kolkheti 1913 Poti | 2 Ngày |
GEO D2 | 05-10-2024 | Khách | Lokomotiv Tbilisi | 9 Ngày |
GEO D2 | 19-10-2024 | Chủ | Gareji Sagarejo | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D2 | 28-09-2024 | Chủ | WIT Georgia Tbilisi | 2 Ngày |
GEO D2 | 05-10-2024 | Chủ | Dinamo Tbilisi II | 9 Ngày |
GEO D2 | 19-10-2024 | Khách | Shturmi | 23 Ngày |