[ENG Continental Cup-] Birmingham (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 2 | 10 | 50.0% |
[ENG Continental Cup-] Brighton H.A. (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
Birmingham (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CWCUP | 11-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | X |
ENG FA WC | 19-03-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG CWCUP | 02-10-22 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 23-04-22 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.82 | -0.21 | -0.12 | T | 0.79 | -0.67 | 0.91 | T | T |
ENG CWCUP | 13-10-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 12-09-21 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 17-01-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | H | -0.95 | 0.00 | 0.77 | H | X |
ENG FA WC | 27-09-20 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 06-09-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.54 | -0.30 | -0.27 | B | 0.81 | 0.25 | 0.95 | B | X |
ENG FAWSL | 17-11-19 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.28 | -0.31 | -0.53 | B | 0.85 | -0.50 | 0.91 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Birmingham (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR | 22-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG WPR | 08-09-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | T |
ENG WPR | 28-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WPR | 21-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 14-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WPR | 31-03-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WPR | 24-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
ENG WPR | 20-03-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 6 | -0.20 | -0.27 | -0.69 | T | 0.85 | -1 | 0.85 | T | T |
ENG WPR | 17-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 15 - 0 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
Brighton H.A. (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 21-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAWSL | 18-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | 0.79 | 2.5 | 0.91 | T | ||
ENG FAWSL | 04-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.40 | -0.29 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
ENG FAWSL | 28-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.25 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | X | ||
ENG FAWSL | 19-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.40 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | H | ||
ENG FAWSL | 31-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.55 | -0.29 | -0.31 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | X | ||
ENG FAWSL | 24-03-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | ||
ENG FAWSL | 17-03-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.11 | -0.18 | -0.87 | 0.77 | -2 | 0.93 | T | ||
ENG FA WC | 09-03-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAWSL | 03-03-24 | 3 - 7 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Birmingham (w) |
Birmingham (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG WPR | 06-10-2024 | Chủ | Blackburn Rovers (W) | 4 Ngày |
ENG WPR | 13-10-2024 | Khách | Sheffield United (W) | 11 Ngày |
ENG WPR | 20-10-2024 | Khách | Southampton (W) | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 06-10-2024 | Chủ | Aston Villa (W) | 4 Ngày |
ENG FAWSL | 13-10-2024 | Khách | CrystalPalace (W) | 11 Ngày |
ENG FAWSL | 20-10-2024 | Chủ | Manchester United (W) | 18 Ngày |