[CSL-12] Shenzhen Peng City FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | 3 | 12 | 25.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 14 | 0.0% |
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 | 9 | 33.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | 8 | 33.3% |
[CSL-14] Henan FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 | 14 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 15 | 0.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 | 0.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | 3 | 0.0% |
Shenzhen Peng City FC |
Chủ - Khách |
---|
Shenzhen XinpengchengHenan Football Club |
Henan Football ClubShenzhen Xinpengcheng |
Shenzhen XinpengchengHenan Football Club |
Henan Football ClubShenzhen Xinpengcheng |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | H | 0.90 | 0.00 | 0.80 | H | X |
CHA CSL | 05-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
CFC | 28-10-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.15 | -0.26 | -0.71 | H | 0.99 | -1.00 | 0.77 | B | X |
CFC | 23-10-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.87 | -0.19 | -0.10 | H | 0.80 | -0.57 | 0.90 | T | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Shenzhen Peng City FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 28-03-25 | 3 - 4 (1 - 2) | 10 - 2 | -0.44 | -0.33 | -0.39 | B | 0.73 | 0 | 0.97 | B | T |
CHA CSL | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.38 | T | 0.70 | 0 | 1.00 | T | X |
CHA CSL | 23-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | B | 0.77 | 2 | 0.93 | H | T |
CHA CSL | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 10 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | T | 0.77 | 1.25 | 0.93 | T | T |
CHA CSL | 27-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 12 - 3 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | H | 0.90 | 2 | 0.80 | T | T |
CHA CSL | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | H | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
CHA CSL | 28-09-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | B | 0.97 | 0 | 0.73 | B | T |
CHA CSL | 22-09-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 2 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | T |
CHA CSL | 13-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.96 | -0.11 | -0.07 | B | 0.73 | 2.75 | 0.97 | T | X |
CHA CSL | 17-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | B | 0.82 | 0 | 0.88 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Henan FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 29-03-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.26 | -0.29 | -0.61 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | ||
CHA CSL | 01-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.50 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | T | ||
CHA CSL | 23-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 8 | -0.58 | -0.29 | -0.28 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | X | ||
CHA CSL | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.62 | -0.27 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
CHA CSL | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.96 | 0.5 | 0.74 | X | ||
CHA CSL | 18-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.81 | -0.20 | -0.13 | 0.77 | 1.5 | 0.93 | H | ||
CHA CSL | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
CHA CSL | 21-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.23 | -0.27 | -0.65 | 0.79 | -1 | 0.91 | X | ||
CHA CSL | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | 0.74 | 0.25 | 0.96 | X | ||
CFC | 21-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%
Shenzhen Peng City FC |
Shenzhen Peng City FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 11-04-2025 | Khách | Shandong Taishan | 6 Ngày |
CHA CSL | 15-04-2025 | Chủ | Changchun Yatai | 10 Ngày |
CHA CSL | 20-04-2025 | Khách | Meizhou Hakka | 15 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 12-04-2025 | Chủ | Shanghai Port | 7 Ngày |
CHA CSL | 16-04-2025 | Khách | Dalian Zhixing | 11 Ngày |
CHA CSL | 20-04-2025 | Chủ | Qingdao Manatee | 15 Ngày |