So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.95
-4.25
0.85
0.98
4.75
0.83
67.00
21.00
1.02
Live
0.90
-4.25
0.90
0.83
4.5
0.98
67.00
21.00
1.01
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Levante UD (w)
ChủHòaKhách
Barcelona (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Levante UD (w)So Sánh Sức MạnhBarcelona (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 3%So Sánh Đối Đầu97%
  • Tất cả
  • 0T 1H 9B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga F Women-14] Levante UD (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2455142238201420.8%
1213811196158.3%
12426111914833.3%
612345516.7%
[Liga F Women-1] Barcelona (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
242202961566191.7%
11902501227181.8%
131300463391100.0%
65012961583.3%

Thành tích đối đầu

Levante UD (w)            
Chủ - Khách
Levante UD (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Levante UD (W)
Barcelona (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Levante UD (W)
Barcelona (W)Levante UD (W)
Barcelona (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)Barcelona (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD131-03-240 - 5
(0 - 2)
0 - 6-0.07-0.13-0.92B0.99-2.250.83BT
SPA WD114-02-241 - 1
(1 - 0)
12 - 2---H0.85-0.270.91TX
SSCW20-01-247 - 0
(5 - 0)
4 - 0---B---
SPA WD111-03-230 - 4
(0 - 1)
4 - 6---B---
SPA WD130-10-222 - 1
(2 - 1)
8 - 3-0.98-0.09-0.05B0.81-0.33-0.99TX
SPA WD102-02-221 - 4
(0 - 3)
2 - 12-0.05-0.08-0.99B1.00-3.750.82BT
SPA WD113-11-214 - 0
(2 - 0)
6 - 0-0.98-0.09-0.05B0.93-0.310.89BX
S Q C30-05-214 - 2
(3 - 0)
7 - 1-0.98-0.09-0.05B0.82-0.311.00TT
SPA WD104-04-217 - 1
(3 - 0)
8 - 3-0.99-0.08-0.05B0.86-0.270.96BT
SPA WD103-02-210 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.09-0.15-0.88B-0.98-2.000.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Levante UD (w)            
Chủ - Khách
UD Granadilla Tenerife Sur (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)Sevilla FC (W)
Eibar (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)Real Sociedad (W)
Levante Las Planas (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)Athletic Club Bibao (W)
Atletico de Madrid (W)Levante UD (W)
Levante UD (W)Villarreal (W)
Levante UD (W)RCD Espanyol (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Levante UD (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD112-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.47-0.30-0.35H0.870.250.95TX
SPA WD105-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.63-0.26-0.23H0.800.75-0.98TX
SPA WD128-09-240 - 3
(0 - 1)
3 - 3-0.34-0.32-0.46T0.84-0.250.98TT
SPA WD121-09-241 - 2
(1 - 0)
6 - 6-0.45-0.29-0.38B-0.980.250.80BT
SPA WD114-09-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.40-0.30-0.41B0.9300.89BX
SPA WD108-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.50-0.29-0.33B1.000.50.82BX
INT CF28-08-241 - 0
(0 - 0)
- ---B--
INT CF18-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.83-0.20-0.12T0.701.51.00TX
INT CF17-08-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
INT CF14-08-242 - 0
(2 - 0)
4 - 7-0.22-0.26-0.64B0.73-10.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Barcelona (w)            
Chủ - Khách
Barcelona (W)RCD Espanyol (W)
Manchester City (W)Barcelona (W)
Madrid CFF (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Granada CF(W)
Sevilla FC (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Real Sociedad (W)
Deportivo La Coruna WBarcelona (W)
Dallas Trinity (W)Barcelona (W)
Bay FC (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)AC Milan (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD113-10-247 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.99-0.09-0.070.934.50.77T
UEFA WUC09-10-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.23-0.24-0.650.85-10.97X
SPA WD105-10-241 - 8
(1 - 0)
1 - 10-----
SPA WD128-09-2410 - 1
(5 - 0)
4 - 1---0.924.750.78T
SPA WD121-09-240 - 1
(0 - 0)
0 - 11-----
SPA WD113-09-243 - 1
(2 - 0)
5 - 1-----
SPA WD108-09-240 - 3
(0 - 0)
0 - 9-----
INT CF31-08-240 - 6
(0 - 5)
- -----
INT CF28-08-242 - 5
(2 - 2)
- -----
INT CF23-08-242 - 0
(1 - 0)
14 - 0-0.99-0.08-0.050.773.50.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 50%

Levante UD (w)So sánh số liệuBarcelona (w)
  • 6Tổng số ghi bàn45
  • 0.6Trung bình ghi bàn4.5
  • 9Tổng số mất bàn8
  • 0.9Trung bình mất bàn0.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Levante UD (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Barcelona (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210133.3%Xem266.7%133.3%Xem
Levante UD (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem
Barcelona (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
310233.3%Xem133.3%266.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Levante UD (w)Thời gian ghi bànBarcelona (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    0
    3
    Bàn thắng H1
    0
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Levante UD (w)Chi tiết về HT/FTBarcelona (w)
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Levante UD (w)Số bàn thắng trong H1&H2Barcelona (w)
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Levante UD (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD103-11-2024KháchReal Madrid (W)14 Ngày
SPA WD110-11-2024ChủColegio Aleman Valencia (W)21 Ngày
SPA WD117-11-2024KháchReal Betis (W)28 Ngày
Barcelona (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD103-11-2024ChủEibar (W)14 Ngày
SPA WD110-11-2024KháchAtletico de Madrid (W)21 Ngày
UEFA WUC12-11-2024ChủSt. Polten (W)23 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 20.8%Thắng91.7% [22]
  • [5] 20.8%Hòa0.0% [22]
  • [14] 58.3%Bại8.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.2%Thắng54.2% [13]
  • [3] 12.5%Hòa0.0% [0]
  • [8] 33.3%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    1.58 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.46 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    96
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    4.00
  • TB mất điểm
    0.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    50
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    2.08
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    4.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+77.78% [7]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 18.18%Hòa0.00% [0]
  • [5] 45.45%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Levante UD (w) VS Barcelona (w) ngày 20-10-2024 - Thông tin đội hình